(Top Banner Ad)
convalescing
C1
Động từ (Verb) C1 Y học

convalescing

UK: /ˌkɒnvəˈlesɪŋ/ • US: /ˌkɑːnvəˈlesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng bệnh hồi phục sức khỏe tịnh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recovering from an illness or injury.

Vietnamese Meaning

Đang hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is convalescing at home after her surgery."

    "Cô ấy đang dưỡng bệnh tại nhà sau ca phẫu thuật."

  • "After the accident, he spent several weeks convalescing."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trải qua vài tuần dưỡng bệnh."

  • "The doctor advised her to spend a month convalescing before returning to work."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên dành một tháng để dưỡng bệnh trước khi trở lại làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convalesce hồi phục sức khỏe
Noun convalescence sự hồi phục sức khỏe
Adjective convalescent đang hồi phục sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convalescere
English
convalesce
English
convalescing

Gốc rễ của sự hồi phục

Từ 'convalescing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convalescere', có nghĩa là 'khỏe lại' hoặc 'mạnh mẽ hơn'. Nó thể hiện quá trình phục hồi dần dần sau bệnh tật hoặc phẫu thuật, một hành trình quan trọng để lấy lại sức khỏe và năng lượng. Hình dung nó như một cái cây non vươn mình sau cơn bão.

Usage Note

Từ 'convalescing' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình hồi phục dần dần, chứ không phải sự hồi phục ngay lập tức. Nó nhấn mạnh đến sự yếu ớt còn sót lại và sự cần thiết của việc nghỉ ngơi và chăm sóc. Khác với 'recovering' mang nghĩa chung chung hơn về việc khỏi bệnh, 'convalescing' đặc biệt chỉ giai đoạn sau khi bệnh đã qua nhưng sức khỏe chưa hoàn toàn trở lại bình thường.

Prepositions

from

'Convalescing from' được sử dụng để chỉ căn bệnh hoặc chấn thương mà người đó đang hồi phục. Ví dụ: 'He is convalescing from pneumonia.' (Anh ấy đang hồi phục từ bệnh viêm phổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convalescing
  • Slowly convalescing
    (Hồi phục sức khỏe một cách chậm rãi)
  • Gradually convalescing
    (Hồi phục sức khỏe dần dần)
Verb + convalescing
  • While convalescing
    (Trong khi đang hồi phục sức khỏe)
  • After convalescing
    (Sau khi hồi phục sức khỏe)

Idioms

  • on the mend

    đang trên đà hồi phục

    "After a week in the hospital, he is finally on the mend."

    (Sau một tuần ở bệnh viện, cuối cùng anh ấy cũng đang trên đà hồi phục.)

  • turning the corner

    bắt đầu hồi phục, chuyển biến tốt

    "The patient is turning the corner after a risky surgery."

    (Bệnh nhân đang chuyển biến tốt sau một ca phẫu thuật đầy rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convalescing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đang hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương.

"She is convalescing at home after her surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convalescing".

Thời gian tĩnh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, việc cho phép bản thân có thời gian tĩnh dưỡng (rest) và 'convalescing' sau bệnh tật được xem trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với cơ thể và quá trình phục hồi tự nhiên của nó. Người ta thường tránh làm việc quá sức hoặc vội vàng trở lại các hoạt động trước khi cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.