(Top Banner Ad)
corporate purpose
C1
Danh từ C1 Kinh doanh

corporate purpose

UK: /ˈkɔːrpərət ˈpɜːrpəs/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích doanh nghiệp mục tiêu doanh nghiệp lý do tồn tại của doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reason a company exists; its fundamental and overarching goal, beyond just making profit. It defines the company's impact on society, its stakeholders, and the environment.

Vietnamese Meaning

Lý do một công ty tồn tại; mục tiêu cơ bản và bao trùm của nó, vượt ra ngoài việc chỉ tạo ra lợi nhuận. Nó xác định tác động của công ty đối với xã hội, các bên liên quan và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's corporate purpose is to provide sustainable energy solutions to communities around the world."

    "Mục đích của công ty là cung cấp các giải pháp năng lượng bền vững cho các cộng đồng trên toàn thế giới."

  • "Many companies are now revisiting their corporate purpose in light of increasing social and environmental concerns."

    "Nhiều công ty hiện đang xem xét lại mục đích của họ trước bối cảnh các mối quan tâm về xã hội và môi trường ngày càng gia tăng."

  • "A clearly defined corporate purpose can help attract and retain talent."

    "Một mục đích được xác định rõ ràng có thể giúp thu hút và giữ chân nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate thành lập công ty, kết hợp
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adverb purposely cố ý, có chủ ý

Synonyms

organizational purpose (mục đích tổ chức)company purpose (mục đích công ty)

Antonyms

profit motive (động cơ lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporare
Medieval Latin
corporatus
Old French
corporat
English
corporate
Latin
proponere
Old French
purposer
English
purpose

Nguồn gốc của 'Mục đích Doanh nghiệp'

Từ 'corporate' (thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'thân thể' hoặc 'tổ chức'. Nó phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'corporatus' (được hình thành thành một thể thống nhất) và tiếng Pháp cổ 'corporat', để chỉ một thực thể được tổ chức. Từ 'purpose' (mục đích) lại đến từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra phía trước, đề xuất', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'purposer' với nghĩa 'có ý định'. Khi kết hợp, 'corporate purpose' là một khái niệm tương đối hiện đại trong quản trị kinh doanh, không phải là một thuật ngữ cổ xưa. Nó phản ánh sự phát triển trong tư duy về vai trò của doanh nghiệp, không chỉ giới hạn ở lợi nhuận mà còn bao gồm một mục tiêu ý nghĩa lớn lao hơn cho xã hội và các bên liên quan.

Usage Note

Khái niệm 'corporate purpose' nhấn mạnh vào trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp, khác với 'mission statement' (tuyên bố sứ mệnh) thường tập trung vào mục tiêu kinh doanh cụ thể, hay 'vision statement' (tuyên bố tầm nhìn) mô tả tương lai mà công ty hướng tới. 'Corporate purpose' rộng hơn và mang tính triết lý hơn.

Prepositions

with for in

- 'with' nhấn mạnh sự liên kết hoặc phù hợp với mục đích: 'The company aligns its actions with its corporate purpose.'
- 'for' chỉ rõ đối tượng mà mục đích hướng tới: 'The corporate purpose is for the benefit of all stakeholders.'
- 'in' chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà mục đích áp dụng: 'The company demonstrated leadership in corporate purpose.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate purpose
  • strong strong corporate purpose
    (mục đích doanh nghiệp mạnh mẽ)
  • clear clear corporate purpose
    (mục đích doanh nghiệp rõ ràng)
  • social social corporate purpose
    (mục đích xã hội của doanh nghiệp)
  • authentic authentic corporate purpose
    (mục đích doanh nghiệp chân thực)
Verb + corporate purpose
  • define define a corporate purpose
    (định nghĩa mục đích doanh nghiệp)
  • articulate articulate a corporate purpose
    (diễn đạt rõ ràng mục đích doanh nghiệp)
  • embrace embrace a corporate purpose
    (tiếp nhận, ủng hộ mục đích doanh nghiệp)
  • live up to live up to a corporate purpose
    (sống đúng với, thực hiện đúng mục đích doanh nghiệp)
  • align with align with a corporate purpose
    (phù hợp với, đồng nhất với mục đích doanh nghiệp)
Corporate purpose + Verb
  • drives Corporate purpose drives...
    (Mục đích doanh nghiệp thúc đẩy...)
  • guides Corporate purpose guides...
    (Mục đích doanh nghiệp định hướng...)

Idioms

  • a sense of corporate purpose

    ý thức về mục đích doanh nghiệp

    "Employees often perform better when they have a strong sense of corporate purpose."

    (Nhân viên thường làm việc hiệu quả hơn khi họ có ý thức mạnh mẽ về mục đích doanh nghiệp.)

  • articulate one's corporate purpose

    diễn đạt rõ ràng mục đích doanh nghiệp của mình

    "It's crucial for leaders to clearly articulate their company's corporate purpose."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải diễn đạt rõ ràng mục đích doanh nghiệp của công ty mình.)

  • corporate purpose statement

    tuyên bố về mục đích doanh nghiệp

    "Many companies now include a corporate purpose statement in their annual reports."

    (Nhiều công ty hiện nay đưa tuyên bố về mục đích doanh nghiệp vào báo cáo thường niên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate purpose

Danh từ
Lật mặt

Lý do một công ty tồn tại; mục tiêu cơ bản và bao trùm của nó, vượt ra ngoài việc chỉ tạo ra lợi nhuận. Nó xác định tác động của công ty đối với xã hội, các bên liên quan và môi trường.

"The company's corporate purpose is to provide sustainable energy solutions to communities around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve its corporate purpose, the company invested in research, development, and employee training.
Để đạt được mục tiêu doanh nghiệp của mình, công ty đã đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và đào tạo nhân viên.
Phủ định
Despite the ambitious goals, the company did not clearly define its corporate purpose, and therefore struggled to focus its efforts.
Mặc dù có những mục tiêu đầy tham vọng, công ty đã không xác định rõ mục tiêu doanh nghiệp của mình và do đó gặp khó khăn trong việc tập trung các nỗ lực.
Nghi vấn
Considering the potential benefits, does this new strategy align with our corporate purpose, or should we reconsider our approach?
Xem xét các lợi ích tiềm năng, liệu chiến lược mới này có phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp của chúng ta không, hay chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's corporate purpose was clearly defined last year.
Mục đích doanh nghiệp của công ty đã được xác định rõ ràng vào năm ngoái.
Phủ định
The board didn't discuss the corporate purpose at the last meeting.
Hội đồng quản trị đã không thảo luận về mục đích doanh nghiệp tại cuộc họp cuối cùng.
Nghi vấn
Did the new CEO emphasize the corporate purpose during the presentation?
CEO mới có nhấn mạnh mục đích doanh nghiệp trong bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate purpose".

Chuyển dịch từ Lợi nhuận Cổ đông sang Mục đích Rộng lớn hơn

Trong nhiều thập kỷ, mô hình kinh doanh phương Tây tập trung chủ yếu vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, ngày nay, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc doanh nghiệp phải có một 'mục đích doanh nghiệp' rõ ràng, không chỉ để tạo ra giá trị tài chính mà còn để đóng góp tích cực cho xã hội, môi trường và các bên liên quan (khách hàng, nhân viên, cộng đồng). Điều này phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng của xã hội đối với vai trò và trách nhiệm của doanh nghiệp.

Mục đích Doanh nghiệp và các tiêu chuẩn ESG, B Corp

Khái niệm 'corporate purpose' có liên hệ chặt chẽ với các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) cũng như phong trào Công ty B (B Corp). Các doanh nghiệp được chứng nhận B Corp cam kết cân bằng giữa lợi nhuận và mục tiêu xã hội, môi trường. Việc có một mục đích doanh nghiệp mạnh mẽ giúp các công ty không chỉ thu hút nhân tài và khách hàng mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững, nâng cao uy tín và tạo ra giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan.