(Top Banner Ad)
disputed issue
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật, Chính trị, Xã hội

disputed issue

UK: /dɪˈspjuːtɪd ˈɪʃuː/ • US: /dɪˈspjuːtɪd ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tranh chấp vấn đề gây tranh cãi vấn đề còn đang tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue about which there is disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề mà về đó có sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact boundary line remains a disputed issue between the two countries."

    "Đường biên giới chính xác vẫn là một vấn đề tranh chấp giữa hai quốc gia."

  • "Access to clean water is a disputed issue in many parts of the world."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một vấn đề tranh chấp ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The ownership of the island remains a disputed issue between the two nations."

    "Quyền sở hữu hòn đảo vẫn là một vấn đề tranh chấp giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispute Tranh cãi, tranh chấp
Noun dispute Cuộc tranh cãi, sự bất đồng
Adjective disputable Có thể tranh cãi được
Noun disputant Người tranh chấp, người tranh luận
Noun disputation Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi học thuật
Verb issue Phát hành, đưa ra, ban hành
Noun issue Vấn đề, số báo, kết quả
Noun issuance Sự phát hành, sự cấp phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
Latin
exire
Old French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'Dispute'

Từ 'dispute' (tranh chấp) bắt nguồn từ động từ 'disputare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra, thảo luận, tranh luận'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'desputer' trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' (vấn đề) có nguồn gốc từ 'exire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi ra, xuất hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả, hệ quả), nó dần mang nghĩa là một chủ đề, một vấn đề được đưa ra để thảo luận hoặc một điểm cần giải quyết.

Sự kết hợp của 'Disputed Issue'

Cụm 'disputed issue' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'disputed' (đã bị tranh chấp, không đồng tình) và danh từ 'issue' (vấn đề). Nó mô tả một vấn đề mà mọi người không đồng ý về nó, đang tranh cãi hoặc chưa được giải quyết, phản ánh một cách rõ ràng trạng thái của vấn đề đó.

Usage Note

Cụm từ 'disputed issue' nhấn mạnh rằng vấn đề đang được thảo luận hoặc tranh luận một cách gay gắt và có nhiều quan điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội. So với 'controversial issue', 'disputed issue' có xu hướng tập trung vào sự kiện hoặc chi tiết cụ thể đang được tranh cãi, trong khi 'controversial issue' có thể mang tính chất rộng hơn và liên quan đến các giá trị hoặc niềm tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed issue
  • major a major disputed issue
    (một vấn đề tranh chấp lớn)
  • central a central disputed issue
    (một vấn đề tranh chấp trọng tâm)
  • contentious a contentious disputed issue
    (một vấn đề tranh chấp gây tranh cãi)
  • unresolved an unresolved disputed issue
    (một vấn đề tranh chấp chưa được giải quyết)
  • long-standing a long-standing disputed issue
    (một vấn đề tranh chấp kéo dài)
Verb + disputed issue
  • address address a disputed issue
    (giải quyết một vấn đề tranh chấp)
  • resolve resolve a disputed issue
    (khắc phục một vấn đề tranh chấp)
  • discuss discuss a disputed issue
    (thảo luận một vấn đề tranh chấp)
  • settle settle a disputed issue
    (giàn xếp một vấn đề tranh chấp)
  • raise raise a disputed issue
    (nêu lên một vấn đề tranh chấp)
Adverb + disputed issue
  • hotly a hotly disputed issue
    (một vấn đề đang gây tranh cãi gay gắt)
  • widely a widely disputed issue
    (một vấn đề được tranh cãi rộng rãi)

Idioms

  • a hotly disputed issue

    một vấn đề đang gây tranh cãi gay gắt

    "The new policy remains a hotly disputed issue among the public."

    (Chính sách mới vẫn là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong công chúng.)

  • a long-standing disputed issue

    một vấn đề tranh chấp kéo dài

    "The border demarcation has been a long-standing disputed issue between the two countries."

    (Việc phân định biên giới là một vấn đề tranh chấp kéo dài giữa hai quốc gia.)

  • to remain a disputed issue

    vẫn là một vấn đề tranh chấp (chưa được giải quyết)

    "Despite numerous talks, the ownership of the land continues to remain a disputed issue."

    (Mặc dù có nhiều cuộc đàm phán, quyền sở hữu đất đai vẫn tiếp tục là một vấn đề tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề mà về đó có sự bất đồng hoặc tranh cãi.

"The exact boundary line remains a disputed issue between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed issue".

Vai trò của tranh luận trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, khả năng tranh luận và thảo luận về các 'disputed issue' (vấn đề tranh chấp) một cách công khai và có lý trí được coi là nền tảng của tự do ngôn luận và sự phát triển xã hội. Nó cho phép các quan điểm khác nhau được lắng nghe và dẫn đến các giải pháp tốt hơn.

Giải quyết tranh chấp

Hệ thống pháp luật và ngoại giao thường có các quy trình cụ thể để giải quyết các 'disputed issue'. Điều này có thể bao gồm đàm phán, hòa giải, trọng tài, hoặc xét xử tại tòa án. Mục tiêu là đạt được một sự đồng thuận hoặc một quyết định ràng buộc để giải quyết vấn đề, đảm bảo công bằng và duy trì trật tự xã hội.