(Top Banner Ad)
corpulence
C1
Noun C1 Y học/Sức khỏe

corpulence

UK: /ˈkɔːpjʊləns/ • US: /ˈkɔːrpjələns/

Nghĩa tiếng Việt

béo phì thừa cân mập ú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fat; obesity.

Vietnamese Meaning

Tình trạng béo phì; sự mập ú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His corpulence made it difficult for him to walk long distances."

    "Sự béo phì của anh ấy khiến anh ấy khó đi bộ đường dài."

  • "The doctor warned him about the dangers of corpulence."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của bệnh béo phì."

  • "Corpulence is a major health concern in many developed countries."

    "Béo phì là một mối quan tâm lớn về sức khỏe ở nhiều quốc gia phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpulence sự béo tốt, sự mập mạp (trang trọng)
Adjective corpulent béo tốt, mập mạp, phì nhiêu
Adverb corpulently một cách mập mạp, đầy đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwrep- (body, form, appearance)
Latin
corpus (body)
Latin
corpulentus (fleshy, fat, having a large body)
Middle French
corpulence
English
corpulence (late 14c.)

Gốc rễ từ 'Thân thể'

Từ 'corpulence' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'corpus', nghĩa là thân thể. Ban đầu, nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn mà chỉ đơn giản mô tả một người có 'thân hình đồ sộ' hoặc 'đầy đặn'. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ sự béo phì một cách trang trọng trong tiếng Anh.

Sự chuyển biến ý nghĩa

Trong lịch sử, sự 'corpulence' thường được xem là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị cao, vì chỉ những người giàu mới có đủ thức ăn để trở nên mập mạp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang sắc thái y học hoặc trang trọng hơn để chỉ tình trạng thừa cân.

Usage Note

Từ 'corpulence' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'fatness' hay 'obesity'. Nó thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên môn về y học. 'Corpulence' nhấn mạnh đến kích thước cơ thể lớn do tích tụ mỡ thừa. So với 'obesity', 'corpulence' ít mang tính kỳ thị hơn, nhưng vẫn chỉ một tình trạng sức khỏe không mong muốn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường diễn tả một mức độ hoặc một ví dụ cụ thể về sự béo phì. Ví dụ: 'the corpulence of the patient'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpulence
  • gross gross corpulence
    (sự béo phì quá mức/gớm ghiếc)
  • extreme extreme corpulence
    (tình trạng cực kỳ béo mập)
  • increasing increasing corpulence
    (sự mập lên dần dần)
Verb + corpulence
  • disguise disguise one's corpulence
    (che giấu sự mập mạp của bản thân)
  • lead to lead to corpulence
    (dẫn đến tình trạng béo phì)

Idioms

  • A tendency to corpulence

    Cơ địa dễ béo, khuynh hướng dễ tăng cân

    "He has a natural tendency to corpulence despite a modest diet."

    (Anh ấy có cơ địa dễ béo dù chế độ ăn uống khá khiêm tốn.)

  • Gross corpulence

    Sự béo phì bệnh lý/quá độ

    "The doctor warned him that his gross corpulence was putting a strain on his heart."

    (Bác sĩ cảnh báo rằng tình trạng béo phì quá mức đang gây áp lực lên tim của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpulence

Noun
Lật mặt

Tình trạng béo phì; sự mập ú.

"His corpulence made it difficult for him to walk long distances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is corpulent.
Anh ấy béo phì.
Phủ định
She does not show signs of corpulence.
Cô ấy không có dấu hiệu béo phì.
Nghi vấn
Does the doctor believe his corpulence is a health risk?
Bác sĩ có tin rằng sự béo phì của anh ta là một rủi ro cho sức khỏe không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's diagnosis of corpulence caused him to reconsider his diet.
Chẩn đoán của bác sĩ về sự thừa cân khiến anh ấy phải xem xét lại chế độ ăn uống của mình.
Phủ định
The patient's corpulence wasn't the dietitian's primary concern; other health issues took precedence.
Sự thừa cân của bệnh nhân không phải là mối quan tâm chính của chuyên gia dinh dưỡng; các vấn đề sức khỏe khác được ưu tiên hơn.
Nghi vấn
Is the nation's increasing corpulence the government's biggest worry?
Liệu tình trạng thừa cân ngày càng gia tăng của quốc gia có phải là mối lo lớn nhất của chính phủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpulence".

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Trong văn hóa phương Tây thời kỳ Phục hưng và Victoria, 'corpulence' không phải là điều đáng xấu hổ. Nó biểu trưng cho sự thành đạt, dư dả về kinh tế và sức khỏe tốt, đối lập với sự gầy gò của tầng lớp lao động nghèo đói.

Sắc thái từ vựng

Người bản ngữ thường dùng 'corpulence' thay cho 'fatness' trong các văn bản luật pháp, y tế hoặc văn chương để tránh gây xúc phạm trực tiếp (euphemism), vì nó nghe có vẻ học thuật và khách quan hơn.