(Top Banner Ad)
cookies
Ẩm thực

cookies

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cook đầu bếp
Noun cookery nghề nấu ăn, việc nấu nướng
Noun cookbook sách hướng dẫn nấu ăn
Adjective cookie-cutter rập khuôn, giống hệt nhau (nghĩa bóng)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kōkō
Middle Dutch
koeke
Dutch
koekje
American English
cookie

Nguồn gốc từ Hà Lan

Từ 'cookie' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'koekje', có nghĩa là 'chiếc bánh nhỏ'. Những người định cư Hà Lan đã mang theo khái niệm này đến Mỹ vào thế kỷ 17. Trong khi người Anh gọi chúng là 'biscuits', người Mỹ đã mượn từ của người Hà Lan để tạo nên cái tên phổ biến như ngày nay.

Bản chất của 'Little Cake'

Ban đầu, những mẩu bột nhỏ được cho vào lò nướng để kiểm tra nhiệt độ của lò trước khi nướng một chiếc bánh lớn. Những mẩu thử nghiệm này được gọi là 'koekjes' và sau đó trở thành một món ăn vặt riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cookies
  • freshly baked freshly baked cookies
    (bánh quy mới ra lò)
  • homemade homemade cookies
    (bánh quy tự làm tại nhà)
  • chocolate chip chocolate chip cookies
    (bánh quy hạt sô-cô-la)
Verb + cookies
  • bake bake cookies
    (nướng bánh quy)
  • dip dip cookies in milk
    (nhúng bánh quy vào sữa)
  • serve serve cookies
    (phục vụ bánh quy)

Idioms

  • That's the way the cookie crumbles

    Đời là thế đấy / Phải chấp nhận thực tế thôi

    "I didn't get the job, but that's the way the cookie crumbles."

    (Tôi đã không nhận được công việc đó, nhưng đời là thế, đành chấp nhận thôi.)

  • A smart cookie

    Một người thông minh và nhanh nhẹn

    "She's one smart cookie; she solved the problem in minutes."

    (Cô ấy là một người rất thông minh; cô ấy đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút.)

  • A tough cookie

    Một người kiên cường, bản lĩnh

    "The coach is a tough cookie, but she gets results."

    (Huấn luyện viên là một người rất cứng rắn, nhưng bà ấy mang lại kết quả tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookies

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookies".

Milk and Cookies for Santa

Ở Mỹ và Canada, trẻ em thường để lại một đĩa bánh quy và một ly sữa cho Ông già Noel vào đêm Giáng sinh như một cử chỉ biết ơn.

Girl Scout Cookies

Bán bánh quy là một truyền thống gây quỹ nổi tiếng của Hội Nữ Hướng đạo Mỹ từ năm 1917, giúp các cô gái học kỹ năng kinh doanh và tài chính.