(Top Banner Ad)
cool-headed
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Hành vi

cool-headed

UK: /ˈkuːlˈhɛdɪd/ • US: /ˈkuːlˈhɛdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh điềm tĩnh giữ được bình tĩnh đầu lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm and rational; not easily upset or angered.

Vietnamese Meaning

Điềm tĩnh, bình tĩnh và lý trí; không dễ bị kích động hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cool-headed pilot managed to land the plane safely."

    "Một phi công điềm tĩnh đã cố gắng hạ cánh máy bay an toàn."

  • "She remained cool-headed even during the crisis."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh ngay cả trong cuộc khủng hoảng."

  • "It's important to stay cool-headed in emergency situations."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự điềm tĩnh trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool Mát mẻ, điềm tĩnh, ngầu
Noun coolness Sự mát mẻ hoặc sự điềm tĩnh
Adverb coolly Một cách bình tĩnh, lạnh lùng
Noun cool-headedness Sự điềm đạm, sự tỉnh táo khi giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cool) & *kaput- (head)
Proto-Germanic
*kōlaz & *haubidą
Old English
cōl & hēafod
Middle English
cole-heded
Modern English
cool-headed

Sự kết hợp giữa nhiệt độ và lý trí

Từ 'cool-headed' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, dựa trên quan niệm cổ xưa rằng cảm xúc mãnh liệt như giận dữ hay sợ hãi sẽ làm 'nóng' máu và não bộ. Do đó, một người có 'cái đầu lạnh' (cool head) là người không để nhiệt độ của cảm xúc làm lu mờ khả năng phán đoán.

Ẩn dụ về sự điềm tĩnh

Trong tiếng Anh, 'cool' không chỉ chỉ nhiệt độ mà còn ám chỉ sự tự chủ. Khi kết hợp với 'headed', nó nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý ổn định, đặc biệt là trong các tình huống nguy cấp hoặc áp lực cao.

Usage Note

Tính từ 'cool-headed' mô tả khả năng giữ bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng trong những tình huống căng thẳng hoặc áp lực cao. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và khả năng đưa ra quyết định hợp lý thay vì phản ứng theo cảm tính. Khác với 'calm' (bình tĩnh) nói chung, 'cool-headed' đặc biệt chỉ sự bình tĩnh trong các tình huống khó khăn. So với 'level-headed' (suy nghĩ chín chắn), 'cool-headed' có thể ám chỉ khả năng đối phó với sự căng thẳng tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cool-headed
  • remain remain cool-headed
    (vẫn giữ được sự bình tĩnh)
  • stay stay cool-headed
    (luôn giữ thái độ tỉnh táo)
Adverb + cool-headed
  • remarkably remarkably cool-headed
    (điềm tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • extremely extremely cool-headed
    (cực kỳ tỉnh táo)
cool-headed + Noun
  • approach a cool-headed approach
    (một cách tiếp cận tỉnh táo/sáng suốt)
  • leader a cool-headed leader
    (một nhà lãnh đạo điềm đạm)
  • decision a cool-headed decision
    (một quyết định sáng suốt)

Idioms

  • Keep a cool head

    Giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn

    "You must keep a cool head during the exam."

    (Bạn phải giữ bình tĩnh trong suốt kỳ thi.)

  • Cool as a cucumber

    Cực kỳ bình tĩnh, đặc biệt là khi gặp áp lực

    "Even when the fire alarm went off, she stayed cool as a cucumber."

    (Ngay cả khi chuông báo cháy reo, cô ấy vẫn bình tĩnh vô cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool-headed

Tính từ
Lật mặt

Điềm tĩnh, bình tĩnh và lý trí; không dễ bị kích động hoặc tức giận.

"A cool-headed pilot managed to land the plane safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cool-headed negotiator calmly diffused the tense situation.
Nhà đàm phán điềm tĩnh đã xoa dịu tình hình căng thẳng một cách bình tĩnh.
Phủ định
Why wasn't the pilot cool-headed during the emergency?
Tại sao viên phi công không điềm tĩnh trong tình huống khẩn cấp?
Nghi vấn
Who remained cool-headed when the stock market crashed?
Ai đã giữ được sự điềm tĩnh khi thị trường chứng khoán sụp đổ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been remaining cool-headed throughout the negotiation, which surprised everyone.
Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
He hadn't been acting cool-headed when he made that rash decision.
Anh ấy đã không hành động một cách bình tĩnh khi đưa ra quyết định hấp tấp đó.
Nghi vấn
Had they been staying cool-headed while dealing with the difficult customer?
Họ đã giữ được sự bình tĩnh khi đối phó với khách hàng khó tính đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool-headed".

Lý tưởng về sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'cool-headedness' được coi là một phẩm chất cốt lõi của các chuyên gia như bác sĩ phẫu thuật, phi công hay cảnh sát. Khả năng tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi nhiệm vụ chuyên môn là dấu hiệu của sự trưởng thành.

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Khắc kỷ

Khái niệm này có liên hệ mật thiết với triết học Stoicism (Khắc kỷ), vốn đề cao việc kiểm soát tâm trí và không để các yếu tố bên ngoài gây rối loạn nội tâm.