(Top Banner Ad)
cookery
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cookery

UK: /ˈkʊkəri/ • US: /ˈkʊkəri/

Nghĩa tiếng Việt

nấu ăn nghệ thuật nấu ăn ẩm thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the art or practice of cooking

Vietnamese Meaning

nghệ thuật hoặc thực hành nấu ăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying cookery at a prestigious culinary school."

    "Cô ấy đang học nấu ăn tại một trường dạy nấu ăn danh tiếng."

  • "A cookery book is a collection of recipes."

    "Một cuốn sách dạy nấu ăn là một tập hợp các công thức nấu ăn."

  • "The cookery course taught me a lot about different types of cuisine."

    "Khóa học nấu ăn đã dạy tôi rất nhiều về các loại ẩm thực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cook Đầu bếp, người nấu ăn
Verb cook Nấu, chế biến thức ăn
Noun cooker Nồi nấu (ví dụ: nồi cơm điện, nồi áp suất); thiết bị nấu ăn
Noun cooking Việc nấu nướng, món ăn đã nấu
Adjective cooking Dùng để nấu ăn (ví dụ: cooking oil - dầu ăn)
Adjective uncooked Chưa nấu chín, sống
Verb overcook Nấu quá chín
Verb undercook Nấu chưa chín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pekʷ-
Latin
coquere
Old English
cōc
Old French
-erie
Middle English
cokerye
English
cookery

Nguồn gốc từ 'cookery'

Từ 'cookery' có nguồn gốc từ sự kết hợp của từ 'cook' (nấu ăn) và hậu tố '-ery'. 'Cook' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coquere' (nấu) và sau đó đi vào tiếng Anh cổ là 'cōc' (người nấu bếp). Hậu tố '-ery' lại đến từ tiếng Pháp cổ '-erie', thường được dùng để chỉ một nghệ thuật, kỹ năng hoặc nơi chốn. Vì vậy, 'cookery' mang ý nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng nấu ăn, hoặc tập hợp các món ăn.

Usage Note

Từ 'cookery' thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc một kỹ năng. Nó bao gồm các phương pháp, kỹ thuật và bí quyết nấu ăn. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và kỹ năng cần thiết để tạo ra các món ăn ngon và bổ dưỡng. Khác với 'cooking' có thể chỉ đơn giản là hành động nấu ăn, 'cookery' mang tính chuyên nghiệp và có hệ thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cookery
  • fine fine cookery
    (Nghệ thuật ẩm thực cao cấp, tinh tế)
  • plain plain cookery
    (Nấu ăn đơn giản, mộc mạc)
  • French French cookery
    (Nghệ thuật ẩm thực Pháp)
  • traditional traditional cookery
    (Ẩm thực truyền thống)
  • basic basic cookery
    (Kỹ năng nấu ăn cơ bản)
Cookery + Noun
  • cookery book cookery book
    (Sách dạy nấu ăn, sách công thức)
  • cookery class cookery class
    (Lớp học nấu ăn)
  • cookery school cookery school
    (Trường dạy nấu ăn)
  • cookery course cookery course
    (Khóa học nấu ăn)
  • cookery show cookery show
    (Chương trình nấu ăn (trên TV))
Verb + cookery
  • study study cookery
    (Học nấu ăn, nghiên cứu nghệ thuật ẩm thực)
  • learn learn cookery
    (Học nấu ăn, trau dồi kỹ năng nấu nướng)
  • teach teach cookery
    (Dạy nấu ăn)

Idioms

  • the art of cookery

    Nghệ thuật nấu ăn (chỉ kỹ năng và sự tinh tế trong nấu nướng)

    "She quickly mastered the art of cookery after attending a famous culinary school."

    (Cô ấy nhanh chóng thành thạo nghệ thuật nấu ăn sau khi theo học tại một trường ẩm thực nổi tiếng.)

  • good cookery

    Kỹ năng nấu ăn giỏi; món ăn ngon và được chế biến tốt

    "This restaurant is famous for its good cookery and fresh ingredients."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn ngon và nguyên liệu tươi sạch.)

  • plain and simple cookery

    Nấu ăn đơn giản, không cầu kỳ hoặc phô trương

    "My grandmother always preferred plain and simple cookery, focusing on natural flavors."

    (Bà tôi luôn ưa thích kiểu nấu ăn đơn giản, tập trung vào hương vị tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookery

danh từ
Lật mặt

nghệ thuật hoặc thực hành nấu ăn

"She is studying cookery at a prestigious culinary school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cookery is an essential skill for independent living.
Nấu ăn là một kỹ năng thiết yếu để sống tự lập.
Phủ định
Cookery isn't always about following recipes exactly; sometimes it's about improvisation.
Nấu ăn không phải lúc nào cũng là làm theo công thức chính xác; đôi khi đó là về sự ứng biến.
Nghi vấn
Is cookery a popular hobby in your family?
Nấu ăn có phải là một sở thích phổ biến trong gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookery".

Cookery là một môn nghệ thuật và kỹ năng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cookery' không chỉ là hành động chuẩn bị thức ăn để tồn tại mà còn được coi là một môn nghệ thuật và kỹ năng xã hội quan trọng. Nhiều người trẻ theo học tại các trường dạy nấu ăn chuyên nghiệp (cookery schools) hoặc tham gia các khóa học (cookery courses) để phát triển tài năng ẩm thực của mình. Các chương trình truyền hình về nấu ăn (cookery shows) như MasterChef cũng cực kỳ phổ biến, biến nấu ăn thành một hình thức giải trí và thi đấu hấp dẫn.

Ẩm thực kết nối con người

Nấu ăn và ẩm thực đóng vai trò trung tâm trong các sự kiện xã hội và gia đình ở phương Tây. Các bữa ăn là dịp để mọi người quây quần, chia sẻ và kết nối với nhau. 'Cookery' trở thành phương tiện để thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm và lòng hiếu khách. Việc chuẩn bị một bữa ăn ngon tại nhà cho bạn bè hoặc người thân là một truyền thống lâu đời, giúp củng cố các mối quan hệ cá nhân và cộng đồng.