(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ excremental
C2

excremental

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phân liên quan đến phân dơ bẩn như phân tồi tệ (như phân)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excremental'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến phân hoặc giống như phân.

Definition (English Meaning)

Relating to or resembling excrement.

Ví dụ Thực tế với 'Excremental'

  • "The room was filled with an excremental odor."

    "Căn phòng nồng nặc mùi phân."

  • "The critics described the movie as an excremental waste of time."

    "Các nhà phê bình mô tả bộ phim là một sự lãng phí thời gian tồi tệ."

  • "His excremental language offended many people."

    "Ngôn ngữ tục tĩu của anh ta đã xúc phạm nhiều người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Excremental'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: excremental
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fecal(thuộc về phân)
ordurous(hôi thối, dơ bẩn (như phân))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

excrement(phân)
defecation(sự đại tiện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Sinh học Ngôn ngữ học (trong ngữ cảnh chửi rủa)

Ghi chú Cách dùng 'Excremental'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'excremental' thường được sử dụng để mô tả những thứ có liên quan đến phân theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Trong nghĩa đen, nó có thể mô tả các chất thải của cơ thể hoặc những thứ có chứa phân. Trong nghĩa bóng, nó thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ những thứ được coi là dơ bẩn, đáng ghét, hoặc vô giá trị. Sự khác biệt với 'fecal' là 'excremental' có thể mang tính ẩn dụ, rộng hơn, trong khi 'fecal' mang tính y học và trực tiếp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Excremental'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)