converging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to come together from different directions or places.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng hội tụ, gặp nhau từ những hướng hoặc địa điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roads were converging on the town square."
"Các con đường đang hội tụ về quảng trường thị trấn."
-
"The crowd was converging on the stadium."
"Đám đông đang đổ về sân vận động."
-
"Several factors are converging to create the perfect storm."
"Một số yếu tố đang hội tụ để tạo ra một cơn bão hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | converge | hội tụ, giao nhau |
| Noun | convergence | sự hội tụ, sự giao nhau |
| Adjective | convergent | hội tụ, hướng vào nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'converging' thường mô tả sự kết hợp, giao nhau hoặc tiến gần đến một điểm chung từ nhiều nguồn hoặc hướng khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tiến triển đến điểm gặp gỡ, không nhất thiết đã đến điểm đó. Khác với 'merging' (sáp nhập), 'converging' không nhất thiết tạo ra một thực thể duy nhất mà có thể chỉ là sự giao thoa hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
Prepositions
Khi dùng 'converging on', nó nhấn mạnh sự hội tụ hướng về một mục tiêu hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ, 'Ideas converging on a solution'. Khi dùng 'converging towards', nó ám chỉ sự tiến dần đến một điểm chung, một trạng thái hoặc một kết quả nào đó. Ví dụ, 'Policies converging towards a common goal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly converging (hội tụ nhanh chóng)
-
slowly slowly converging (hội tụ chậm chạp)
-
see see converging (thấy đang hội tụ)
-
notice notice converging (nhận thấy đang hội tụ)
-
towards converging towards (hội tụ về phía)
-
on converging on (hội tụ vào)
Idioms
-
Paths converging
Những con đường đời giao nhau, những số phận gặp gỡ
"It was fate that our paths were converging at that time."
(Đó là định mệnh khi con đường của chúng ta giao nhau vào thời điểm đó.)
-
Ideas converging
Các ý tưởng gặp nhau, có sự tương đồng
"The group discussion showed that our ideas were converging."
(Cuộc thảo luận nhóm cho thấy rằng các ý tưởng của chúng tôi đang có sự tương đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
converging
Tính từCó xu hướng hội tụ, gặp nhau từ những hướng hoặc địa điểm khác nhau.
"The roads were converging on the town square."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converging".
