coprological
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coprological'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về phân.
Definition (English Meaning)
Relating to the scientific study of excrement (feces).
Ví dụ Thực tế với 'Coprological'
-
"The coprological analysis revealed the presence of parasites in the animal's stool."
"Phân tích coprological cho thấy sự hiện diện của ký sinh trùng trong phân của động vật."
-
"Coprological studies are essential for understanding the dietary habits of wild animals."
"Các nghiên cứu coprological rất cần thiết để hiểu thói quen ăn uống của động vật hoang dã."
-
"The veterinarian ordered a coprological examination to diagnose the cause of the dog's illness."
"Bác sĩ thú y đã yêu cầu một cuộc kiểm tra coprological để chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh cho chó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coprological'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: coprological
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coprological'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'coprological' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc các nghiên cứu liên quan đến phân tích phân để xác định chế độ ăn, sức khỏe hoặc các đặc điểm sinh học của một sinh vật hoặc quần thể. Nó nhấn mạnh tính chất khoa học và chuyên môn của việc nghiên cứu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coprological'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.