(Top Banner Ad)
level-headed
C1
adjective C1 Tâm lý học, Hành vi

level-headed

UK: /ˌlev.əlˈhed.ɪd/ • US: /ˌlev.əlˈhed.ɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh sáng suốt điềm tĩnh khôn ngoan giữ được cái đầu lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

calm and sensible; able to make good decisions even in difficult situations

Vietnamese Meaning

Bình tĩnh và sáng suốt; có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a level-headed manager who always makes rational decisions."

    "Cô ấy là một người quản lý sáng suốt, luôn đưa ra những quyết định hợp lý."

  • "In a crisis, it's important to remain level-headed."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ được sự sáng suốt."

  • "He's a level-headed negotiator who can always find a compromise."

    "Anh ấy là một nhà đàm phán sáng suốt, người luôn có thể tìm ra một giải pháp thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective headed có đầu (theo nghĩa đen hoặc bóng); có khuynh hướng
Adverb levelly một cách bằng phẳng, đều đặn (hiếm dùng trong ngữ cảnh 'level-headed')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
level-headed

Nguồn gốc của 'level-headed'

Cụm từ 'level-headed' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, mang ý nghĩa là người có cái đầu 'thẳng' hoặc 'cân bằng', tức là suy nghĩ lý trí và bình tĩnh, không dễ bị kích động bởi cảm xúc. Nó liên quan đến hình ảnh của một người giữ được sự cân bằng, ổn định trong suy nghĩ và hành động.

Usage Note

Từ 'level-headed' thường được dùng để miêu tả những người có khả năng giữ bình tĩnh và suy nghĩ logic trong các tình huống căng thẳng hoặc áp lực cao. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và đưa ra quyết định hợp lý, trái ngược với việc hành động theo cảm tính hoặc hoảng loạn. Khác với 'calm' chỉ sự bình tĩnh, 'level-headed' còn bao hàm sự sáng suốt và khả năng phán đoán tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + level-headed
  • generally generally level-headed
    (thường là người điềm tĩnh)
  • remarkably remarkably level-headed
    (điềm tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • fairly fairly level-headed
    (khá điềm tĩnh)
Verb + level-headed
  • remain remain level-headed
    (giữ được sự điềm tĩnh)
  • stay stay level-headed
    (giữ vững sự điềm tĩnh)
Level-headed + Noun
  • approach level-headed approach
    (cách tiếp cận điềm tĩnh)
  • attitude level-headed attitude
    (thái độ điềm tĩnh)
  • manner level-headed manner
    (cách cư xử điềm tĩnh)

Idioms

  • keep a level head

    giữ cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh

    "It's important to keep a level head in a crisis."

    (Điều quan trọng là phải giữ cái đầu lạnh trong một cuộc khủng hoảng.)

  • lose one's head

    mất bình tĩnh, mất kiểm soát

    "Don't lose your head! We can solve this problem if we stay calm."

    (Đừng mất bình tĩnh! Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu chúng ta giữ được sự bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level-headed

adjective
Lật mặt

Bình tĩnh và sáng suốt; có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn ngay cả trong những tình huống khó khăn.

"She is a level-headed manager who always makes rational decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a level-headed negotiator, always finding common ground.
Cô ấy là một nhà đàm phán điềm tĩnh, luôn tìm kiếm điểm chung.
Phủ định
He wasn't level-headed during the crisis, making rash decisions.
Anh ấy đã không điềm tĩnh trong cuộc khủng hoảng, đưa ra những quyết định hấp tấp.
Nghi vấn
Is it important to be level-headed in a high-pressure environment?
Có quan trọng để giữ được sự điềm tĩnh trong một môi trường áp lực cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level-headed".

Giá trị của sự điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự điềm tĩnh và khả năng kiểm soát cảm xúc được đánh giá cao. Người 'level-headed' thường được xem là đáng tin cậy và có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng.

Ảnh hưởng của Stoicism

Triết học Khắc Kỷ (Stoicism) cổ đại, với trọng tâm vào việc kiểm soát cảm xúc và lý trí, có ảnh hưởng đến quan niệm về 'level-headedness'. Stoicism khuyến khích việc chấp nhận những gì không thể thay đổi và tập trung vào những gì có thể kiểm soát, góp phần tạo nên sự điềm tĩnh và khả năng ứng phó với khó khăn.