(Top Banner Ad)
deteriorating
C1
Verb (present participle) C1 General

deteriorating

UK: /dɪˈtɪəriəˌreɪtɪŋ/ • US: /dɪˈtɪriəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuống cấp suy thoái trở nên tồi tệ hơn suy giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming progressively worse.

Vietnamese Meaning

Đang trở nên tồi tệ hơn một cách liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's condition is deteriorating rapidly."

    "Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi nhanh chóng."

  • "The country's economy is deteriorating."

    "Nền kinh tế của đất nước đang suy thoái."

  • "The paint on the house is deteriorating due to the weather."

    "Sơn trên ngôi nhà đang bị xuống cấp do thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deteriorate Làm suy yếu, làm xấu đi, xuống cấp (tình hình, chất lượng, sức khỏe...)
Noun deterioration Sự suy yếu, sự xuống cấp, sự xấu đi
Adjective deteriorating Đang suy yếu, đang xuống cấp, đang xấu đi (dùng để mô tả một trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deterior
Latin
deteriorare
English
deteriorate
English
deteriorating

Nguồn gốc của 'Deteriorating'

Từ 'deteriorating' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'deteriorate', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'làm cho tệ hơn' hoặc 'xấu đi'. Gốc từ Latin 'deterior' mang nghĩa 'tồi tệ hơn' hoặc 'kém hơn', là dạng so sánh của 'des' (xuống). Vì vậy, 'deteriorating' mô tả một quá trình đang dần trở nên tồi tệ hơn, xuống cấp hoặc suy yếu theo thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, tình hình hoặc điều kiện nào đó. Nhấn mạnh quá trình suy giảm đang diễn ra.

Prepositions

into

"Deteriorating into" được sử dụng để chỉ sự suy thoái, chuyển biến thành một trạng thái hoặc tình huống cụ thể tồi tệ hơn. Ví dụ: "The relationship is deteriorating into a state of constant arguments."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deteriorating
  • rapidly rapidly deteriorating health
    (sức khỏe suy giảm nhanh chóng)
  • steadily steadily deteriorating conditions
    (tình hình xấu đi đều đặn)
  • progressively progressively deteriorating eyesight
    (thị lực ngày càng yếu đi)
  • increasingly increasingly deteriorating relationship
    (mối quan hệ ngày càng xấu đi)
Noun + deteriorating
  • a a deteriorating situation
    (một tình hình đang xấu đi)
  • deteriorating deteriorating infrastructure
    (cơ sở hạ tầng đang xuống cấp)
  • deteriorating deteriorating mental state
    (trạng thái tinh thần đang xấu đi)
  • deteriorating deteriorating air quality
    (chất lượng không khí đang xấu đi)

Idioms

  • a rapidly deteriorating situation

    một tình hình đang xấu đi nhanh chóng

    "The economic crisis led to a rapidly deteriorating situation for many small businesses."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến một tình hình xấu đi nhanh chóng cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

  • on a deteriorating trend

    theo một xu hướng xấu đi

    "The company's sales have been on a deteriorating trend for the past two quarters."

    (Doanh số của công ty đã theo một xu hướng xấu đi trong hai quý vừa qua.)

  • in a state of deteriorating health

    trong tình trạng sức khỏe đang suy yếu

    "After the accident, he remained in a state of deteriorating health for several months."

    (Sau tai nạn, anh ấy vẫn trong tình trạng sức khỏe đang suy yếu trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deteriorating

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang trở nên tồi tệ hơn một cách liên tục.

"The patient's condition is deteriorating rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't maintain the equipment, it will deteriorate quickly.
Nếu chúng ta không bảo trì thiết bị, nó sẽ xuống cấp nhanh chóng.
Phủ định
If you don't take care of your health, your condition will deteriorate.
Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe của mình, tình trạng của bạn sẽ xấu đi.
Nghi vấn
Will the situation deteriorate if we don't intervene?
Liệu tình hình có trở nên tồi tệ hơn nếu chúng ta không can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorating".

Quan niệm về sự 'Suy thoái' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường có sự nhấn mạnh vào tiến bộ, cải thiện và đổi mới. Vì vậy, khi một điều gì đó 'deteriorating' (đang xấu đi), nó thường mang hàm ý tiêu cực và được xem là một vấn đề cần được giải quyết, ngăn chặn hoặc sửa chữa. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng kiểm soát và định hình tương lai, cũng như giá trị của sự tăng trưởng và thịnh vượng.

Sức khỏe và Trách nhiệm cá nhân

Khái niệm 'deteriorating health' (sức khỏe suy giảm) thường là mối bận tâm lớn trong văn hóa phương Tây. Nó gắn liền với trách nhiệm cá nhân trong việc duy trì sức khỏe thông qua lối sống lành mạnh, tập thể dục và khám chữa bệnh định kỳ. Thay vì chấp nhận số phận, người ta thường chủ động tìm cách trì hoãn hoặc đảo ngược quá trình suy giảm sức khỏe, phản ánh giá trị cao về tuổi thọ và chất lượng cuộc sống cá nhân.