(Top Banner Ad)
cornea
C1
danh từ C1 Y học

cornea

UK: /ˈkɔːniə/ • US: /ˈkɔːrniə/

Nghĩa tiếng Việt

giác mạc màng giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transparent layer forming the front of the eye.

Vietnamese Meaning

Giác mạc, lớp màng trong suốt phía trước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's cornea for any signs of damage."

    "Bác sĩ kiểm tra giác mạc của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào."

  • "A corneal transplant can restore vision to people with damaged corneas."

    "Ghép giác mạc có thể phục hồi thị lực cho những người có giác mạc bị tổn thương."

  • "Corneal ulcers are a common eye condition."

    "Loét giác mạc là một bệnh về mắt phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corneal Thuộc về giác mạc (thuộc tính từ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
keras (κέρας)
Latin
corneus
English
cornea

Nguồn gốc từ sừng

Từ 'cornea' xuất phát từ tiếng Latin 'corneus', có nghĩa là 'bằng sừng' hoặc 'giống sừng'. Điều này là do giác mạc, lớp ngoài cùng trong suốt của mắt, có độ cứng và cấu trúc tương tự như sừng động vật. Người xưa đã nhận thấy sự tương đồng này và đặt tên cho nó như vậy.

Usage Note

Giác mạc là phần trước của mắt che phủ mống mắt (iris) và đồng tử (pupil). Nó có chức năng khúc xạ ánh sáng và bảo vệ mắt. Thuật ngữ 'cornea' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là nhãn khoa.

Prepositions

of on

Sử dụng 'of' để chỉ giác mạc thuộc về mắt (e.g., 'diseases of the cornea'). Sử dụng 'on' để chỉ các tác động lên giác mạc (e.g., 'scratches on the cornea').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornea
  • healthy healthy cornea
    (giác mạc khỏe mạnh)
  • damaged damaged cornea
    (giác mạc bị tổn thương)
  • clear clear cornea
    (giác mạc trong suốt)
Verb + cornea
  • protect protect the cornea
    (bảo vệ giác mạc)
  • examine examine the cornea
    (kiểm tra giác mạc)
  • transplant transplant a cornea
    (ghép giác mạc)
cornea + Noun
  • cornea cornea transplant
    (ghép giác mạc)
  • cornea cornea damage
    (tổn thương giác mạc)

Idioms

  • Keep an eye on something/someone

    Để mắt đến cái gì/ai đó

    "Keep an eye on my bag while I go to the restroom."

    (Hãy để mắt đến túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornea

danh từ
Lật mặt

Giác mạc, lớp màng trong suốt phía trước mắt.

"The doctor examined the patient's cornea for any signs of damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the doctor said my cornea is perfectly healthy!
Wow, bác sĩ nói giác mạc của tôi hoàn toàn khỏe mạnh!
Phủ định
Oh no, the corneal transplant wasn't successful!
Ôi không, ca ghép giác mạc không thành công!
Nghi vấn
Hey, is corneal abrasion a common injury?
Này, trầy xước giác mạc có phải là một chấn thương phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornea".

Hiến tặng giác mạc

Hiến tặng giác mạc là một hành động nhân đạo cao cả, giúp những người bị mù do bệnh giác mạc có cơ hội lấy lại thị lực. Ở nhiều quốc gia, việc hiến tặng giác mạc được khuyến khích và tôn trọng. Nó mang lại ánh sáng cho cuộc sống của người khác sau khi qua đời.