(Top Banner Ad)
unflappable
C1
adjective C1 Tính cách / Thái độ

unflappable

UK: /ˌʌnˈflæp.ə.bəl/ • US: /ˌʌnˈflæp.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh điềm tĩnh không nao núng không hoảng hốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having or showing calmness especially in a crisis

Vietnamese Meaning

điềm tĩnh, không nao núng, không hoảng hốt, giữ được bình tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for being unflappable in a crisis."

    "Cô ấy nổi tiếng là người điềm tĩnh trong khủng hoảng."

  • "The pilot remained unflappable even when the engine failed."

    "Viên phi công vẫn giữ được bình tĩnh ngay cả khi động cơ gặp sự cố."

  • "Her unflappable nature made her a great leader."

    "Bản chất điềm tĩnh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flap Vỗ (cánh); phật phật (gió); bồn chồn, lo lắng (ít dùng)
Adjective flappable Dễ bị hoảng loạn, dễ mất bình tĩnh
Adverb unflappably Một cách điềm tĩnh, không hề nao núng
Noun unflappableness Sự điềm tĩnh, tính không nao núng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

English
flap
English
flappable
English
unflappable

Nguồn gốc của sự bình tĩnh

Từ 'unflappable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'flappable'. 'Flap' có nghĩa là vỗ cánh hoặc vẫy vẫy một cách lo lắng, như một con chim bị giật mình. Vì vậy, 'flappable' có nghĩa là dễ bị hoảng loạn, mất bình tĩnh. Ghép lại, 'unflappable' mô tả người không dễ bị kích động hay hoảng sợ, luôn giữ được sự điềm tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ám chỉ khả năng giữ vững tinh thần.

Usage Note

Từ 'unflappable' nhấn mạnh khả năng duy trì sự bình tĩnh và kiểm soát, đặc biệt khi đối mặt với áp lực hoặc sự cố bất ngờ. Nó khác với 'calm' (bình tĩnh) ở chỗ 'unflappable' cho thấy một sự kiên cường và tự chủ mạnh mẽ hơn. So với 'composed' (điềm đạm), 'unflappable' hàm ý khả năng đối phó với tình huống căng thẳng mà không hề tỏ ra bối rối hay lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unflappable
  • remarkably remarkably unflappable
    (điềm tĩnh một cách đáng kinh ngạc)
  • completely completely unflappable
    (hoàn toàn điềm tĩnh)
  • naturally naturally unflappable
    (điềm tĩnh một cách tự nhiên)
Noun + unflappable
  • unflappable leader an unflappable leader
    (một nhà lãnh đạo điềm tĩnh)
  • unflappable calm an unflappable calm
    (sự bình tĩnh không lay chuyển)
  • unflappable demeanor an unflappable demeanor
    (phong thái điềm tĩnh)
  • unflappable confidence unflappable confidence
    (sự tự tin không nao núng)
Verb + unflappable
  • remain remain unflappable
    (giữ vững sự điềm tĩnh)
  • stay stay unflappable
    (giữ vững sự điềm tĩnh)
  • appear appear unflappable
    (có vẻ điềm tĩnh)

Idioms

  • unflappable under pressure

    Điềm tĩnh dưới áp lực

    "Despite the chaos, the doctor remained unflappable under pressure."

    (Mặc dù hỗn loạn, bác sĩ vẫn giữ được sự điềm tĩnh dưới áp lực.)

  • maintain an unflappable exterior

    Giữ vẻ ngoài điềm tĩnh, không lộ cảm xúc

    "Even when facing tough questions, the CEO maintained an unflappable exterior."

    (Ngay cả khi đối mặt với những câu hỏi khó, CEO vẫn giữ được vẻ ngoài điềm tĩnh.)

  • have an unflappable poker face

    Có khuôn mặt 'không cảm xúc', không thể đoán được suy nghĩ

    "It's hard to tell what she's thinking; she always has an unflappable poker face."

    (Thật khó để biết cô ấy đang nghĩ gì; cô ấy luôn giữ một khuôn mặt 'không cảm xúc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unflappable

adjective
Lật mặt

điềm tĩnh, không nao núng, không hoảng hốt, giữ được bình tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp

"She is known for being unflappable in a crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a crisis happens, an unflappable person remains calm and effective.
Nếu một cuộc khủng hoảng xảy ra, một người điềm tĩnh vẫn giữ bình tĩnh và hiệu quả.
Phủ định
If someone is not well-prepared, they are not unflappable when problems arise.
Nếu ai đó không chuẩn bị kỹ lưỡng, họ sẽ không điềm tĩnh khi vấn đề phát sinh.
Nghi vấn
If there's a stressful situation, is she unflappable?
Nếu có một tình huống căng thẳng, cô ấy có điềm tĩnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were as unflappable as you are when dealing with difficult clients.
Tôi ước tôi bình tĩnh được như bạn khi đối phó với những khách hàng khó tính.
Phủ định
If only I hadn't panicked during the presentation; I wish I had been more unflappable.
Ước gì tôi đã không hoảng loạn trong buổi thuyết trình; tôi ước mình đã bình tĩnh hơn.
Nghi vấn
If only he would remain unflappable under pressure; do you wish he would?
Ước gì anh ấy giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực; bạn có ước anh ấy sẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unflappable".

Khái niệm về 'giữ bình tĩnh' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh và Mỹ, khả năng giữ được sự điềm tĩnh ('keeping a stiff upper lip' trong tiếng Anh) và không để cảm xúc tiêu cực chi phối trong những tình huống khó khăn được coi là một phẩm chất đáng quý. 'Unflappable' là một từ mô tả chính xác phẩm chất này, thường được ca ngợi ở các nhà lãnh đạo, chính trị gia, hoặc những người phải đối mặt với áp lực cao, thể hiện sự mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Biểu tượng của sự kiên cường và tự tin

Một người 'unflappable' thường được xem là biểu tượng của sự kiên cường, tự tin và kiểm soát bản thân. Trong bối cảnh công việc, đặc biệt là trong các ngành nghề yêu cầu sự chính xác và khả năng ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực (như phi công, bác sĩ phẫu thuật, nhà đàm phán), phẩm chất này cực kỳ quan trọng và được đánh giá cao, góp phần tạo nên sự chuyên nghiệp và uy tín.