(Top Banner Ad)
convener
C1
noun C1 Chính trị, Tổ chức sự kiện

convener

UK: /kənˈviːnər/ • US: /kənˈviːnər/

Nghĩa tiếng Việt

người triệu tập người tổ chức hội nghị người điều phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who convenes a meeting, conference, or assembly.

Vietnamese Meaning

Người triệu tập, người tổ chức một cuộc họp, hội nghị hoặc đại hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the convener of the peace talks."

    "Cô ấy là người triệu tập các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "The professor acted as the convener for the academic symposium."

    "Giáo sư đóng vai trò là người triệu tập hội nghị chuyên đề học thuật."

  • "As the convener, he was responsible for setting the meeting's agenda."

    "Với tư cách là người triệu tập, ông chịu trách nhiệm thiết lập chương trình nghị sự của cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convene triệu tập, tụ họp
Noun convention hội nghị, sự triệu tập
Noun convening sự triệu tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
English
convene
English
convener

Nguồn gốc của 'Convener'

Từ 'convener' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'gặp gỡ'. Nó đi vào tiếng Anh qua động từ 'convene', và sau đó thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động tập hợp. Vì vậy, 'convener' là người triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp.

Usage Note

Từ 'convener' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật, hoặc tổ chức sự kiện, nhấn mạnh vai trò người đứng ra tổ chức và điều phối. Khác với 'organizer' mang nghĩa rộng hơn về việc sắp xếp, 'convener' tập trung vào việc triệu tập mọi người lại với nhau để thảo luận hoặc quyết định.

Prepositions

of

Convener of (something): Người triệu tập cái gì đó (ví dụ: convener of the meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convener
  • chief convener
    (người triệu tập chính)
  • designated convener
    (người triệu tập được chỉ định)
  • lead convener
    (người triệu tập lãnh đạo)
Verb + convener
  • appoint a convener
    (bổ nhiệm một người triệu tập)
  • elect a convener
    (bầu một người triệu tập)
  • serve as convener
    (đóng vai trò là người triệu tập)

Idioms

  • The convener's gavel

    Quyền lực và trách nhiệm của người triệu tập để điều hành cuộc họp (thường liên quan đến việc duy trì trật tự và tiến hành các thủ tục)

    "The convener's gavel fell, signaling the start of the meeting."

    (Chiếc búa của người triệu tập vang lên, báo hiệu sự bắt đầu của cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convener

noun
Lật mặt

Người triệu tập, người tổ chức một cuộc họp, hội nghị hoặc đại hội.

"She was the convener of the peace talks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the convener of the annual conference.
Cô ấy là người triệu tập hội nghị thường niên.
Phủ định
He is not a convener of the meeting this year.
Anh ấy không phải là người triệu tập cuộc họp năm nay.
Nghi vấn
Is she the convener for the upcoming workshop?
Cô ấy có phải là người triệu tập hội thảo sắp tới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board appointed her as the convener of the conference.
Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm cô ấy làm người triệu tập hội nghị.
Phủ định
Not only did the convener manage the meeting effectively, but also she inspired all the participants.
Không chỉ người triệu tập quản lý cuộc họp hiệu quả mà còn truyền cảm hứng cho tất cả những người tham gia.
Nghi vấn
Should the convener be unable to attend, who will lead the session?
Trong trường hợp người triệu tập không thể tham dự, ai sẽ dẫn dắt phiên họp?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convener will be calling the meeting to order at 9 AM tomorrow.
Người triệu tập sẽ đang gọi cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The convener won't be attending the conference, so someone else will present.
Người triệu tập sẽ không tham dự hội nghị, vì vậy người khác sẽ trình bày.
Nghi vấn
Will the convener be speaking at the event tomorrow?
Người triệu tập có đang phát biểu tại sự kiện vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convener".

Vai trò của người triệu tập trong các cuộc họp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, người triệu tập thường có vai trò quan trọng trong việc điều hành cuộc họp một cách hiệu quả và công bằng. Họ đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cơ hội phát biểu và các quyết định được đưa ra một cách dân chủ. Họ cũng có thể có quyền quyết định cuối cùng trong trường hợp bế tắc.