(Top Banner Ad)
diverging
C1
Tính từ C1 Toán học, Thống kê, Khoa học tổng quát

diverging

UK: /daɪˈvɜːdʒɪŋ/ • US: /daɪˈvɜːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân kỳ tách biệt khác nhau rẽ nhánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in different directions from a particular point.

Vietnamese Meaning

Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two roads were diverging, leading to different towns."

    "Hai con đường đang tách ra, dẫn đến các thị trấn khác nhau."

  • "The artists' styles were diverging more and more over time."

    "Phong cách của các nghệ sĩ ngày càng khác biệt theo thời gian."

  • "The diverging paths led to very different outcomes."

    "Những con đường rẽ nhánh dẫn đến những kết quả rất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge phân kỳ, rẽ nhánh, đi theo các hướng khác nhau, khác biệt
Noun divergence sự phân kỳ, sự rẽ nhánh, sự khác biệt
Adjective divergent phân kỳ, khác nhau, đi theo các hướng khác nhau
Adverb divergently một cách phân kỳ, theo nhiều hướng khác nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werg-
Latin
vergere
Latin
divergere
English
diverge
English
diverging

Nguồn gốc của 'Diverging'

Từ 'diverging' là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'diverge' trong tiếng Anh. Động từ 'diverge' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, được vay mượn từ 'divergere' trong tiếng Latin. 'Divergere' có nghĩa là 'nghiêng về các hướng khác nhau', được cấu thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách biệt, sang một bên') và 'vergere' (nghĩa là 'uốn cong, quay, hướng về'). Gốc xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*werg-', cũng mang nghĩa 'quay, uốn cong'. Do đó, 'diverging' luôn mang ý nghĩa về sự rẽ nhánh, đi theo các hướng khác nhau hoặc trở nên khác biệt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đường thẳng, đường đi, hoặc ý kiến đang tách rời nhau. Thể hiện sự khác biệt và phân tán ngày càng tăng.

Prepositions

from

"Diverging from" chỉ sự tách biệt hoặc khác biệt so với một tiêu chuẩn, ý kiến, hoặc đường đi ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diverging
  • widely widely diverging views
    (những quan điểm khác biệt rộng rãi/lớn)
  • sharply sharply diverging opinions
    (những ý kiến khác biệt rõ rệt/sắc nét)
  • increasingly increasingly diverging interests
    (những lợi ích ngày càng khác biệt)
Noun + diverging
  • paths diverging paths
    (những con đường rẽ nhánh)
  • views diverging views
    (những quan điểm khác biệt)
  • trends diverging trends
    (những xu hướng đang phân kỳ/khác biệt)

Idioms

  • The paths diverging

    Các con đường rẽ nhánh; hình ảnh ẩn dụ cho những lựa chọn khác biệt trong cuộc sống.

    "As we grew older, our paths began diverging, leading us to different careers and cities."

    (Khi chúng tôi lớn lên, những con đường của chúng tôi bắt đầu rẽ nhánh, dẫn chúng tôi đến những sự nghiệp và thành phố khác nhau.)

  • Diverging viewpoints

    Các quan điểm khác biệt, bất đồng.

    "Despite their diverging viewpoints on politics, they managed to find a compromise."

    (Mặc dù có những quan điểm khác biệt về chính trị, họ vẫn tìm được tiếng nói chung.)

  • Take a diverging path

    Chọn một hướng đi khác, một con đường khác biệt (trong cuộc sống, sự nghiệp).

    "After college, she decided to take a diverging path from her siblings and pursue art."

    (Sau đại học, cô ấy quyết định chọn một con đường khác biệt so với các anh chị em của mình và theo đuổi nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverging

Tính từ
Lật mặt

Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.

"The two roads were diverging, leading to different towns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two roads, which are diverging into the forest, offer different scenic routes.
Hai con đường, đang phân nhánh vào rừng, mang đến những tuyến đường ngắm cảnh khác nhau.
Phủ định
The directions, which aren't diverging, all lead to the same destination.
Các hướng dẫn, mà không phân nhánh, tất cả đều dẫn đến cùng một điểm đến.
Nghi vấn
Are these paths, which are diverging sharply, going to reconnect later?
Những con đường này, đang phân nhánh mạnh, có kết nối lại sau này không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to diverge from traditional methods in their research.
Các nhà khoa học hướng tới việc đi khác với các phương pháp truyền thống trong nghiên cứu của họ.
Phủ định
It's important not to diverge too much from the main topic during the presentation.
Điều quan trọng là không nên đi quá xa chủ đề chính trong quá trình thuyết trình.
Nghi vấn
Why do these paths want to diverge so dramatically?
Tại sao những con đường này lại muốn phân nhánh mạnh mẽ đến vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist's style and the client's vision diverged dramatically, creating an unexpected masterpiece!
Ồ, phong cách của nghệ sĩ và tầm nhìn của khách hàng đã khác biệt đáng kể, tạo ra một kiệt tác bất ngờ!
Phủ định
Alas, their career paths didn't diverge much; they both remained in the same unfulfilling roles.
Than ôi, con đường sự nghiệp của họ không khác biệt nhiều; cả hai vẫn ở trong những vai trò không trọn vẹn như nhau.
Nghi vấn
Hey, do you think our opinions on the matter are diverging so much that we can't reach an agreement?
Này, bạn có nghĩ rằng ý kiến của chúng ta về vấn đề này đang khác biệt đến mức chúng ta không thể đạt được thỏa thuận không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two paths will be diverging further and further as we continue our journey.
Hai con đường sẽ ngày càng phân nhánh xa hơn khi chúng ta tiếp tục cuộc hành trình.
Phủ định
The opinions of the committee members won't be diverging on this crucial issue; they will all agree.
Ý kiến của các thành viên ủy ban sẽ không khác nhau về vấn đề quan trọng này; tất cả họ sẽ đồng ý.
Nghi vấn
Will the rivers be diverging, creating a delta in the process?
Các con sông sẽ phân nhánh, tạo ra một vùng châu thổ trong quá trình này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverging".

Bài thơ 'The Road Not Taken' của Robert Frost

Khái niệm 'diverging paths' (những con đường rẽ nhánh) được khắc họa nổi tiếng trong bài thơ 'The Road Not Taken' của nhà thơ người Mỹ Robert Frost. Bài thơ nói về một người lữ khách đứng trước hai con đường trong rừng và phải chọn một. Đây là một ẩn dụ mạnh mẽ cho những lựa chọn quan trọng trong cuộc đời, nơi mỗi quyết định có thể dẫn đến một tương lai khác biệt đáng kể.

Tư duy phân kỳ (Divergent Thinking)

Trong tâm lý học và giáo dục, 'tư duy phân kỳ' (divergent thinking) là một thuật ngữ chỉ quá trình tư duy tạo ra nhiều giải pháp sáng tạo cho một vấn đề. Nó liên quan đến việc khám phá nhiều khả năng khác nhau và đi chệch khỏi các khuôn mẫu tư duy truyền thống, đối lập với 'tư duy hội tụ' (convergent thinking) tìm kiếm một giải pháp duy nhất đúng. Đây là một kỹ năng quan trọng trong sự sáng tạo và đổi mới, thường được khuyến khích trong các nền văn hóa phương Tây.