(Top Banner Ad)
cookie cutter
B2
Noun B2 Ẩm thực, Hình tượng

cookie cutter

UK: /ˈkʊki ˌkʌtə/ • US: /ˈkʊki ˌkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

rập khuôn theo khuôn mẫu thiếu sáng tạo như đúc từ một khuôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaped tool used to cut cookies or other foods into a particular shape.

Vietnamese Meaning

Khuôn cắt bánh quy hoặc các loại thực phẩm khác thành một hình dạng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a star-shaped cookie cutter to make Christmas cookies."

    "Cô ấy đã dùng một cái khuôn cắt bánh quy hình ngôi sao để làm bánh quy Giáng Sinh."

  • "I don't want a cookie-cutter wedding; I want something unique."

    "Tôi không muốn một đám cưới rập khuôn; tôi muốn một cái gì đó độc đáo."

  • "The author's novels are all cookie-cutter romances."

    "Những cuốn tiểu thuyết của tác giả đều là những câu chuyện tình lãng mạn rập khuôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cookie bánh quy
Verb cut cắt, thái
Noun cutter dụng cụ cắt, thợ cắt
Adjective cookie-cutter rập khuôn, giống hệt nhau (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

stereotypical (rập khuôn, khuôn mẫu)generic (chung chung, phổ biến)formulaic (theo công thức, sáo rỗng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hình tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kōk- (cake) + kut- (to cut)
Old Dutch
koeke
Dutch
koekje (little cake)
American English
cookie + cutter (mid-19th century)

Nguồn gốc nghĩa đen và nghĩa bóng

Ban đầu, 'cookie cutter' chỉ đơn thuần là một dụng cụ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để cắt bột bánh quy thành những hình dạng giống hệt nhau. Đến giữa thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được dùng như một tính từ để chỉ trích những thứ thiếu tính sáng tạo, được sản xuất hàng loạt hoặc rập khuôn, giống như những chiếc bánh quy bước ra từ cùng một khuôn mẫu.

Usage Note

Đây là nghĩa đen của cụm từ, chỉ một dụng cụ nhà bếp. Khuôn cắt bánh quy có nhiều hình dạng khác nhau như ngôi sao, trái tim, người, v.v.
Nghĩa bóng của cụm từ này dùng để mô tả những thứ rập khuôn, thiếu sáng tạo, hoặc quá phổ biến đến mức nhàm chán. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Cookie-cutter + Noun
  • approach cookie-cutter approach
    (cách tiếp cận rập khuôn / máy móc)
  • houses cookie-cutter houses
    (những ngôi nhà được xây theo cùng một mẫu mã)
  • solutions cookie-cutter solutions
    (những giải pháp rập khuôn (không linh hoạt))
Adjective + Cookie cutter
  • plastic plastic cookie cutter
    (dụng cụ cắt bánh quy bằng nhựa)
  • star-shaped star-shaped cookie cutter
    (khuôn cắt bánh quy hình ngôi sao)

Idioms

  • one-size-fits-all / cookie-cutter

    Một kích cỡ cho tất cả / Rập khuôn cho mọi trường hợp

    "They tried to apply a cookie-cutter approach to a very complex problem."

    (Họ đã cố gắng áp dụng một cách tiếp cận rập khuôn cho một vấn đề rất phức tạp.)

  • cut from the same cookie cutter

    Đúc từ một khuôn mà ra (giống hệt nhau)

    "All the pop stars these days seem to be cut from the same cookie cutter."

    (Tất cả các ngôi sao nhạc pop ngày nay dường như đều được đúc từ một khuôn mà ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookie cutter

Noun
Lật mặt

Khuôn cắt bánh quy hoặc các loại thực phẩm khác thành một hình dạng cụ thể.

"She used a star-shaped cookie cutter to make Christmas cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so focused on cookie-cutter solutions, he would have found a more innovative approach.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào các giải pháp khuôn mẫu, anh ấy đã có thể tìm ra một cách tiếp cận sáng tạo hơn.
Phủ định
If the architect had not used a cookie cutter design, the building would not have looked so generic.
Nếu kiến trúc sư không sử dụng một thiết kế khuôn mẫu, tòa nhà đã không trông quá đơn điệu.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if they had not relied on cookie-cutter methods?
Liệu dự án có thành công hơn nếu họ không dựa vào các phương pháp khuôn mẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookie cutter".

Truyền thống nướng bánh Giáng sinh

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'cookie cutters' để làm bánh gừng (gingerbread) hoặc bánh quy đường vào dịp Giáng sinh là một hoạt động gia đình phổ biến, tượng trưng cho sự gắn kết và niềm vui ngày lễ.

Sự phát triển ngoại ô (Suburban Sprawl)

Thuật ngữ 'cookie-cutter houses' gắn liền với sự bùng nổ nhà ở tại Mỹ sau Thế chiến II (như Levittown), nơi hàng nghìn ngôi nhà được xây dựng với kiến trúc giống hệt nhau để tiết kiệm chi phí và thời gian.