(Top Banner Ad)
coprological
C2
adjective C2 Y học, Sinh học

coprological

UK: /ˌkɒprəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌkɑːprəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nghiên cứu phân liên quan đến khoa học về phân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the scientific study of excrement (feces).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nghiên cứu khoa học về phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coprological analysis revealed the presence of parasites in the animal's stool."

    "Phân tích coprological cho thấy sự hiện diện của ký sinh trùng trong phân của động vật."

  • "Coprological studies are essential for understanding the dietary habits of wild animals."

    "Các nghiên cứu coprological rất cần thiết để hiểu thói quen ăn uống của động vật hoang dã."

  • "The veterinarian ordered a coprological examination to diagnose the cause of the dog's illness."

    "Bác sĩ thú y đã yêu cầu một cuộc kiểm tra coprological để chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh cho chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coprology Sự nghiên cứu về phân (trong y học hoặc khoa học)
Adjective coprologic Thuộc về hoặc liên quan đến phân

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kopros (κόπρος)
Greek
-logia (-λογία)
English
coprological

Nguồn Gốc Của Từ 'Coprological'

Từ 'coprological' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'kopros' (phân) và '-logia' (nghiên cứu). Vì vậy, nó liên quan đến việc nghiên cứu hoặc quan tâm quá mức đến phân. Ban đầu, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, nhưng sau đó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ám ảnh hoặc hứng thú bệnh hoạn với phân.

Usage Note

Từ 'coprological' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc các nghiên cứu liên quan đến phân tích phân để xác định chế độ ăn, sức khỏe hoặc các đặc điểm sinh học của một sinh vật hoặc quần thể. Nó nhấn mạnh tính chất khoa học và chuyên môn của việc nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coprological
  • purely purely coprological interests
    (những mối quan tâm hoàn toàn mang tính chất coprological (liên quan đến phân))
  • some some coprological details
    (một vài chi tiết coprological (liên quan đến phân))
Verb + coprological
  • find find something coprological
    (thấy điều gì đó liên quan đến phân)
  • consider consider something coprological
    (xem điều gì đó là liên quan đến phân)

Idioms

  • Don't dig too deep, you might find something coprological.

    Đừng đào sâu quá, bạn có thể tìm thấy điều gì đó kinh tởm.

    "The investigation started innocently enough, but I told him, "Don't dig too deep, you might find something coprological.""

    (Cuộc điều tra bắt đầu khá vô tư, nhưng tôi đã nói với anh ta, "Đừng đào sâu quá, bạn có thể tìm thấy điều gì đó kinh tởm.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coprological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến nghiên cứu khoa học về phân.

"The coprological analysis revealed the presence of parasites in the animal's stool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coprological".

Sử dụng trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'coprological' đôi khi được dùng để mô tả sự ám ảnh hoặc hứng thú bệnh hoạn với phân, thường liên quan đến các rối loạn tâm thần. Việc sử dụng từ này thường mang tính chê bai hoặc phê phán.