(Top Banner Ad)
cerebral hemisphere
C1
danh từ C1 Y học

cerebral hemisphere

UK: /səˈriː.brəl ˈhem.ɪ.sfɪər/ • US: /səˈriː.brəl ˈhem.ɪ.sfɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bán cầu đại não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the two halves of the cerebrum, the largest part of the brain.

Vietnamese Meaning

Một trong hai bán cầu đại não, phần lớn nhất của não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The left cerebral hemisphere is typically dominant for language processing."

    "Bán cầu đại não trái thường chiếm ưu thế trong quá trình xử lý ngôn ngữ."

  • "Damage to the right cerebral hemisphere can result in spatial neglect."

    "Tổn thương bán cầu đại não phải có thể dẫn đến hội chứng bỏ quên không gian."

  • "Each cerebral hemisphere controls movement and sensation on the opposite side of the body."

    "Mỗi bán cầu đại não kiểm soát vận động và cảm giác ở phía đối diện của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerebral Thuộc về não; thiên về trí tuệ hoặc lý trí
Noun hemisphere Bán cầu; nửa hình cầu
Adjective hemispheric Thuộc bán cầu
Noun cerebrum Đại não
Adverb cerebrally Về mặt trí tuệ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hēmi-
Greek
sphaira (ball/sphere)
Latin
cerebrum (brain)
English
cerebral hemisphere (coined c. 17th C)

Nửa Quả Cầu Não

Từ 'cerebral hemisphere' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Latin và Hy Lạp. 'Cerebral' (thuộc về não) đến từ tiếng Latin *cerebrum*. 'Hemisphere' (bán cầu) là sự kết hợp của *hēmi-* (nửa) và *sphaira* (quả cầu) trong tiếng Hy Lạp. Tên gọi này mô tả chính xác cấu trúc giải phẫu: hai nửa đối xứng tạo nên đại não.

Sự Khác Biệt Giữa Hai Nửa

Mặc dù cấu tạo từ gốc đã có từ lâu, cụm từ này trở nên nổi bật vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu rằng hai bán cầu não không hoàn toàn giống nhau về chức năng (ví dụ: bán cầu trái thường chi phối ngôn ngữ ở hầu hết mọi người).

Usage Note

Cerebral hemispheres (bán cầu đại não) là hai nửa đối xứng của đại não, được chia bởi khe dọc đại não (longitudinal fissure). Chúng được nối với nhau bởi thể chai (corpus callosum), cho phép trao đổi thông tin giữa hai bán cầu. Mỗi bán cầu kiểm soát các chức năng khác nhau, mặc dù có sự chồng chéo và hợp tác. Bán cầu trái thường liên quan đến ngôn ngữ, logic và tư duy phân tích, trong khi bán cầu phải thường liên quan đến không gian, trực giác và tư duy sáng tạo. Tuy nhiên, sự phân chia này không tuyệt đối và có sự khác biệt đáng kể giữa các cá nhân.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: "the function of the cerebral hemisphere".
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò, ví dụ: "differences in cerebral hemisphere specialization".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral hemisphere
  • left left cerebral hemisphere
    (bán cầu đại não trái)
  • right right cerebral hemisphere
    (bán cầu đại não phải)
  • dominant dominant cerebral hemisphere
    (bán cầu đại não ưu thế (thường là bán cầu trái, chi phối ngôn ngữ))
  • contralateral the contralateral cerebral hemisphere
    (bán cầu đại não đối bên)
Verb + cerebral hemisphere
  • damage damage the cerebral hemisphere
    (gây tổn thương bán cầu đại não)
  • specialize the functions that specialize in the cerebral hemisphere
    (các chức năng chuyên biệt hóa trong bán cầu đại não)
  • communicate the two hemispheres communicate
    (hai bán cầu não giao tiếp với nhau)
cerebral hemisphere + Noun
  • function cerebral hemisphere function
    (chức năng của bán cầu đại não)
  • development cerebral hemisphere development
    (sự phát triển của bán cầu đại não)

Idioms

  • Lateralization of cerebral function

    Sự chuyên biệt hóa chức năng của hai bán cầu não

    "Lateralization of cerebral function means specific tasks are handled more by one hemisphere than the other."

    (Sự chuyên biệt hóa chức năng có nghĩa là các nhiệm vụ cụ thể được một bán cầu não xử lý nhiều hơn bán cầu còn lại.)

  • Split-brain syndrome

    Hội chứng não bị chia cắt (chủ yếu do phẫu thuật cắt bỏ thể chai nối hai bán cầu)

    "Studies on patients with split-brain syndrome revealed much about the independent nature of each cerebral hemisphere."

    (Các nghiên cứu trên bệnh nhân mắc hội chứng não bị chia cắt đã tiết lộ nhiều điều về bản chất độc lập của mỗi bán cầu đại não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral hemisphere

danh từ
Lật mặt

Một trong hai bán cầu đại não, phần lớn nhất của não.

"The left cerebral hemisphere is typically dominant for language processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral hemisphere".

Huyền thoại 'Não trái - Não phải'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, có một khái niệm phổ biến (nhưng bị khoa học bác bỏ) rằng con người có thể được phân loại là 'người não trái' (logic, toán học) hoặc 'người não phải' (sáng tạo, cảm xúc). Mặc dù hai bán cầu đại não có các chức năng chuyên biệt, bộ não hoạt động như một tổng thể, và việc phân loại con người theo kiểu này là thiếu chính xác.