(Top Banner Ad)
controversial issue
C1
Tính từ (controversial) C1 Xã hội học, Chính trị, Báo chí

controversial issue

UK: /ˌkɒntrəˈvɜːʃəl ˈɪʃuː/ • US: /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề gây tranh cãi vấn đề gây bất đồng chủ đề gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving rise or likely to give rise to public disagreement.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abortion is a highly controversial issue."

    "Phá thai là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt."

  • "Gun control is a controversial issue in the United States."

    "Kiểm soát súng là một vấn đề gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."

  • "The company's environmental policies have become a controversial issue."

    "Các chính sách môi trường của công ty đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective controversial gây tranh cãi
Noun controversy sự tranh cãi
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controversus
English
controversial
English
issue

Nguồn gốc của 'controversial'

Từ 'controversial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'controversus', có nghĩa là 'quay lưng lại' hoặc 'tranh cãi'. Nó phản ánh bản chất của một vấn đề gây ra sự bất đồng và tranh luận mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'gây tranh cãi' hoặc 'bất đồng'.

Ý nghĩa của 'issue'

Từ 'issue' trong trường hợp này đề cập đến một vấn đề hoặc một điểm quan trọng cần được thảo luận hoặc giải quyết. Nó có thể là một vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'vấn đề'.

Usage Note

Tính từ 'controversial' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc ý kiến mà có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận mạnh mẽ trong xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất gây tranh cãi của một điều gì đó, thường liên quan đến các giá trị, đạo đức, hoặc quan điểm khác nhau. So sánh với 'debatable', 'controversial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến các vấn đề có tác động lớn đến cộng đồng.

Prepositions

about over

'Controversial about' thường được dùng để chỉ rõ chủ đề gây tranh cãi. Ví dụ: 'The new law is controversial about its impact on privacy.' 'Controversial over' cũng tương tự, nhưng thường nhấn mạnh sự tranh cãi nảy sinh do một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The project became controversial over its environmental impact.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversial issue
  • highly controversial issue
    (vấn đề gây tranh cãi gay gắt)
  • deeply controversial issue
    (vấn đề gây tranh cãi sâu sắc)
  • politically controversial issue
    (vấn đề chính trị gây tranh cãi)
Verb + controversial issue
  • address a controversial issue
    (giải quyết một vấn đề gây tranh cãi)
  • debate a controversial issue
    (tranh luận về một vấn đề gây tranh cãi)
  • avoid a controversial issue
    (tránh né một vấn đề gây tranh cãi)

Idioms

  • open a can of worms (related to dealing with a controversial issue)

    khơi mào một vấn đề phức tạp và khó giải quyết

    "Bringing up that old argument is like opening a can of worms."

    (Đề cập lại cuộc tranh cãi cũ đó chẳng khác nào khơi mào một vấn đề phức tạp và khó giải quyết.)

  • touch a nerve (often when discussing a controversial issue)

    chạm vào nỗi đau/điểm yếu của ai đó (khi thảo luận một vấn đề nhạy cảm)

    "Her comments about immigration really touched a nerve with some people."

    (Những bình luận của cô ấy về vấn đề nhập cư thực sự đã chạm vào nỗi đau của một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controversial issue

Tính từ (controversial)
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi công khai.

"Abortion is a highly controversial issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had avoided the controversial issue, his approval rating would have remained higher.
Nếu chính trị gia tránh né vấn đề gây tranh cãi, tỷ lệ ủng hộ của ông ấy đã duy trì ở mức cao hơn.
Phủ định
If the media had not highlighted the controversial issue, public debate might not have become so heated.
Nếu truyền thông không làm nổi bật vấn đề gây tranh cãi, cuộc tranh luận công khai có lẽ đã không trở nên gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Would the company have faced such backlash if it had not addressed the controversial issue head-on?
Liệu công ty có phải đối mặt với phản ứng dữ dội như vậy nếu họ không trực tiếp giải quyết vấn đề gây tranh cãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversial issue".

Tranh luận trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận về các vấn đề gây tranh cãi thường được coi là một phần quan trọng của quá trình dân chủ và tự do ngôn luận. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tiếp cận các cuộc tranh luận này một cách tôn trọng và xây dựng.

Tính trung lập trong báo chí

Các tổ chức báo chí thường cố gắng trình bày các vấn đề gây tranh cãi một cách trung lập và khách quan, cung cấp nhiều quan điểm khác nhau để người đọc có thể tự hình thành ý kiến của mình. Tuy nhiên, việc duy trì sự trung lập hoàn toàn có thể là một thách thức.