(Top Banner Ad)
manuscript
C1
noun C1 Văn học, Xuất bản

manuscript

UK: /ˈmænjʊskrɪpt/ • US: /ˈmænjuskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bản thảo bản viết tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handwritten or typed original copy of a book, article, or document before it is printed.

Vietnamese Meaning

Bản thảo viết tay hoặc đánh máy của một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu trước khi nó được in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher received the manuscript of her new novel."

    "Nhà xuất bản đã nhận được bản thảo cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy."

  • "The library holds a valuable collection of ancient manuscripts."

    "Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập quý giá các bản thảo cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manuscript Bản thảo (văn bản viết tay hoặc đánh máy chưa được xuất bản), bản chép tay.
Noun manual Sách hướng dẫn, cẩm nang; (tính từ) thủ công, bằng tay.
Noun scribe Người sao chép, thư lại (thường trong thời cổ đại); (động từ) sao chép, viết.
Noun script Kịch bản (của phim, kịch); chữ viết tay, hệ thống chữ viết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu scriptus
Old French
manuscrit
Middle English
manuscript
English
manuscript

Câu chuyện từ 'bàn tay' và 'viết'

Từ 'manuscript' xuất phát từ tiếng Latin cổ 'manu scriptus', có nghĩa đen là 'viết bằng tay'. Nó mô tả những cuốn sách hoặc tài liệu được chép tay, thường là trước khi máy in ra đời. Những bản chép tay này, đôi khi được trang trí công phu, là phương tiện chính để lưu trữ và truyền bá tri thức, tôn giáo và văn học trong hàng ngàn năm lịch sử.

Usage Note

Từ 'manuscript' thường được dùng để chỉ bản gốc của một tác phẩm văn học, khoa học hoặc âm nhạc trước khi được xuất bản. Nó nhấn mạnh tính chất 'bằng tay' (manus) so với bản in. Trong thời đại kỹ thuật số, 'manuscript' có thể chỉ bản thảo điện tử trước khi được xuất bản.

Prepositions

of for

'manuscript of a book': bản thảo của một cuốn sách. 'manuscript for publication': bản thảo để xuất bản

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manuscript
  • original original manuscript
    (bản thảo gốc)
  • ancient ancient manuscript
    (bản thảo cổ xưa)
  • rare rare manuscript
    (bản thảo quý hiếm)
  • unpublished unpublished manuscript
    (bản thảo chưa xuất bản)
Verb + manuscript
  • write write a manuscript
    (viết một bản thảo)
  • prepare prepare a manuscript
    (chuẩn bị một bản thảo)
  • submit submit a manuscript
    (nộp một bản thảo)
  • read read a manuscript
    (đọc một bản thảo)
  • publish publish a manuscript
    (xuất bản một bản thảo)
Noun + of + manuscript
  • collection a collection of manuscripts
    (một bộ sưu tập các bản thảo)
  • pages the pages of a manuscript
    (các trang của một bản thảo)
  • author's the author's manuscript
    (bản thảo của tác giả)

Idioms

  • burn one's manuscripts

    Hủy bỏ, từ bỏ hoàn toàn công việc hoặc những thành quả đã đạt được trong quá khứ, thường là để xóa bỏ quá khứ hoặc bắt đầu lại từ đầu.

    "After the scandal, he decided to burn his manuscripts and start a new life in another country, never looking back."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định hủy bỏ tất cả công trình của mình và bắt đầu một cuộc sống mới ở một đất nước khác, không bao giờ nhìn lại.)

  • a lost manuscript

    Một bản thảo quan trọng, có giá trị lớn đã bị thất lạc trong một thời gian dài và thường được tìm kiếm hoặc được phát hiện lại một cách bất ngờ.

    "The discovery of a lost manuscript by a famous composer caused a sensation in the music world."

    (Việc phát hiện ra một bản thảo thất lạc của một nhà soạn nhạc nổi tiếng đã gây chấn động trong giới âm nhạc.)

  • submit a manuscript for publication

    Gửi bản thảo của một tác phẩm (sách, bài báo khoa học, v.v.) đến nhà xuất bản hoặc tạp chí để được xem xét và xuất bản.

    "She spent years perfecting her novel before she finally submitted the manuscript for publication."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện cuốn tiểu thuyết của mình trước khi cuối cùng nộp bản thảo để xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manuscript

noun
Lật mặt

Bản thảo viết tay hoặc đánh máy của một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu trước khi nó được in.

"The publisher received the manuscript of her new novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manuscript, which was found in the attic, is believed to be an original Shakespearean play.
Bản thảo, được tìm thấy trên gác mái, được cho là một vở kịch gốc của Shakespeare.
Phủ định
The publisher rejected the manuscript, which he found lacked originality.
Nhà xuất bản đã từ chối bản thảo, mà ông ấy thấy thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Is this the manuscript whose author remains unknown?
Đây có phải là bản thảo mà tác giả của nó vẫn chưa được biết đến?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old manuscript was carefully preserved in the library.
Bản thảo cổ đã được bảo quản cẩn thận trong thư viện.
Phủ định
The author did not submit the manuscript on time.
Tác giả đã không nộp bản thảo đúng hạn.
Nghi vấn
Is the manuscript ready for publication?
Bản thảo đã sẵn sàng để xuất bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manuscript".

Người chép sách và Tu viện: Kho báu kiến thức thời Trung cổ

Trong thời Trung cổ ở châu Âu, trước khi máy in ra đời, việc sao chép sách là công việc cực kỳ quan trọng và thường được thực hiện bởi các nhà sư trong các tu viện. Họ cẩn thận sao chép từng chữ, từng dòng của các tác phẩm cổ đại, kinh thánh và tài liệu khoa học, đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và truyền bá tri thức của nhân loại trong hàng thế kỷ.

Bản thảo trong kỷ nguyên in ấn hiện đại

Ngày nay, dù công nghệ in ấn đã phát triển vượt bậc, từ 'manuscript' vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành xuất bản để chỉ bản thảo gốc (viết tay hoặc đánh máy) mà một tác giả gửi cho nhà xuất bản. Nó đại diện cho giai đoạn đầu tiên của một tác phẩm, trước khi được biên tập, thiết kế và in thành sách. Tên các thư viện và nhà xuất bản học thuật lớn thường chứa từ 'manuscripts' trong tên để tôn vinh giá trị của các tác phẩm gốc.