(Top Banner Ad)
transformer
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin

transformer

UK: /trænsˈfɔːmə(r)/ • US: /trænsˈfɔrmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy biến áp người/vật biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that changes the voltage of an alternating current.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power transformer steps down the voltage before it enters the house."

    "Máy biến áp điện lực giảm điện áp trước khi nó vào nhà."

  • "The transformer is used to step up the voltage for long-distance transmission."

    "Máy biến áp được sử dụng để tăng điện áp cho truyền tải đường dài."

  • "A transformer malfunction caused a power outage in the city."

    "Sự cố máy biến áp gây ra mất điện trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn
Noun transformation sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự thay đổi lớn
Adjective transformative có khả năng biến đổi, mang tính chuyển đổi
Adjective transformed đã được biến đổi, đã thay đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + forma (shape) → transformare (to change the shape of)
Old French
transformer
Late Middle English
transformen
English
transform
English
transformer (transform + -er)

Nguồn gốc của 'transformer'

Từ 'transformer' bắt nguồn từ động từ 'transform' (biến đổi), được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Bản thân từ 'transform' có gốc Latin từ 'trans-' (qua, xuyên) và 'forma' (hình dạng), mang ý nghĩa 'thay đổi hình dạng'.

Usage Note

Trong kỹ thuật điện, 'transformer' dùng để chỉ một thiết bị tĩnh (không có bộ phận chuyển động) truyền năng lượng điện từ một mạch sang mạch khác thông qua cảm ứng điện từ. Có nhiều loại transformer khác nhau, được phân loại theo mục đích sử dụng (ví dụ: power transformer, audio transformer), cấu trúc (ví dụ: core-type transformer, shell-type transformer) hoặc chức năng (ví dụ: step-up transformer, step-down transformer).

Prepositions

with to for

'Transformer with': Liên quan đến các đặc tính đi kèm hoặc cấu tạo của máy biến áp. 'Transformer to': Liên quan đến kết nối với mạch hoặc thiết bị khác. 'Transformer for': Chỉ mục đích sử dụng cụ thể của máy biến áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Electrical context
  • electrical electrical transformer
    (máy biến áp điện)
  • power power transformer
    (máy biến áp nguồn)
  • step-up step-up transformer
    (máy biến áp tăng thế)
  • step-down step-down transformer
    (máy biến áp hạ thế)
  • faulty faulty transformer
    (máy biến áp bị lỗi)
General use
  • install install a transformer
    (lắp đặt máy biến áp)
  • replace replace a transformer
    (thay thế máy biến áp)
  • true a true transformer
    (một yếu tố/người thay đổi thật sự (nghĩa ẩn dụ))

Idioms

  • a transformer of society/industry

    một nhân tố/yếu tố thay đổi lớn của xã hội/ngành công nghiệp

    "She was considered a transformer of the fashion industry, always bringing new ideas."

    (Bà ấy được coi là một nhân tố thay đổi lớn của ngành công nghiệp thời trang, luôn mang đến những ý tưởng mới.)

  • the ultimate transformer

    bộ biến đổi tối thượng / yếu tố thay đổi cuối cùng

    "Technology has proven to be the ultimate transformer in how we communicate."

    (Công nghệ đã chứng tỏ là yếu tố thay đổi cuối cùng trong cách chúng ta giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.

"The power transformer steps down the voltage before it enters the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant uses a large transformer.
Nhà máy điện sử dụng một máy biến áp lớn.
Phủ định
This circuit does not need a transformer.
Mạch điện này không cần một máy biến áp.
Nghi vấn
Does this toy car have a transformer?
Chiếc xe đồ chơi này có máy biến hình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transformer is used to convert high voltage electricity into low voltage electricity.
Máy biến áp được sử dụng để chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp.
Phủ định
The transformer was not damaged during the earthquake.
Máy biến áp không bị hư hại trong trận động đất.
Nghi vấn
Will the transformer be replaced next week?
Máy biến áp sẽ được thay thế vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformer".

Phim Transformers (Người Máy Biến Hình)

Từ 'transformer' gắn liền với loạt phim và đồ chơi nổi tiếng 'Transformers', về những robot ngoài hành tinh có khả năng biến hình thành xe cộ hoặc các vật thể khác để ngụy trang. Loạt phim này rất phổ biến trên toàn cầu và đã trở thành một biểu tượng văn hóa.

Tầm quan trọng của máy biến áp điện

Trong đời sống thực, 'transformer' (máy biến áp) là một thiết bị điện cực kỳ quan trọng, giúp thay đổi điện áp từ mức cao xuống mức thấp để phù hợp với việc sử dụng trong gia đình, hoặc ngược lại, cho phép truyền tải điện năng hiệu quả qua khoảng cách xa. Chúng là nền tảng của hệ thống điện hiện đại.