(Top Banner Ad)
invocation
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lập trình

invocation

UK: /ˌɪnvəˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪnvəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cầu khẩn lời cầu khẩn sự triệu hồi lời kêu gọi sự gọi (hàm, phương thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of invoking someone or something for assistance or as an authority.

Vietnamese Meaning

Hành động cầu khẩn ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ hoặc như một thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceremony began with an invocation to the gods."

    "Buổi lễ bắt đầu bằng lời cầu khẩn các vị thần."

  • "The witch performed an invocation to the spirits of the forest."

    "Phù thủy thực hiện một lời cầu khẩn các linh hồn của khu rừng."

  • "The invocation sequence initializes the hardware."

    "Trình tự gọi khởi tạo phần cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invoke cầu khấn, khẩn cầu; viện dẫn (luật, quyền)
Noun invoker người cầu khấn, người khẩn cầu
Adjective invocatory thuộc về sự cầu khấn, khẩn cầu
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Adjective vocal thuộc về giọng nói; có lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wek-
Latin
vox
Latin
vocare
Latin
invocare
Late Latin
invocatio
Old French
invocacion
English
invocation

Nguồn gốc từ 'kêu gọi'

Từ 'invocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invocare', nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'cầu khấn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'vocare' (gọi), mà 'vocare' lại liên quan đến 'vox' nghĩa là 'giọng nói'. Vì vậy, 'invocation' ban đầu có nghĩa là hành động 'dùng lời nói để kêu gọi ai đó hoặc điều gì đó' – thường là một vị thần, một quyền năng, hoặc một linh hồn để được giúp đỡ, phù hộ hay dẫn dắt.

Usage Note

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'invocation' thường đề cập đến việc cầu khẩn một vị thần hoặc linh hồn siêu nhiên. Trong lập trình, nó liên quan đến việc gọi một hàm, phương thức, hoặc thủ tục.

Prepositions

of to

Invocation of: Cầu khẩn, gọi đến (ai đó hoặc điều gì đó). Ví dụ: 'The invocation of the gods.'
Invocation to: Lời cầu khẩn đến (ai đó hoặc điều gì đó). Ví dụ: 'An invocation to peace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invocation
  • divine divine invocation
    (lời cầu nguyện thần thánh)
  • earnest earnest invocation
    (lời cầu nguyện chân thành)
  • solemn solemn invocation
    (lời cầu khấn trang nghiêm)
  • initial initial invocation
    (lời cầu khấn mở đầu)
Verb + invocation
  • make make an invocation
    (thực hiện một lời cầu nguyện/khẩn cầu)
  • offer offer an invocation
    (dâng lời cầu nguyện)
  • begin with begin with an invocation
    (bắt đầu bằng lời cầu khấn)
  • end with end with an invocation
    (kết thúc bằng lời cầu khấn)
Prepositional Phrase
  • invocation of invocation of blessings
    (lời cầu nguyện ban phước)
  • invocation for invocation for peace
    (lời cầu nguyện cho hòa bình)

Idioms

  • make an invocation

    thực hiện một lời cầu nguyện/khẩn cầu

    "The priest made an invocation for peace at the beginning of the ceremony."

    (Vị linh mục đã thực hiện lời cầu nguyện cho hòa bình khi bắt đầu buổi lễ.)

  • invocation of spirits/gods

    sự cầu gọi các linh hồn/vị thần

    "Ancient rituals often included the invocation of spirits for guidance or protection."

    (Các nghi lễ cổ xưa thường bao gồm việc cầu gọi các linh hồn để được hướng dẫn hoặc bảo vệ.)

  • invocation of a right/clause

    viện dẫn một quyền/điều khoản

    "The lawyer recommended the invocation of a specific clause in the contract."

    (Luật sư đã đề xuất viện dẫn một điều khoản cụ thể trong hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invocation

Danh từ
Lật mặt

Hành động cầu khẩn ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ hoặc như một thẩm quyền.

"The ceremony began with an invocation to the gods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shaman had performed the invocation properly, the rain would have come.
Nếu thầy tế đã thực hiện lời cầu khấn đúng cách, thì trời đã mưa.
Phủ định
If they had not invoked ancient spirits, the ritual would not have been so powerful.
Nếu họ không triệu hồi các linh hồn cổ đại, nghi lễ đã không mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn
Would the city have been saved if they had made the invocation sooner?
Thành phố có thể đã được cứu nếu họ cầu khấn sớm hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ceremony is going to invoke ancient spirits for guidance.
Buổi lễ sẽ triệu hồi các linh hồn cổ xưa để được hướng dẫn.
Phủ định
She isn't going to make an invocation at the beginning of the meeting.
Cô ấy sẽ không đọc lời cầu nguyện khi bắt đầu cuộc họp.
Nghi vấn
Are they going to invoke the emergency powers act?
Họ có định viện dẫn đạo luật về quyền lực khẩn cấp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ceremony invoked ancient spirits.
Buổi lễ đã triệu hồi những linh hồn cổ xưa.
Phủ định
She didn't invoke her right to remain silent.
Cô ấy đã không viện dẫn quyền giữ im lặng của mình.
Nghi vấn
Did the invocation succeed in bringing rain?
Lời cầu nguyện có thành công trong việc mang lại mưa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't invoked ancient spirits during the ceremony.
Tôi ước họ đã không triệu hồi các linh hồn cổ xưa trong buổi lễ.
Phủ định
If only the ritual didn't require the invocation of dark forces.
Giá mà nghi lễ không yêu cầu sự triệu hồi các thế lực hắc ám.
Nghi vấn
If only they could invoke the spell without needing a rare ingredient.
Giá mà họ có thể niệm phép mà không cần một nguyên liệu quý hiếm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invocation".

Trong các nghi lễ tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và nghi lễ, 'invocation' là một phần quan trọng, thường là lời cầu nguyện hoặc khẩn cầu một vị thần, một vị thánh, hoặc một quyền năng siêu nhiên để ban phước, bảo vệ, hướng dẫn, hoặc hiện diện. Đây là cách con người tìm kiếm sự kết nối với thần linh và thể hiện lòng sùng kính của mình.

Trong luật pháp và văn học

'Invocation' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tôn giáo. Trong luật pháp, nó có thể là hành động viện dẫn một quyền, một điều khoản, hoặc một quy định để hỗ trợ một lập luận hay hành động. Trong văn học, đặc biệt là thơ ca cổ điển, các nhà thơ thường 'cầu gọi' (invoke) Nàng Thơ (Muses) để ban cho họ nguồn cảm hứng sáng tạo.