(Top Banner Ad)
convocation
C1
noun C1 Giáo dục, Tôn giáo

convocation

UK: /ˌkɒnvəˈkeɪʃən/ • US: /ˌkɑːnvəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ bế giảng hội nghị cuộc triệu tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large formal assembly of people, especially for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp trang trọng lớn của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's annual convocation ceremony will be held next week."

    "Lễ bế giảng thường niên của trường đại học sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "The convocation speaker delivered an inspiring speech."

    "Diễn giả tại lễ bế giảng đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."

  • "All faculty members are required to attend the convocation."

    "Tất cả các thành viên khoa đều được yêu cầu tham dự lễ bế giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convocation Sự triệu tập, cuộc họp lớn chính thức (thường là trong học thuật hoặc tôn giáo)
Verb convoke Triệu tập, nhóm họp (một hội nghị hoặc buổi lễ chính thức)
Adjective convocational Thuộc về sự triệu tập hoặc hội nghị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wokʷ-s
Latin
vocare
Latin
convocare
Late Latin
convocatio
Anglo-French
convocacion
Middle English
convocacioun
English
convocation

Nguồn gốc từ 'Gọi' và 'Tập hợp'

Từ 'convocation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và động từ 'vocare' (có nghĩa là 'gọi'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'hành động gọi mọi người lại với nhau'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latin muộn, giữ nguyên ý nghĩa về một cuộc hội họp hoặc triệu tập chính thức, đặc biệt trong các bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

Usage Note

Từ 'convocation' thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ tốt nghiệp tại các trường đại học hoặc các cuộc họp chính thức của các tổ chức tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính trang trọng và quy mô lớn của sự kiện.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ mục đích hoặc thành phần của cuộc họp. Ví dụ: 'Convocation of graduates' (Lễ tốt nghiệp của sinh viên tốt nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convocation
  • annual annual convocation
    (buổi lễ triệu tập/tốt nghiệp thường niên)
  • grand grand convocation
    (đại lễ triệu tập)
  • special special convocation
    (buổi lễ triệu tập đặc biệt)
  • academic academic convocation
    (buổi lễ khai giảng/tốt nghiệp của trường đại học)
  • university university convocation
    (buổi lễ chính thức của trường đại học)
Verb + convocation
  • hold hold a convocation
    (tổ chức một buổi lễ triệu tập)
  • attend attend a convocation
    (tham dự buổi lễ triệu tập)
  • address address a convocation
    (phát biểu tại buổi lễ triệu tập)
  • open open a convocation
    (khai mạc một buổi lễ triệu tập)
Noun + convocation
  • convocation convocation ceremony
    (lễ triệu tập/tốt nghiệp)
  • convocation convocation hall
    (đại sảnh tổ chức lễ triệu tập)

Idioms

  • annual convocation ceremony

    lễ tốt nghiệp/khai giảng thường niên

    "The university holds its annual convocation ceremony in May."

    (Trường đại học tổ chức lễ tốt nghiệp thường niên vào tháng Năm.)

  • a convocation of scholars

    một cuộc hội họp của các học giả

    "The conference was essentially a convocation of scholars from various fields."

    (Hội nghị về cơ bản là một cuộc hội họp của các học giả từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • to hold a convocation

    tổ chức một buổi lễ/hội nghị chính thức

    "The dean decided to hold a special convocation to discuss the new curriculum."

    (Trưởng khoa quyết định tổ chức một buổi lễ đặc biệt để thảo luận về chương trình học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convocation

noun
Lật mặt

Một cuộc tụ họp trang trọng lớn của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

"The university's annual convocation ceremony will be held next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convocation".

Lễ Tốt nghiệp Đại học

Trong nhiều trường đại học ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, Canada và một số phần của Hoa Kỳ, thuật ngữ 'convocation' thường được dùng để chỉ lễ tốt nghiệp trang trọng. Đây là dịp sinh viên nhận bằng cấp trong một buổi lễ có sự tham gia của các quan chức nhà trường, giảng viên và gia đình, đánh dấu sự hoàn thành chặng đường học vấn.

Hội Đồng Giáo Hội

Ngoài ngữ cảnh học thuật, 'convocation' cũng được sử dụng trong một số giáo hội, đặc biệt là Giáo hội Anh (Church of England), để chỉ một hội đồng cấp cao của giáo sĩ và tín hữu được triệu tập để thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề quan trọng của giáo hội. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện sự quản lý theo tập thể và thảo luận dân chủ.