(Top Banner Ad)
converter (in some contexts)
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử, Ngôn ngữ học

converter (in some contexts)

UK: /kənˈvɜːtə(r)/ • US: /kənˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi thiết bị chuyển đổi công cụ chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or program that converts something from one form or format to another.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chương trình chuyển đổi một thứ gì đó từ dạng này sang dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This digital-to-analog converter allows you to play digital music on older sound systems."

    "Bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự này cho phép bạn phát nhạc kỹ thuật số trên các hệ thống âm thanh cũ."

  • "I need a currency converter to calculate the exchange rate."

    "Tôi cần một công cụ chuyển đổi tiền tệ để tính tỷ giá hối đoái."

  • "This power converter allows me to use my European appliances in the US."

    "Bộ chuyển đổi điện này cho phép tôi sử dụng các thiết bị điện của Châu Âu ở Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert chuyển đổi, cải đạo
Noun conversion sự chuyển đổi, sự biến đổi
Adjective convertible có thể chuyển đổi được (ví dụ: xe mui trần)
Noun convert người đã thay đổi đức tin hoặc quan điểm

Synonyms

Related Words

encoder (bộ mã hóa)decoder (bộ giải mã)

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convertere
Middle French
convertir
Middle English
convertex
English
converter

Nguồn gốc của sự biến đổi

Từ 'converter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convertere', trong đó 'con-' (cùng nhau) và 'vertere' (xoay chuyển). Ban đầu, nó mang nghĩa là thay đổi trạng thái hoặc niềm tin của một ai đó. Đến thời kỳ cách mạng công nghiệp và kỹ thuật số, nó được dùng để chỉ các thiết bị hoặc phần mềm thay đổi định dạng hoặc hình thái năng lượng.

Usage Note

Converter là một từ chung, thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý hoặc phần mềm có chức năng chuyển đổi. Sự khác biệt với 'transformer' (biến áp) là transformer thường chỉ liên quan đến việc chuyển đổi điện áp, trong khi converter có thể áp dụng cho nhiều loại chuyển đổi khác nhau. So với 'adapter' (bộ chuyển đổi), 'converter' thường phức tạp hơn và có khả năng thực hiện các chuyển đổi phức tạp hơn, ví dụ như chuyển đổi định dạng file, chuyển đổi tín hiệu analog sang digital.

Prepositions

for to into

* converter for: dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bộ chuyển đổi được thiết kế cho. Ví dụ: a converter for digital signals.
* converter to/into: dùng để chỉ kết quả sau khi chuyển đổi. Ví dụ: a converter to convert analog signals into digital ones.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + converter
  • catalytic catalytic converter
    (bộ chuyển đổi xúc tác (giảm khí thải ô tô))
  • currency currency converter
    (công cụ đổi ngoại tệ)
  • digital-to-analog digital-to-analog converter
    (bộ chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự)
Verb + converter
  • use use a converter
    (sử dụng một bộ chuyển đổi)
  • install install a converter
    (lắp đặt một bộ chuyển đổi (phần cứng hoặc phần mềm))
  • download download a video converter
    (tải xuống phần mềm chuyển đổi video)

Idioms

  • A convert to something

    Người mới trở nên rất nhiệt huyết với một ý tưởng hoặc lối sống mới

    "After trying yoga, he became a total convert to the practice."

    (Sau khi tập yoga, anh ấy đã trở thành một người hoàn toàn tin tưởng và theo đuổi bộ môn này.)

  • Power converter (Travel context)

    Bộ chuyển đổi nguồn điện khi đi du lịch nước ngoài

    "Don't forget to pack a power converter if you go to Europe."

    (Đừng quên mang theo bộ chuyển đổi nguồn điện nếu bạn đi du lịch châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

converter (in some contexts)

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chương trình chuyển đổi một thứ gì đó từ dạng này sang dạng khác.

"This digital-to-analog converter allows you to play digital music on older sound systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converter (in some contexts)".

Vấn nạn trộm 'Catalytic Converter'

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Anh, việc trộm bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) từ xe ô tô là một vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân là do bộ phận này chứa các kim loại quý hiếm như bạch kim (platinum) và palladium, có giá trị rất cao trên thị trường chợ đen.

Chuyển đổi số (Digital Conversion)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'converter' không chỉ là thiết bị mà còn đại diện cho quá trình chuyển đổi từ thế giới thực sang thế giới số, một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử công nghệ nhân loại.