(Top Banner Ad)
convergent
C1
Adjective C1 Toán học, Khoa học, Công nghệ, Ngôn ngữ học

convergent

UK: /kənˈvɜːdʒənt/ • US: /kənˈvɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

hội tụ tiến đến giao nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to come together from different directions or separate places.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng hội tụ lại từ các hướng khác nhau hoặc các địa điểm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two roads were convergent."

    "Hai con đường đó hội tụ lại."

  • "Convergent evolution can lead to similar traits in unrelated species."

    "Sự tiến hóa hội tụ có thể dẫn đến những đặc điểm tương tự ở các loài không liên quan."

  • "Their views on the matter were surprisingly convergent."

    "Quan điểm của họ về vấn đề này đáng ngạc nhiên là hội tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converge Hội tụ, chụm lại, tiến về một điểm
Noun convergence Sự hội tụ, sự chụm lại, điểm hội tụ
Adverb convergently Một cách hội tụ, theo hướng hội tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Công nghệ, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
vergere
Latin
convergere
English
converge
English
convergent

Gốc rễ Latin của sự hội tụ

Từ 'convergent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'con-' mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'hướng về', trong khi 'vergere' có nghĩa là 'nghiêng về' hoặc 'xoay chuyển'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'nghiêng về cùng một điểm' hoặc 'tập trung lại'. Điều này giúp ta hình dung 'convergent' như những con đường, ý tưởng, hay sự vật đang tiến lại gần và gặp nhau tại một điểm chung.

Usage Note

Từ 'convergent' thường được sử dụng để mô tả những đường thẳng, dòng chảy, ý tưởng hoặc quan điểm có xu hướng gặp nhau tại một điểm chung. Nó nhấn mạnh quá trình tiến lại gần nhau. So với 'similar', 'convergent' mạnh hơn về mặt chỉ sự tiến lại gần và kết hợp.

Prepositions

on upon to

'convergent on/upon': Hội tụ vào. 'convergent to': Hội tụ đến. Cả hai đều chỉ điểm đến của sự hội tụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Convergent + Noun
  • evolution convergent evolution
    (Sự tiến hóa hội tụ (các loài khác nhau phát triển đặc điểm tương tự do môi trường))
  • thinking convergent thinking
    (Tư duy hội tụ (tìm kiếm một giải pháp đúng duy nhất cho một vấn đề))
  • boundary convergent boundary
    (Biên giới hội tụ (nơi các mảng kiến tạo va chạm))
  • series convergent series
    (Chuỗi hội tụ (trong toán học, tổng các số tiến gần đến một giá trị hữu hạn))
  • path convergent path
    (Con đường hội tụ (các con đường dẫn về cùng một điểm))
Adverb + convergent
  • highly highly convergent
    (Có tính hội tụ cao, rất hội tụ)
  • mutually mutually convergent
    (Hội tụ lẫn nhau)
  • strongly strongly convergent
    (Hội tụ mạnh mẽ)

Idioms

  • convergent thinking

    Tư duy hội tụ (quá trình tìm kiếm một giải pháp đúng duy nhất cho một vấn đề)

    "Standardized tests often reward convergent thinking."

    (Các bài kiểm tra tiêu chuẩn thường đề cao tư duy hội tụ.)

  • convergent evolution

    Tiến hóa hội tụ (quá trình mà các sinh vật không liên quan phát triển các đặc điểm tương tự do môi trường sống tương tự)

    "Wings of birds and bats are an example of convergent evolution."

    (Cánh của chim và dơi là một ví dụ về tiến hóa hội tụ.)

  • convergent lines/paths

    Những đường/lối đi hội tụ (các đường hoặc cách tiếp cận đang tiến gần và sẽ gặp nhau)

    "Despite their different starting points, their research took convergent paths."

    (Mặc ý tưởng ban đầu khác nhau, nghiên cứu của họ đã đi theo những con đường hội tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convergent

Adjective
Lật mặt

Có xu hướng hội tụ lại từ các hướng khác nhau hoặc các địa điểm riêng biệt.

"The two roads were convergent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research papers, which are convergent in their findings, support the new hypothesis.
Các bài nghiên cứu, hội tụ trong kết quả của chúng, ủng hộ giả thuyết mới.
Phủ định
The opinions, which were not convergent at the beginning, eventually aligned after the discussion.
Các ý kiến, vốn không hội tụ lúc ban đầu, cuối cùng đã thống nhất sau cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Are the lines, which appear to converge in the distance, actually parallel?
Các đường thẳng, có vẻ như hội tụ ở đằng xa, có thực sự song song không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the convergent lines of evidence, the detective had to review all the case files.
Để thấy được các bằng chứng hội tụ, thám tử phải xem xét tất cả các hồ sơ vụ án.
Phủ định
It is important not to converge on a single solution too quickly, without considering other possibilities.
Điều quan trọng là không nên hội tụ vào một giải pháp duy nhất quá nhanh, mà không xem xét các khả năng khác.
Nghi vấn
Why do the experts want to converge their research efforts on this particular topic?
Tại sao các chuyên gia muốn hội tụ những nỗ lực nghiên cứu của họ vào chủ đề cụ thể này?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' convergent research led to a breakthrough discovery.
Nghiên cứu hội tụ của các nhà khoa học đã dẫn đến một khám phá đột phá.
Phủ định
The company's convergent strategies didn't produce the expected results.
Các chiến lược hội tụ của công ty đã không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Was the teams' convergent thinking key to solving the problem?
Tư duy hội tụ của các đội có phải là chìa khóa để giải quyết vấn đề không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two paths used to converge at the old oak tree.
Hai con đường đã từng hội tụ tại cây sồi già.
Phủ định
The opinions of the committee members didn't use to converge on this issue.
Ý kiến của các thành viên ủy ban đã từng không hội tụ về vấn đề này.
Nghi vấn
Did their interests use to converge before the company merger?
Sở thích của họ đã từng hội tụ trước khi công ty sáp nhập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convergent".

Tư duy hội tụ và phân kỳ trong giáo dục

Trong lĩnh vực giáo dục và giải quyết vấn đề, 'tư duy hội tụ' (convergent thinking) là khả năng tìm kiếm một giải pháp đúng duy nhất cho một vấn đề, thường dựa trên logic và kiến thức có sẵn. Nó thường được so sánh với 'tư duy phân kỳ' (divergent thinking), khả năng tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau và có tính sáng tạo cao. Cả hai loại tư duy đều quan trọng và được áp dụng trong các tình huống khác nhau.

Sự tiến hóa hội tụ trong sinh học

Khái niệm 'tiến hóa hội tụ' (convergent evolution) trong sinh học giải thích tại sao các loài không có quan hệ họ hàng gần lại có thể phát triển những đặc điểm hoặc cấu trúc tương tự nhau. Ví dụ điển hình là mắt của bạch tuộc và mắt của con người có cấu trúc tương đồng đáng kinh ngạc mặc dù chúng tiến hóa hoàn toàn độc lập. Điều này cho thấy áp lực môi trường sống có thể dẫn đến các 'giải pháp' sinh học hội tụ.