(Top Banner Ad)
divergent
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học, Xã hội học, Tâm lý học

divergent

UK: /daɪˈvɜːdʒənt/ • US: /daɪˈvɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

phân kỳ khác biệt lệch hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to be different or develop in different directions.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng khác biệt hoặc phát triển theo các hướng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two paths started off close together but gradually became divergent."

    "Hai con đường ban đầu khá gần nhau nhưng dần dần trở nên phân kỳ."

  • "Divergent thinking is a key component of creativity."

    "Tư duy phân kỳ là một thành phần quan trọng của sự sáng tạo."

  • "Their views on the issue are so divergent that a compromise seems impossible."

    "Quan điểm của họ về vấn đề này quá khác biệt đến mức một sự thỏa hiệp dường như là không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge phân kỳ, rẽ nhánh, khác nhau
Noun divergence sự phân kỳ, sự khác biệt, sự rẽ nhánh
Adverb divergently một cách phân kỳ, khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divergere
English
diverge
English
divergent

Gốc rễ của sự khác biệt

Từ 'divergent' bắt nguồn từ động từ 'diverge' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'divergere'. 'Di-' (từ 'dis-') có nghĩa là 'tách ra', và 'vergere' có nghĩa là 'bẻ cong' hoặc 'xoay'. Vì vậy, nghĩa đen của 'divergent' là 'bẻ cong ra xa nhau' hoặc 'hướng về các phía khác nhau', thể hiện ý nghĩa của sự khác biệt, phân kỳ hay đi theo các hướng riêng.

Usage Note

Từ 'divergent' thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt lớn, rõ rệt và ngày càng gia tăng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh sự phân nhánh, tách rời khỏi một điểm chung hoặc hướng đi ban đầu. Khác với 'different' chỉ đơn thuần là không giống nhau, 'divergent' mang ý nghĩa về sự phân kỳ và phát triển theo hướng khác nhau.

Prepositions

from with

'Divergent from' được sử dụng để chỉ sự khác biệt so với một tiêu chuẩn, một ý kiến hoặc một nhóm. Ví dụ: 'Their opinions are divergent from the mainstream.' 'Divergent with' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ sự bất đồng, mâu thuẫn với một quan điểm hoặc hành động nào đó. Ví dụ: 'His actions were divergent with his beliefs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divergent
  • highly highly divergent
    (rất khác biệt, phân kỳ cao)
  • increasingly increasingly divergent
    (ngày càng khác biệt, phân kỳ)
  • widely widely divergent
    (khác biệt rộng rãi, rất khác nhau)
Divergent + Noun
  • views divergent views
    (những quan điểm khác biệt/trái chiều)
  • opinions divergent opinions
    (những ý kiến trái chiều)
  • paths divergent paths
    (những con đường rẽ nhánh/khác nhau)
  • thinking divergent thinking
    (tư duy phân kỳ (sáng tạo))
  • interests divergent interests
    (những sở thích khác nhau)
  • results divergent results
    (những kết quả khác nhau)
  • evolution divergent evolution
    (tiến hóa phân ly)

Idioms

  • Divergent thinking

    Tư duy phân kỳ (một phương pháp tư duy sáng tạo để tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau)

    "Brainstorming sessions often encourage divergent thinking to generate a wide range of solutions."

    (Các buổi động não thường khuyến khích tư duy phân kỳ để tạo ra nhiều giải pháp đa dạng.)

  • Take/follow divergent paths

    Đi theo những con đường khác nhau, có định hướng khác biệt

    "After college, the two friends decided to take divergent paths in their careers."

    (Sau đại học, hai người bạn quyết định đi theo những con đường sự nghiệp khác nhau.)

  • Have divergent views/opinions

    Có những quan điểm/ý kiến khác nhau, trái chiều

    "The committee members had divergent views on the best approach to the problem."

    (Các thành viên ủy ban có những quan điểm khác nhau về cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divergent

adjective
Lật mặt

Có xu hướng khác biệt hoặc phát triển theo các hướng khác nhau.

"The two paths started off close together but gradually became divergent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their opinions are divergent, aren't they?
Ý kiến của họ khác nhau, phải không?
Phủ định
The two paths didn't diverge there, did they?
Hai con đường không phân nhánh ở đó, phải không?
Nghi vấn
The divergence between the two theories isn't significant, is it?
Sự khác biệt giữa hai lý thuyết không đáng kể, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two roads will diverge in the forest, creating a choice for the traveler.
Hai con đường sẽ phân nhánh trong rừng, tạo ra một sự lựa chọn cho người đi đường.
Phủ định
The opinions of the committee members are not going to diverge on this crucial matter.
Ý kiến của các thành viên ủy ban sẽ không khác nhau về vấn đề quan trọng này.
Nghi vấn
Will their career paths diverge after they graduate from university?
Liệu con đường sự nghiệp của họ có khác nhau sau khi họ tốt nghiệp đại học không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their opinions were divergent on the issue of climate change during the meeting.
Ý kiến của họ khác nhau về vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp.
Phủ định
The two paths didn't diverge until after the first mile.
Hai con đường không phân nhánh cho đến sau dặm đầu tiên.
Nghi vấn
Did the divergence in test scores surprise the researchers?
Sự khác biệt trong điểm số kiểm tra có làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two research teams have been diverging in their approaches for months, leading to interesting results.
Hai nhóm nghiên cứu đã và đang đi theo những hướng tiếp cận khác nhau trong nhiều tháng, dẫn đến những kết quả thú vị.
Phủ định
She hasn't been diverging from her original plan; she's sticking to it closely.
Cô ấy đã không đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu của mình; cô ấy đang bám sát nó.
Nghi vấn
Has the company been diverging from its core values lately?
Công ty có đang đi ngược lại các giá trị cốt lõi của mình gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divergent".

Tư duy phân kỳ trong giáo dục và sáng tạo

Khái niệm 'tư duy phân kỳ' (divergent thinking) là một phần quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục, đặc biệt là trong việc thúc đẩy sự sáng tạo. Nó mô tả khả năng tạo ra nhiều ý tưởng, giải pháp hoặc khả năng khác nhau cho một vấn đề, trái ngược với tư duy hội tụ (convergent thinking) tìm kiếm một giải pháp duy nhất. Phát triển tư duy phân kỳ được coi là chìa khóa để đổi mới và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Sự phân kỳ trong tự nhiên và khoa học

Trong sinh học, 'tiến hóa phân ly' (divergent evolution) là một khái niệm cơ bản, mô tả quá trình mà các loài hoặc nhóm loài có nguồn gốc chung phát triển những đặc điểm khác biệt khi thích nghi với các môi trường hoặc vai trò sinh thái khác nhau. Điều này cho thấy sự phân kỳ không chỉ là một ý niệm trừu tượng mà còn là một hiện tượng tự nhiên quan trọng, định hình sự đa dạng của sự sống trên Trái đất.