cookies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cook | nấu ăn |
| Noun | cook | đầu bếp |
| Noun | cookery | nghề nấu ăn, việc nấu nướng |
| Noun | cookbook | sách hướng dẫn nấu ăn |
| Adjective | cookie-cutter | rập khuôn, giống hệt nhau (nghĩa bóng) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly baked freshly baked cookies (bánh quy mới ra lò)
-
homemade homemade cookies (bánh quy tự làm tại nhà)
-
chocolate chip chocolate chip cookies (bánh quy hạt sô-cô-la)
-
bake bake cookies (nướng bánh quy)
-
dip dip cookies in milk (nhúng bánh quy vào sữa)
-
serve serve cookies (phục vụ bánh quy)
Idioms
-
That's the way the cookie crumbles
Đời là thế đấy / Phải chấp nhận thực tế thôi
"I didn't get the job, but that's the way the cookie crumbles."
(Tôi đã không nhận được công việc đó, nhưng đời là thế, đành chấp nhận thôi.)
-
A smart cookie
Một người thông minh và nhanh nhẹn
"She's one smart cookie; she solved the problem in minutes."
(Cô ấy là một người rất thông minh; cô ấy đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút.)
-
A tough cookie
Một người kiên cường, bản lĩnh
"The coach is a tough cookie, but she gets results."
(Huấn luyện viên là một người rất cứng rắn, nhưng bà ấy mang lại kết quả tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cookies
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookies".
