(Top Banner Ad)
feature map
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Học sâu (Deep Learning), Xử lý ảnh

feature map

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ đặc trưng ma trận đặc trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In convolutional neural networks, a feature map is the output of one filter applied to the previous layer. It represents the regions of the input that activate that filter.

Vietnamese Meaning

Trong mạng nơ-ron tích chập, bản đồ đặc trưng là kết quả của việc áp dụng một bộ lọc vào lớp trước đó. Nó đại diện cho các vùng của đầu vào kích hoạt bộ lọc đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feature map highlights the presence of edges in the image."

    "Bản đồ đặc trưng làm nổi bật sự hiện diện của các cạnh trong ảnh."

  • "Visualizing the feature maps can help understand what the network has learned."

    "Việc trực quan hóa các bản đồ đặc trưng có thể giúp hiểu được mạng đã học được những gì."

  • "Different layers in the CNN produce different feature maps."

    "Các lớp khác nhau trong CNN tạo ra các bản đồ đặc trưng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature có đặc điểm là, nêu bật, đóng vai trò chính
Noun map bản đồ, sơ đồ
Verb map vẽ bản đồ, ánh xạ, lập sơ đồ
Noun mapping sự ánh xạ, việc lập bản đồ, sơ đồ hóa
Noun mapper người lập bản đồ, thiết bị ánh xạ/lập bản đồ

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Học sâu (Deep Learning), Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faiture
Middle English
fetur
Modern English
feature
Latin
mappa
Medieval Latin
mappa mundi
Old French
mappe
Modern English (compound)
feature map

Nguồn gốc của 'feature map'

Cụm từ 'feature map' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ 'feature' (đặc điểm, tính năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra) và 'map' (bản đồ) từ tiếng Latin 'mappa' (khăn trải bàn, bản đồ). 'Feature map' xuất hiện trong các lĩnh vực như thị giác máy tính, học máy và khoa học thần kinh để mô tả một biểu diễn trừu tượng của dữ liệu, nơi các đặc điểm quan trọng được 'ánh xạ' hoặc 'vẽ' ra.

Usage Note

Bản đồ đặc trưng cho thấy mức độ kích hoạt của một bộ lọc cụ thể trong mạng nơ-ron tích chập. Mỗi bộ lọc học cách phát hiện một đặc trưng cụ thể trong dữ liệu đầu vào (ví dụ: cạnh, góc, họa tiết). Số lượng bản đồ đặc trưng ở mỗi lớp tương ứng với số lượng bộ lọc được sử dụng.

Prepositions

of in

‘Feature map of’: chỉ bản đồ đặc trưng của một lớp hoặc đối tượng cụ thể. ‘Feature map in’: chỉ bản đồ đặc trưng trong một kiến trúc mạng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feature map
  • generate generate a feature map
    (tạo ra một bản đồ đặc trưng)
  • extract extract feature maps
    (trích xuất các bản đồ đặc trưng)
  • visualize visualize feature maps
    (trực quan hóa các bản đồ đặc trưng)
  • learn learn feature maps
    (học các bản đồ đặc trưng (trong học máy))
Adjective + feature map
  • convolutional convolutional feature map
    (bản đồ đặc trưng tích chập)
  • spatial spatial feature map
    (bản đồ đặc trưng không gian)
  • input input feature map
    (bản đồ đặc trưng đầu vào)
  • activation activation feature map
    (bản đồ đặc trưng kích hoạt)

Idioms

  • a feature map layer

    một lớp bản đồ đặc trưng (trong mạng nơ-ron)

    "The first convolutional layer produces several feature map layers."

    (Lớp tích chập đầu tiên tạo ra nhiều lớp bản đồ đặc trưng.)

  • to create a feature map

    tạo ra một bản đồ đặc trưng

    "Researchers used a CNN to create a feature map of the image."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) để tạo ra một bản đồ đặc trưng của hình ảnh.)

  • the output feature map

    bản đồ đặc trưng đầu ra

    "The output feature map from this stage is fed into the next layer."

    (Bản đồ đặc trưng đầu ra từ giai đoạn này được đưa vào lớp tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature map

Danh từ
Lật mặt

Trong mạng nơ-ron tích chập, bản đồ đặc trưng là kết quả của việc áp dụng một bộ lọc vào lớp trước đó. Nó đại diện cho các vùng của đầu vào kích hoạt bộ lọc đó.

"The feature map highlights the presence of edges in the image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this feature map clearly highlights the most important image characteristics!
Ồ, bản đồ đặc trưng này làm nổi bật rõ ràng các đặc điểm hình ảnh quan trọng nhất!
Phủ định
Oh dear, this feature map doesn't seem to capture any meaningful information.
Ôi trời, bản đồ đặc trưng này dường như không thu thập được bất kỳ thông tin có ý nghĩa nào.
Nghi vấn
Hey, does this feature map adequately represent the object's key attributes?
Này, bản đồ đặc trưng này có thể hiện đầy đủ các thuộc tính chính của đối tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature map".

Vai trò trong Trí tuệ Nhân tạo

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là học sâu, 'feature map' là một khái niệm cốt lõi. Nó giúp mạng nơ-ron nhận diện và học các đặc điểm phức tạp từ dữ liệu (như cạnh, góc, kết cấu trong hình ảnh). Sự phát triển của 'feature map' đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng các hệ thống nhận dạng hình ảnh, giọng nói và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, cho phép AI đạt được hiệu suất vượt trội.

Cảm hứng từ Não bộ

'Feature map' trong AI được lấy cảm hứng một phần từ cách não bộ con người xử lý thông tin thị giác. Các nhà khoa học thần kinh đã phát hiện ra rằng vỏ não thị giác có các vùng chuyên biệt phản ứng với các loại đặc điểm cụ thể (ví dụ: đường thẳng, chuyển động). Điều này tương tự với cách một 'feature map' trong mạng nơ-ron học cách 'nhìn thấy' và nhận diện các đặc điểm khác nhau trong dữ liệu.