(Top Banner Ad)
corpus callosum
C1
noun C1 Y học (Giải phẫu học)

corpus callosum

UK: /ˈkɔːpəs kəˈləʊsəm/ • US: /ˈkɔːrpəs kəˈloʊsəm/

Nghĩa tiếng Việt

thể chai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad band of nerve fibers joining the two hemispheres of the brain.

Vietnamese Meaning

Thể chai, một dải rộng các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the corpus callosum can result in a variety of neurological deficits."

    "Tổn thương thể chai có thể dẫn đến nhiều khiếm khuyết thần kinh khác nhau."

  • "The corpus callosum facilitates communication between the left and right hemispheres."

    "Thể chai tạo điều kiện giao tiếp giữa bán cầu não trái và phải."

  • "Studies have shown differences in the size and shape of the corpus callosum between men and women."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về kích thước và hình dạng của thể chai giữa nam và nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective callosal thuộc về hoặc liên quan đến thể chai.
Noun callus vết chai, cục chai (trên da). Từ này giúp hiểu gốc từ 'callosum'.
Noun agenesis of the corpus callosum bất sản thể chai (một dị tật bẩm sinh).

Related Words

Subject Area

Y học (Giải phẫu học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
callōsum ('tough, hard')
New Latin
corpus callosum ('tough body')

Cái Tên Latinh: "Thể Chai Cứng"

Tên gọi 'corpus callosum' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh. 'Corpus' có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'vật thể', và 'callosum' có nghĩa là 'chai cứng' hoặc 'dai'. Các nhà giải phẫu học xưa đã đặt tên này vì nó là một bó dây thần kinh dày đặc và cứng, có cảm giác như một vết chai khi chạm vào. Vì vậy, tên của nó mô tả chính xác bản chất vật lý của bộ phận này: 'thể chai cứng'.

Usage Note

Thể chai là cấu trúc quan trọng trong não bộ, cho phép giao tiếp và phối hợp giữa hai bán cầu não. Nó là bó sợi thần kinh lớn nhất trong não, bao gồm hàng triệu sợi trục thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpus callosum
  • damaged corpus callosum
    (thể chai bị tổn thương)
  • intact corpus callosum
    (thể chai còn nguyên vẹn)
  • thick corpus callosum
    (thể chai dày)
Verb + corpus callosum
  • sever the corpus callosum
    (cắt đứt thể chai)
  • damage the corpus callosum
    (làm tổn thương thể chai)
  • study the corpus callosum
    (nghiên cứu thể chai)
Noun + corpus callosum
  • fibers of the corpus callosum
    (các sợi của thể chai)
  • lesion in the corpus callosum
    (tổn thương trong thể chai)
  • function of the corpus callosum
    (chức năng của thể chai)

Idioms

  • split-brain patient

    Một thuật ngữ khoa học chỉ bệnh nhân có thể chai đã bị cắt đứt, khiến hai bán cầu não hoạt động gần như độc lập với nhau. Đây không phải là thành ngữ thông thường nhưng rất quan trọng để hiểu về corpus callosum.

    "Studies of split-brain patients revealed that the left and right hemispheres have specialized functions."

    (Các nghiên cứu về bệnh nhân có não bị chia cắt đã tiết lộ rằng bán cầu trái và phải có các chức năng chuyên biệt.)

  • left-brained / right-brained

    Một khái niệm phổ biến (dù bị đơn giản hóa quá mức) để mô tả một người có thiên hướng tư duy logic, phân tích (não trái) hoặc sáng tạo, trực giác (não phải). Thể chai chính là cầu nối giữa hai 'tính cách' này.

    "As an artist, she considers herself to be very right-brained."

    (Là một nghệ sĩ, cô ấy tự cho mình là người rất thiên về não phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpus callosum

noun
Lật mặt

Thể chai, một dải rộng các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.

"Damage to the corpus callosum can result in a variety of neurological deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the corpus callosum is a crucial structure for interhemispheric communication!
Ồ, thể chai là một cấu trúc quan trọng cho sự giao tiếp giữa hai bán cầu não!
Phủ định
Hmm, the damage to the corpus callosum doesn't necessarily mean complete loss of function.
Hmm, tổn thương đến thể chai không nhất thiết có nghĩa là mất hoàn toàn chức năng.
Nghi vấn
Really, is the size of the corpus callosum correlated with intelligence?
Thật sao, kích thước của thể chai có tương quan với trí thông minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpus callosum".

Thí nghiệm "Não bộ chia đôi"

Nghiên cứu của Roger Sperry về các bệnh nhân bị cắt thể chai để trị động kinh đã đoạt giải Nobel. Nó cho thấy hai bán cầu não có thể hoạt động độc lập và có những vai trò riêng biệt. Ví dụ, tay trái của bệnh nhân (do não phải điều khiển) có thể làm một việc, trong khi tay phải (do não trái điều khiển) lại làm một việc hoàn toàn khác mà không hề hay biết. Điều này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về chức năng não.

Sự khác biệt giữa Nam và Nữ?

Có một giả thuyết phổ biến nhưng vẫn còn gây tranh cãi rằng thể chai ở phụ nữ có thể lớn hơn hoặc có nhiều kết nối hơn so với nam giới. Điều này được cho là có thể giải thích khả năng làm nhiều việc cùng lúc (multitasking) hoặc xử lý cảm xúc tốt hơn. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học về vấn đề này vẫn chưa thống nhất và là chủ đề của các cuộc tranh luận đang diễn ra.