(Top Banner Ad)
manuscript editing
C1
Danh từ C1 Xuất bản, Ngôn ngữ học

manuscript editing

UK: /ˈmænjʊskrɪpt ˈɛdɪtɪŋ/ • US: /ˈmænjuskrɪpt ˈɛdɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biên tập bản thảo chỉnh sửa bản thảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reviewing and correcting a written work (manuscript) before it is published.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét và sửa chữa một tác phẩm viết (bản thảo) trước khi xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manuscript editing is crucial for ensuring the clarity and accuracy of a book."

    "Biên tập bản thảo là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác của một cuốn sách."

  • "She specializes in manuscript editing for academic journals."

    "Cô ấy chuyên về biên tập bản thảo cho các tạp chí học thuật."

  • "The publisher provides manuscript editing services to its authors."

    "Nhà xuất bản cung cấp dịch vụ biên tập bản thảo cho các tác giả của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manuscript Bản thảo
Noun editor Biên tập viên
Verb edit Biên tập, chỉnh sửa
Adjective editorial Thuộc về biên tập
Noun edition Ấn bản, phiên bản
Noun scribe Người sao chép, thư lại (thời cổ)
Adjective handwritten Viết tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
scriptus
Old French
manuscrit
English
manuscript
Latin
edere
French
édition
English
edit
English
manuscript editing

Nguồn gốc của 'Manuscript'

Từ 'manuscript' (bản thảo) xuất phát từ tiếng Latinh, ghép giữa 'manus' nghĩa là 'tay' và 'scriptus' là thì quá khứ phân từ của động từ 'scribere' nghĩa là 'viết'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những văn bản được viết hoặc sao chép hoàn toàn bằng tay, trước khi có máy in.

Sự ra đời của 'Editing'

Thuật ngữ 'editing' (biên tập) có gốc từ động từ 'edit' trong tiếng Anh, là dạng rút gọn của 'editor' (biên tập viên). 'Editor' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'edere', có nghĩa là 'cho ra đời, xuất bản'. Điều này cho thấy biên tập gắn liền với quá trình chuẩn bị một tác phẩm để công bố.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến công việc biên tập một bản thảo, bao gồm kiểm tra ngữ pháp, chính tả, văn phong, cấu trúc, và tính nhất quán. Nó khác với 'proofreading' (đọc duyệt bản in thử) ở chỗ 'manuscript editing' thường can thiệp sâu hơn vào nội dung và cấu trúc của văn bản.

Prepositions

of on

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng của việc biên tập (ví dụ: manuscript editing of a novel). ‘on’ có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của việc biên tập (ví dụ: manuscript editing on grammar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manuscript editing
  • professional professional manuscript editing
    (chỉnh sửa bản thảo chuyên nghiệp)
  • meticulous meticulous manuscript editing
    (chỉnh sửa bản thảo tỉ mỉ)
  • thorough thorough manuscript editing
    (chỉnh sửa bản thảo kỹ lưỡng)
  • academic academic manuscript editing
    (chỉnh sửa bản thảo học thuật)
Verb + manuscript editing
  • require require manuscript editing
    (yêu cầu chỉnh sửa bản thảo)
  • undergo undergo manuscript editing
    (trải qua quá trình chỉnh sửa bản thảo)
  • perform perform manuscript editing
    (thực hiện chỉnh sửa bản thảo)
  • provide provide manuscript editing services
    (cung cấp dịch vụ chỉnh sửa bản thảo)

Idioms

  • submit a manuscript for editing

    gửi bản thảo để biên tập

    "Authors should submit their manuscripts for editing well in advance of the deadline."

    (Các tác giả nên gửi bản thảo của mình để biên tập sớm trước thời hạn.)

  • go through manuscript editing

    trải qua quá trình biên tập bản thảo

    "Every article must go through manuscript editing to ensure clarity and accuracy."

    (Mỗi bài viết phải trải qua quá trình biên tập bản thảo để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.)

  • the final stage of manuscript editing

    giai đoạn cuối của việc biên tập bản thảo

    "The book is now in the final stage of manuscript editing before publication."

    (Cuốn sách hiện đang ở giai đoạn cuối của việc biên tập bản thảo trước khi xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manuscript editing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xem xét và sửa chữa một tác phẩm viết (bản thảo) trước khi xuất bản.

"Manuscript editing is crucial for ensuring the clarity and accuracy of a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the author submits the final draft, the publishing house will have completed the manuscript editing.
Vào thời điểm tác giả nộp bản thảo cuối cùng, nhà xuất bản sẽ hoàn thành việc biên tập bản thảo.
Phủ định
The author won't have edited the manuscript himself; he will have hired a professional editor.
Tác giả sẽ không tự mình biên tập bản thảo; anh ấy sẽ thuê một biên tập viên chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will the editor have finished editing the manuscript by the deadline?
Liệu biên tập viên có hoàn thành việc biên tập bản thảo trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manuscript editing".

Vai trò của Biên tập viên trong Xuất bản

Trong văn hóa phương Tây và ngành xuất bản toàn cầu, biên tập bản thảo ('manuscript editing') là một giai đoạn tối quan trọng. Nó không chỉ sửa lỗi ngữ pháp hay chính tả mà còn đảm bảo sự mạch lạc, logic, văn phong phù hợp và tính chính xác của thông tin. Một biên tập viên giỏi có thể biến một bản thảo thô thành một tác phẩm có chất lượng cao, dễ tiếp cận và có sức ảnh hưởng, là cầu nối giữa tác giả và độc giả.

Từ Scribes Cổ Đại đến Biên tập Kỹ thuật số

Khái niệm chỉnh sửa và chuẩn bị văn bản đã tồn tại từ thời cổ đại, khi những người sao chép (scribes) tỉ mỉ chép lại các bản thảo bằng tay, đồng thời cũng đóng vai trò hiệu đính. Với sự ra đời của máy in và sau này là công nghệ kỹ thuật số, quy trình biên tập bản thảo đã phát triển vượt bậc, trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, nhưng mục tiêu cốt lõi vẫn là bảo tồn và truyền tải kiến thức một cách chính xác nhất.