excremental
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excremental'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến phân hoặc giống như phân.
Definition (English Meaning)
Relating to or resembling excrement.
Ví dụ Thực tế với 'Excremental'
-
"The room was filled with an excremental odor."
"Căn phòng nồng nặc mùi phân."
-
"The critics described the movie as an excremental waste of time."
"Các nhà phê bình mô tả bộ phim là một sự lãng phí thời gian tồi tệ."
-
"His excremental language offended many people."
"Ngôn ngữ tục tĩu của anh ta đã xúc phạm nhiều người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Excremental'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: excremental
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Excremental'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'excremental' thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến phân theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Trong nghĩa đen, nó có thể mô tả các chất thải của cơ thể hoặc những thứ có chứa phân. Trong nghĩa bóng, nó thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ những thứ được coi là dơ bẩn, đáng ghét, hoặc vô giá trị. Sự khác biệt với 'fecal' là 'excremental' có thể mang tính ẩn dụ, rộng hơn, trong khi 'fecal' mang tính y học và trực tiếp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Excremental'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.