(Top Banner Ad)
convergence
C1
noun C1 Đa lĩnh vực (Toán học, Viễn thông, Kinh tế, Ngôn ngữ học)

convergence

UK: /kənˈvɜːdʒəns/ • US: /kənˈvɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hội tụ sự tụ hội sự hợp nhất xu hướng hội tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of converging.

Vietnamese Meaning

Sự hội tụ, sự tụ hội, xu hướng tiến lại gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convergence of different technologies is creating new opportunities."

    "Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau đang tạo ra những cơ hội mới."

  • "There is a growing convergence of opinion on this matter."

    "Có một sự hội tụ ngày càng tăng về ý kiến trong vấn đề này."

  • "Technological convergence is transforming the media landscape."

    "Sự hội tụ công nghệ đang biến đổi bối cảnh truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convergence Sự hội tụ
Verb converge Hội tụ, gặp nhau tại một điểm
Adjective convergent Có tính hội tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Viễn thông, Kinh tế, Ngôn ngữ học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convergere
English
convergence

Nguồn Gốc của 'Convergence'

Từ 'convergence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convergere', có nghĩa là 'nghiêng về cùng một hướng'. Hãy tưởng tượng nhiều con đường riêng biệt cuối cùng gặp nhau tại một điểm đến chung. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này!

Usage Note

Chỉ sự tiến gần nhau của hai hay nhiều vật thể, ý tưởng, hệ thống, hoặc xu hướng. Trong toán học, nó đề cập đến việc một chuỗi tiến gần đến một giới hạn. Trong truyền thông, nó chỉ sự kết hợp của nhiều phương tiện khác nhau thành một. Khác với 'confluence' (sự hợp lưu) ở chỗ 'convergence' nhấn mạnh quá trình tiến lại gần nhau, còn 'confluence' nhấn mạnh điểm giao nhau.

Prepositions

of towards in

'Convergence of' được dùng để chỉ sự hội tụ của nhiều yếu tố thành một. 'Convergence towards' chỉ sự tiến gần đến một mục tiêu hoặc trạng thái. 'Convergence in' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convergence
  • rapid rapid convergence
    (sự hội tụ nhanh chóng)
  • gradual gradual convergence
    (sự hội tụ dần dần)
  • cultural cultural convergence
    (sự hội tụ văn hóa)
Verb + convergence
  • lead to lead to convergence
    (dẫn đến sự hội tụ)
  • promote promote convergence
    (thúc đẩy sự hội tụ)
  • observe observe convergence
    (quan sát sự hội tụ)

Idioms

  • convergence of opinion

    sự đồng thuận ý kiến

    "There was a general convergence of opinion on the need for reform."

    (Có một sự đồng thuận ý kiến chung về sự cần thiết của cải cách.)

  • paths convergence

    những con đường hội tụ

    "Their paths convergence after many years."

    (Những con đường của họ hội tụ sau nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convergence

noun
Lật mặt

Sự hội tụ, sự tụ hội, xu hướng tiến lại gần nhau.

"The convergence of different technologies is creating new opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the convergence of these technologies is truly remarkable!
Ồ, sự hội tụ của những công nghệ này thực sự rất đáng chú ý!
Phủ định
Alas, the convergent evolution didn't happen this time around.
Than ôi, sự tiến hóa hội tụ đã không xảy ra lần này.
Nghi vấn
Hey, is the convergingly trend towards remote work really sustainable?
Này, xu hướng hướng tới làm việc từ xa có thực sự bền vững không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convergent evolution of these species is remarkable, isn't it?
Sự tiến hóa hội tụ của những loài này thật đáng chú ý, phải không?
Phủ định
The convergence of their ideas wasn't accidental, was it?
Sự hội tụ ý tưởng của họ không phải là ngẫu nhiên, phải không?
Nghi vấn
There is a growing convergence of opinion on this matter, isn't there?
Có một sự hội tụ ngày càng tăng về ý kiến về vấn đề này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies are going to announce their convergence next week.
Hai công ty sẽ công bố sự hợp nhất của họ vào tuần tới.
Phủ định
The project is not going to achieve convergence with the original plan.
Dự án sẽ không đạt được sự hội tụ với kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Are the researchers going to study the convergent evolution of these species?
Các nhà nghiên cứu có định nghiên cứu sự tiến hóa hội tụ của các loài này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the convergence of these two theories for over a decade by the time a breakthrough is made.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sự hội tụ của hai lý thuyết này trong hơn một thập kỷ vào thời điểm đạt được một bước đột phá.
Phủ định
The two companies won't have been experiencing a convergent growth pattern for long before they decide to merge.
Hai công ty sẽ không trải qua một mô hình tăng trưởng hội tụ lâu trước khi họ quyết định sáp nhập.
Nghi vấn
Will the different online platforms have been converging on a single standard for very long by the year 2030?
Liệu các nền tảng trực tuyến khác nhau sẽ hội tụ về một tiêu chuẩn duy nhất trong một thời gian dài vào năm 2030?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convergence".

Hội Tụ Truyền Thông (Media Convergence)

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, 'convergence' đề cập đến sự kết hợp của các phương tiện truyền thông khác nhau (ví dụ: báo in, truyền hình, internet) trên một nền tảng duy nhất. Điều này tạo ra một trải nghiệm truyền thông tích hợp hơn cho người dùng.