(Top Banner Ad)
excremental
C2
adjective C2 Y học, Sinh học, Ngôn ngữ học (trong ngữ cảnh chửi rủa)

excremental

UK: /ˌekskrəˈmentl/ • US: /ˌekskrəˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phân liên quan đến phân dơ bẩn như phân tồi tệ (như phân)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling excrement.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phân hoặc giống như phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was filled with an excremental odor."

    "Căn phòng nồng nặc mùi phân."

  • "The critics described the movie as an excremental waste of time."

    "Các nhà phê bình mô tả bộ phim là một sự lãng phí thời gian tồi tệ."

  • "His excremental language offended many people."

    "Ngôn ngữ tục tĩu của anh ta đã xúc phạm nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excrement chất thải, phân
Verb excrete bài tiết, thải ra
Noun excretion sự bài tiết, chất bài tiết

Synonyms

fecal (thuộc về phân)ordurous (hôi thối, dơ bẩn (như phân))

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Ngôn ngữ học (trong ngữ cảnh chửi rủa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
cernere
Latin
excrementum
English
excrement
English
excremental

Câu chuyện về chất thải

Từ 'excremental' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Excrementum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chất thải' hay 'phần được lọc bỏ ra', được ghép từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'cernere' (nghĩa là 'lọc', 'tách biệt'). Từ này sau đó đi vào tiếng Anh để chỉ cụ thể các chất thải bài tiết từ cơ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế.

Usage Note

Từ 'excremental' thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến phân theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Trong nghĩa đen, nó có thể mô tả các chất thải của cơ thể hoặc những thứ có chứa phân. Trong nghĩa bóng, nó thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ những thứ được coi là dơ bẩn, đáng ghét, hoặc vô giá trị. Sự khác biệt với 'fecal' là 'excremental' có thể mang tính ẩn dụ, rộng hơn, trong khi 'fecal' mang tính y học và trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • matter excremental matter
    (vật chất thải, chất thải bài tiết)
  • waste excremental waste
    (chất thải bài tiết)
  • discharge excremental discharge
    (dịch tiết bài tiết)
  • odor excremental odor
    (mùi chất thải)
  • residue excremental residue
    (cặn chất thải)

Idioms

  • excremental waste management

    quản lý chất thải bài tiết

    "Proper excremental waste management is crucial for public health."

    (Việc quản lý chất thải bài tiết đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • excremental contamination

    sự ô nhiễm chất thải bài tiết

    "The lake suffered from severe excremental contamination, making its water unsafe."

    (Hồ bị ô nhiễm chất thải bài tiết nghiêm trọng, khiến nước không an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excremental

adjective
Lật mặt

Liên quan đến phân hoặc giống như phân.

"The room was filled with an excremental odor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excremental".

Vệ sinh và Y tế Công cộng

Trong nhiều nền văn hóa, việc xử lý và thảo luận về các vấn đề liên quan đến 'chất thải bài tiết' (excrement) thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc không phù hợp ở nơi công cộng. Tuy nhiên, trong y tế, khoa học và vệ sinh công cộng, đây là một chủ đề cực kỳ quan trọng. Sự phát triển của hệ thống thoát nước, nhà vệ sinh hiện đại và các quy trình xử lý chất thải đã đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và kéo dài tuổi thọ trên toàn thế giới.

Lịch sử Vệ sinh Đô thị

Trong lịch sử, việc xử lý chất thải con người là một thách thức lớn đối với các thành phố. Từ những con kênh thoát nước lộ thiên của La Mã cổ đại đến những hệ thống cống ngầm phức tạp ngày nay, các nền văn minh đã không ngừng tìm cách quản lý 'vật chất thải' (excremental matter) để ngăn ngừa bệnh dịch. Các cuộc cách mạng về vệ sinh vào thế kỷ 19 ở châu Âu và Bắc Mỹ, với việc xây dựng các hệ thống cống rãnh lớn, đã thay đổi hoàn toàn cảnh quan đô thị và sức khỏe cộng đồng.