(Top Banner Ad)
copy editor
C1
noun C1 Xuất bản, Ngôn ngữ học

copy editor

UK: /ˈkɒpi ˈedɪtər/ • US: /ˈkɑːpi ˈedɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

biên tập viên bản sao người sửa bản in biên tập viên kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who edits text before it is published, improving formatting, style, and accuracy.

Vietnamese Meaning

Người biên tập bản sao; người sửa lỗi, kiểm tra và chỉnh sửa văn bản trước khi xuất bản, bao gồm việc cải thiện định dạng, phong cách và độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copy editor meticulously reviewed the manuscript before it went to print."

    "Biên tập viên bản sao đã xem xét kỹ lưỡng bản thảo trước khi nó được in."

  • "A good copy editor can catch errors that even the author missed."

    "Một biên tập viên bản sao giỏi có thể phát hiện ra những lỗi mà ngay cả tác giả cũng bỏ sót."

  • "She worked as a copy editor for a major publishing house."

    "Cô ấy làm biên tập viên bản sao cho một nhà xuất bản lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copy bản sao, văn bản
Verb copyedit biên tập bản sao
Noun editor biên tập viên
Verb edit biên tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Copy Editor'

Thuật ngữ 'copy editor' xuất hiện từ thời in ấn, khi người biên tập bản sao (copy) của văn bản để đảm bảo tính chính xác trước khi in. Công việc này rất quan trọng để tránh sai sót và duy trì uy tín của nhà xuất bản hoặc tờ báo. Ngày nay, dù công nghệ đã phát triển, vai trò của copy editor vẫn không hề giảm sút, đặc biệt trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng.

Usage Note

Khác với 'editor' nói chung, 'copy editor' tập trung vào các chi tiết nhỏ như ngữ pháp, chính tả, dấu câu, tính nhất quán và định dạng. Họ đảm bảo văn bản rõ ràng, chính xác và tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn của nhà xuất bản hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copy editor
  • experienced experienced copy editor
    (biên tập viên bản sao giàu kinh nghiệm)
  • professional professional copy editor
    (biên tập viên bản sao chuyên nghiệp)
  • meticulous meticulous copy editor
    (biên tập viên bản sao tỉ mỉ)
Verb + copy editor
  • hire hire a copy editor
    (thuê một biên tập viên bản sao)
  • consult consult a copy editor
    (tham khảo ý kiến của một biên tập viên bản sao)
  • become become a copy editor
    (trở thành một biên tập viên bản sao)

Idioms

  • Attention to detail is key for a copy editor.

    Sự chú ý đến chi tiết là yếu tố then chốt đối với một biên tập viên bản sao.

    "Her success as a copy editor stems from her unwavering attention to detail."

    (Thành công của cô ấy với tư cách là một biên tập viên bản sao bắt nguồn từ sự chú ý đến chi tiết không ngừng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copy editor

noun
Lật mặt

Người biên tập bản sao; người sửa lỗi, kiểm tra và chỉnh sửa văn bản trước khi xuất bản, bao gồm việc cải thiện định dạng, phong cách và độ chính xác.

"The copy editor meticulously reviewed the manuscript before it went to print."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copy editor".

Vai trò của Copy Editor trong Xuất bản

Trong ngành xuất bản phương Tây, copy editor đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp của một ấn phẩm. Họ không chỉ sửa lỗi chính tả và ngữ pháp mà còn kiểm tra tính nhất quán về phong cách và sự thật của thông tin. Một copy editor giỏi có thể giúp nâng cao uy tín của nhà xuất bản và sự tin tưởng của độc giả.