(Top Banner Ad)
brain
B1
danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Khoa học

brain

UK: /breɪn/ • US: /breɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ não đầu óc trí tuệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organ of soft nervous tissue contained in the skull of vertebrates, functioning as the coordinating center of sensation and intellectual and nervous activity.

Vietnamese Meaning

Bộ não, cơ quan nằm trong hộp sọ của động vật có xương sống, hoạt động như trung tâm điều phối cảm giác, trí tuệ và hoạt động thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brain is a complex organ responsible for controlling our thoughts and actions."

    "Bộ não là một cơ quan phức tạp chịu trách nhiệm kiểm soát suy nghĩ và hành động của chúng ta."

  • "He suffered a brain injury in the accident."

    "Anh ấy bị chấn thương não trong vụ tai nạn."

  • "She has a good brain for mathematics."

    "Cô ấy có đầu óc tốt về toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brainy Thông minh, lanh lợi (thường dùng thân mật)
Adjective brainless Ngu ngốc, không có trí tuệ
Noun (Compound) brainpower Sức mạnh trí tuệ, năng lực tư duy
Verb (Compound) brainwash Tẩy não
Verb (Compound) brainstorm Động não, suy nghĩ tập thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną
Old English
brægen
Middle English
brayn
Modern English
brain

Sự Phát Triển Của Từ

Từ 'brain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ (*bragną), ban đầu được dùng để chỉ phần chất mềm bên trong hộp sọ. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) dưới dạng 'brægen'. Sự phát triển của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ quan này trong nhận thức và tư duy.

Usage Note

Trong ngữ cảnh khoa học, 'brain' chỉ cơ quan vật lý. Trong ngữ cảnh đời thường, 'brain' có thể chỉ trí tuệ, khả năng suy nghĩ, hoặc một người thông minh ('He is the brain behind this project'). Cần phân biệt với 'mind', chỉ khả năng ý thức, suy nghĩ và cảm xúc nói chung, mang tính trừu tượng hơn.

Prepositions

in on

'in the brain' chỉ vị trí bên trong não. 'on the brain' mang nghĩa ám ảnh, suy nghĩ liên tục về điều gì đó ('He's got money on the brain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brain
  • sharp a sharp brain
    (Đầu óc sắc bén, nhanh nhạy)
  • fertile a fertile brain
    (Trí tưởng tượng phong phú, óc sáng tạo)
  • damaged damaged brain cells
    (Các tế bào não bị tổn thương)
Verb + Brain
  • rack rack one's brain
    (Vắt óc suy nghĩ (cố gắng nhớ hoặc giải quyết))
  • pick pick someone's brain
    (Hỏi ý kiến, tận dụng kiến thức của ai đó)
Noun + Brain (Compounds)
  • brain brain drain
    (Chảy máu chất xám (nhân tài di cư))
  • brain brain child
    (Đứa con tinh thần (ý tưởng hoặc dự án độc đáo))

Idioms

  • To have something on the brain

    Luôn ám ảnh, suy nghĩ liên tục về điều gì đó

    "She has fitness on the brain; she talks about it constantly."

    (Cô ấy luôn bị ám ảnh bởi chuyện tập thể hình; cô ấy nói về nó liên tục.)

  • The brains behind the operation

    Người thông minh nhất, người lãnh đạo/lên kế hoạch chính cho một hoạt động

    "The police finally caught the brains behind the complex theft."

    (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được bộ não (người chủ mưu) đứng sau vụ trộm phức tạp đó.)

  • Brain fade

    Đầu óc đột nhiên trống rỗng, quên mất thông tin tạm thời

    "I had total brain fade during the exam and forgot the definition."

    (Tôi bị ‘đột nhiên mất trí nhớ’ hoàn toàn trong lúc thi và quên mất định nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain

danh từ
Lật mặt

Bộ não, cơ quan nằm trong hộp sọ của động vật có xương sống, hoạt động như trung tâm điều phối cảm giác, trí tuệ và hoạt động thần kinh.

"The brain is a complex organ responsible for controlling our thoughts and actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain".

Khái niệm 'Thức ăn cho não'

Trong văn hóa phương Tây, 'brain food' (thức ăn cho não) là thuật ngữ chỉ những thực phẩm được tin là giúp cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và sự tập trung (ví dụ: cá giàu Omega-3, quả óc chó). Nó phản ánh mối quan tâm lớn đến việc tối ưu hóa trí tuệ thông qua chế độ ăn uống.

Sự tôn vinh Trí tuệ

Bộ não thường được sử dụng như một biểu tượng trực quan mạnh mẽ cho trí thông minh, logic và khả năng học hỏi. Khái niệm 'great minds' (những bộ óc vĩ đại) dùng để tôn vinh những thiên tài, nhà khoa học và những người có đóng góp lớn về mặt tư duy.