(Top Banner Ad)
convolution
C1
Noun C1 Toán học, Xử lý tín hiệu, Học sâu

convolution

UK: /ˌkɒnvəˈluːʃən/ • US: /ˌkɑːnvəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích chập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding; a rolling together.

Vietnamese Meaning

Sự cuộn lại; sự xếp nếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strange convolution of the snake's body fascinated the child."

    "Sự cuộn tròn kỳ lạ của cơ thể con rắn đã thu hút đứa trẻ."

  • "Convolutional neural networks are widely used in image recognition."

    "Mạng nơ-ron tích chập được sử dụng rộng rãi trong nhận dạng hình ảnh."

  • "The convolution operation can be implemented efficiently using FFT."

    "Phép toán tích chập có thể được thực hiện hiệu quả bằng cách sử dụng FFT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convolution sự cuộn, sự xoắn, sự phức tạp
Verb convolve cuộn, xoắn, làm phức tạp
Adjective convoluted phức tạp, rắc rối, khó hiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Xử lý tín hiệu, Học sâu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convolvere
English
convolution

Nguồn gốc của 'Convolution'

Từ 'convolution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convolvere', có nghĩa là 'cuộn lại' hoặc 'xoắn lại'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả hành động cuộn hoặc xoắn một vật gì đó. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự phức tạp và rối rắm, đặc biệt trong toán học và khoa học.

Usage Note

Nghĩa đen, ít được sử dụng độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convolution
  • complex complex convolution
    (sự phức tạp)
  • intricate intricate convolution
    (sự phức tạp, tinh vi)
  • mathematical mathematical convolution
    (tích chập toán học)
Verb + convolution
  • involve involve convolution
    (liên quan đến sự phức tạp)
  • analyze analyze convolution
    (phân tích sự phức tạp)
  • understand understand convolution
    (hiểu được sự phức tạp)

Idioms

  • lost in the convolutions of one's mind

    mắc kẹt trong những suy nghĩ phức tạp của bản thân

    "He was lost in the convolutions of his mind, trying to solve the problem."

    (Anh ấy lạc lối trong những suy nghĩ phức tạp của mình, cố gắng giải quyết vấn đề.)

  • convolutions of the plot

    những tình tiết phức tạp của cốt truyện

    "The movie was difficult to follow because of the convolutions of the plot."

    (Bộ phim khó theo dõi vì những tình tiết phức tạp của cốt truyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convolution

Noun
Lật mặt

Sự cuộn lại; sự xếp nếp.

"The strange convolution of the snake's body fascinated the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convolution of his argument was difficult to follow.
Sự phức tạp trong lập luận của anh ấy rất khó theo dõi.
Phủ định
Is this image not a product of a convolutional neural network?
Có phải hình ảnh này không phải là sản phẩm của một mạng nơ-ron tích chập?
Nghi vấn
Is the blurring effect due to a convolution filter?
Hiệu ứng làm mờ có phải là do bộ lọc tích chập gây ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used to explain the convolution theorem in a simpler way.
Giáo sư đã từng giải thích định lý tích chập một cách đơn giản hơn.
Phủ định
The AI model didn't use to rely on convolutional layers for image recognition.
Mô hình AI đã từng không dựa vào các lớp tích chập để nhận dạng hình ảnh.
Nghi vấn
Did they use to understand the convolution process before the workshop?
Họ đã từng hiểu quá trình tích chập trước buổi hội thảo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convolution".

Ứng dụng của Convolution trong Trí tuệ Nhân tạo

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là học sâu, 'convolutional neural networks' (mạng nơ-ron tích chập) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý hình ảnh và video. Chúng giúp máy tính nhận diện và phân loại các đối tượng một cách hiệu quả.