fecal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling feces.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giống với phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test detected fecal bacteria in the water sample."
"Xét nghiệm đã phát hiện vi khuẩn từ phân trong mẫu nước."
-
"Fecal contamination is a major cause of waterborne diseases."
"Ô nhiễm từ phân là một nguyên nhân chính gây ra các bệnh lây truyền qua đường nước."
-
"The doctor ordered a fecal occult blood test."
"Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu ẩn trong phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feces | phân, chất thải |
| Verb | defecate | đại tiện, bài tiết |
| Noun | defecation | sự đại tiện, sự bài tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fecal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để mô tả những thứ liên quan đến phân. Nó có thể dùng để chỉ thành phần, xét nghiệm, hoặc ảnh hưởng liên quan đến phân. Cần lưu ý đây là một từ mang tính chuyên môn và có thể được coi là thô tục nếu sử dụng không đúng ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'fecal matter in the water' (chất thải từ phân trong nước), 'associated with fecal contamination' (liên quan đến ô nhiễm từ phân). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan, còn 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
matter fecal matter (chất thải, phân (chất đặc))
-
coliforms fecal coliforms (vi khuẩn coliform trong phân (chỉ thị ô nhiễm nước))
-
contamination fecal contamination (sự ô nhiễm phân)
-
sample fecal sample (mẫu phân)
-
test fecal test (xét nghiệm phân)
-
transplant fecal transplant (cấy ghép phân (một thủ thuật y tế))
-
incontinence fecal incontinence (chứng không tự chủ đại tiện)
Idioms
-
fecal-oral route
đường lây truyền phân-miệng (một cách lây bệnh)
"Many diseases spread via the fecal-oral route due to poor hygiene."
(Nhiều bệnh lây lan qua đường phân-miệng do vệ sinh kém.)
-
fecal indicator bacteria
vi khuẩn chỉ thị phân (dùng để kiểm tra chất lượng nước)
"High levels of fecal indicator bacteria in water suggest contamination."
(Nồng độ vi khuẩn chỉ thị phân cao trong nước cho thấy sự ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecal
Tính từLiên quan đến hoặc giống với phân.
"The test detected fecal bacteria in the water sample."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal".
