convocation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large formal assembly of people, especially for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ họp trang trọng lớn của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university's annual convocation ceremony will be held next week."
"Lễ bế giảng thường niên của trường đại học sẽ được tổ chức vào tuần tới."
-
"The convocation speaker delivered an inspiring speech."
"Diễn giả tại lễ bế giảng đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."
-
"All faculty members are required to attend the convocation."
"Tất cả các thành viên khoa đều được yêu cầu tham dự lễ bế giảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convocation | Sự triệu tập, cuộc họp lớn chính thức (thường là trong học thuật hoặc tôn giáo) |
| Verb | convoke | Triệu tập, nhóm họp (một hội nghị hoặc buổi lễ chính thức) |
| Adjective | convocational | Thuộc về sự triệu tập hoặc hội nghị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'convocation' thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ tốt nghiệp tại các trường đại học hoặc các cuộc họp chính thức của các tổ chức tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính trang trọng và quy mô lớn của sự kiện.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ mục đích hoặc thành phần của cuộc họp. Ví dụ: 'Convocation of graduates' (Lễ tốt nghiệp của sinh viên tốt nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual convocation (buổi lễ triệu tập/tốt nghiệp thường niên)
-
grand grand convocation (đại lễ triệu tập)
-
special special convocation (buổi lễ triệu tập đặc biệt)
-
academic academic convocation (buổi lễ khai giảng/tốt nghiệp của trường đại học)
-
university university convocation (buổi lễ chính thức của trường đại học)
-
hold hold a convocation (tổ chức một buổi lễ triệu tập)
-
attend attend a convocation (tham dự buổi lễ triệu tập)
-
address address a convocation (phát biểu tại buổi lễ triệu tập)
-
open open a convocation (khai mạc một buổi lễ triệu tập)
-
convocation convocation ceremony (lễ triệu tập/tốt nghiệp)
-
convocation convocation hall (đại sảnh tổ chức lễ triệu tập)
Idioms
-
annual convocation ceremony
lễ tốt nghiệp/khai giảng thường niên
"The university holds its annual convocation ceremony in May."
(Trường đại học tổ chức lễ tốt nghiệp thường niên vào tháng Năm.)
-
a convocation of scholars
một cuộc hội họp của các học giả
"The conference was essentially a convocation of scholars from various fields."
(Hội nghị về cơ bản là một cuộc hội họp của các học giả từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
to hold a convocation
tổ chức một buổi lễ/hội nghị chính thức
"The dean decided to hold a special convocation to discuss the new curriculum."
(Trưởng khoa quyết định tổ chức một buổi lễ đặc biệt để thảo luận về chương trình học mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convocation
nounMột cuộc tụ họp trang trọng lớn của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
"The university's annual convocation ceremony will be held next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convocation".
