convolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A folding; a rolling together.
Vietnamese Meaning
Sự cuộn lại; sự xếp nếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strange convolution of the snake's body fascinated the child."
"Sự cuộn tròn kỳ lạ của cơ thể con rắn đã thu hút đứa trẻ."
-
"Convolutional neural networks are widely used in image recognition."
"Mạng nơ-ron tích chập được sử dụng rộng rãi trong nhận dạng hình ảnh."
-
"The convolution operation can be implemented efficiently using FFT."
"Phép toán tích chập có thể được thực hiện hiệu quả bằng cách sử dụng FFT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convolution | sự cuộn, sự xoắn, sự phức tạp |
| Verb | convolve | cuộn, xoắn, làm phức tạp |
| Adjective | convoluted | phức tạp, rắc rối, khó hiểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen, ít được sử dụng độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex convolution (sự phức tạp)
-
intricate intricate convolution (sự phức tạp, tinh vi)
-
mathematical mathematical convolution (tích chập toán học)
-
involve involve convolution (liên quan đến sự phức tạp)
-
analyze analyze convolution (phân tích sự phức tạp)
-
understand understand convolution (hiểu được sự phức tạp)
Idioms
-
lost in the convolutions of one's mind
mắc kẹt trong những suy nghĩ phức tạp của bản thân
"He was lost in the convolutions of his mind, trying to solve the problem."
(Anh ấy lạc lối trong những suy nghĩ phức tạp của mình, cố gắng giải quyết vấn đề.)
-
convolutions of the plot
những tình tiết phức tạp của cốt truyện
"The movie was difficult to follow because of the convolutions of the plot."
(Bộ phim khó theo dõi vì những tình tiết phức tạp của cốt truyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convolution
NounSự cuộn lại; sự xếp nếp.
"The strange convolution of the snake's body fascinated the child."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The convolution of his argument was difficult to follow. |
Sự phức tạp trong lập luận của anh ấy rất khó theo dõi. |
| Phủ định | Is this image not a product of a convolutional neural network? |
Có phải hình ảnh này không phải là sản phẩm của một mạng nơ-ron tích chập? |
| Nghi vấn | Is the blurring effect due to a convolution filter? |
Hiệu ứng làm mờ có phải là do bộ lọc tích chập gây ra không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor used to explain the convolution theorem in a simpler way. |
Giáo sư đã từng giải thích định lý tích chập một cách đơn giản hơn. |
| Phủ định | The AI model didn't use to rely on convolutional layers for image recognition. |
Mô hình AI đã từng không dựa vào các lớp tích chập để nhận dạng hình ảnh. |
| Nghi vấn | Did they use to understand the convolution process before the workshop? |
Họ đã từng hiểu quá trình tích chập trước buổi hội thảo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convolution".
