corpus callosum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad band of nerve fibers joining the two hemispheres of the brain.
Vietnamese Meaning
Thể chai, một dải rộng các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the corpus callosum can result in a variety of neurological deficits."
"Tổn thương thể chai có thể dẫn đến nhiều khiếm khuyết thần kinh khác nhau."
-
"The corpus callosum facilitates communication between the left and right hemispheres."
"Thể chai tạo điều kiện giao tiếp giữa bán cầu não trái và phải."
-
"Studies have shown differences in the size and shape of the corpus callosum between men and women."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về kích thước và hình dạng của thể chai giữa nam và nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | callosal | thuộc về hoặc liên quan đến thể chai. |
| Noun | callus | vết chai, cục chai (trên da). Từ này giúp hiểu gốc từ 'callosum'. |
| Noun | agenesis of the corpus callosum | bất sản thể chai (một dị tật bẩm sinh). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể chai là cấu trúc quan trọng trong não bộ, cho phép giao tiếp và phối hợp giữa hai bán cầu não. Nó là bó sợi thần kinh lớn nhất trong não, bao gồm hàng triệu sợi trục thần kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged corpus callosum (thể chai bị tổn thương)
-
intact corpus callosum (thể chai còn nguyên vẹn)
-
thick corpus callosum (thể chai dày)
-
sever the corpus callosum (cắt đứt thể chai)
-
damage the corpus callosum (làm tổn thương thể chai)
-
study the corpus callosum (nghiên cứu thể chai)
-
fibers of the corpus callosum (các sợi của thể chai)
-
lesion in the corpus callosum (tổn thương trong thể chai)
-
function of the corpus callosum (chức năng của thể chai)
Idioms
-
split-brain patient
Một thuật ngữ khoa học chỉ bệnh nhân có thể chai đã bị cắt đứt, khiến hai bán cầu não hoạt động gần như độc lập với nhau. Đây không phải là thành ngữ thông thường nhưng rất quan trọng để hiểu về corpus callosum.
"Studies of split-brain patients revealed that the left and right hemispheres have specialized functions."
(Các nghiên cứu về bệnh nhân có não bị chia cắt đã tiết lộ rằng bán cầu trái và phải có các chức năng chuyên biệt.)
-
left-brained / right-brained
Một khái niệm phổ biến (dù bị đơn giản hóa quá mức) để mô tả một người có thiên hướng tư duy logic, phân tích (não trái) hoặc sáng tạo, trực giác (não phải). Thể chai chính là cầu nối giữa hai 'tính cách' này.
"As an artist, she considers herself to be very right-brained."
(Là một nghệ sĩ, cô ấy tự cho mình là người rất thiên về não phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corpus callosum
nounThể chai, một dải rộng các sợi thần kinh nối liền hai bán cầu não.
"Damage to the corpus callosum can result in a variety of neurological deficits."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the corpus callosum is a crucial structure for interhemispheric communication! |
Ồ, thể chai là một cấu trúc quan trọng cho sự giao tiếp giữa hai bán cầu não! |
| Phủ định | Hmm, the damage to the corpus callosum doesn't necessarily mean complete loss of function. |
Hmm, tổn thương đến thể chai không nhất thiết có nghĩa là mất hoàn toàn chức năng. |
| Nghi vấn | Really, is the size of the corpus callosum correlated with intelligence? |
Thật sao, kích thước của thể chai có tương quan với trí thông minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpus callosum".
