(Top Banner Ad)
corpuscular theory
C1
noun phrase C1 Vật lý học, Lịch sử Khoa học

corpuscular theory

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hạt thuyết hạt (của ánh sáng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A superseded scientific theory which proposed that light is composed of tiny particles (corpuscles) that travel in straight lines and possess momentum.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết khoa học đã lỗi thời, cho rằng ánh sáng được cấu tạo từ các hạt nhỏ (hạt corpuscle) di chuyển theo đường thẳng và có động lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corpuscular theory of light was a dominant view in the 17th and 18th centuries."

    "Lý thuyết hạt của ánh sáng là một quan điểm thống trị trong thế kỷ 17 và 18."

  • "Newton supported the corpuscular theory of light."

    "Newton ủng hộ lý thuyết hạt của ánh sáng."

  • "Experiments eventually disproved the corpuscular theory."

    "Các thí nghiệm cuối cùng đã bác bỏ lý thuyết hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpuscle tiểu thể, hạt cực nhỏ
Adjective corpuscular thuộc về hạt, dạng hạt
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical mang tính lý thuyết, trên lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Verb theorize xây dựng lý thuyết, đặt giả thuyết

Related Words

wave theory (lý thuyết sóng)particle theory (lý thuyết hạt)optics (quang học)

Subject Area

Vật lý học, Lịch sử Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corpusculum
English
corpuscle
Ancient Greek
theoria
Late Latin
theoria
Old French
théorie
English
theory
English
corpuscular theory

Nguồn gốc của 'Hạt' và 'Lý thuyết'

Cụm từ 'corpuscular theory' kết hợp hai gốc từ cổ. 'Corpuscular' xuất phát từ tiếng Latin 'corpusculum' có nghĩa là 'một vật thể nhỏ' (dạng nhỏ của 'corpus' - cơ thể). 'Theory' đến từ tiếng Hy Lạp 'theoria', ban đầu có nghĩa là 'sự chiêm nghiệm, suy đoán' hoặc 'một màn trình diễn'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một lý thuyết khoa học dựa trên ý tưởng về các hạt nhỏ, nổi bật nhất là lý thuyết ánh sáng của Isaac Newton.

Usage Note

Lý thuyết này là một lý thuyết lịch sử về bản chất của ánh sáng, cạnh tranh với lý thuyết sóng. Nó đặc biệt quan trọng trong lịch sử khoa học, với những người ủng hộ nổi tiếng như Isaac Newton. Lý thuyết này cuối cùng đã được thay thế bởi lý thuyết sóng và sau đó là mô hình lưỡng tính sóng-hạt của ánh sáng trong cơ học lượng tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpuscular theory
  • classical classical corpuscular theory
    (lý thuyết hạt cổ điển)
  • Newtonian Newtonian corpuscular theory
    (lý thuyết hạt của Newton)
  • early early corpuscular theory
    (lý thuyết hạt ban đầu)
Verb + corpuscular theory
  • propose propose a corpuscular theory
    (đề xuất một lý thuyết hạt)
  • support support a corpuscular theory
    (ủng hộ một lý thuyết hạt)
  • refute refute a corpuscular theory
    (bác bỏ một lý thuyết hạt)
  • abandon abandon the corpuscular theory
    (từ bỏ lý thuyết hạt)

Idioms

  • the cornerstone of corpuscular theory

    nền tảng của lý thuyết hạt

    "Newton's ideas formed the cornerstone of corpuscular theory for centuries."

    (Các ý tưởng của Newton đã hình thành nền tảng của lý thuyết hạt trong nhiều thế kỷ.)

  • the limitations of corpuscular theory

    những hạn chế của lý thuyết hạt

    "Later experiments revealed the limitations of corpuscular theory in explaining light phenomena."

    (Các thí nghiệm sau này đã chỉ ra những hạn chế của lý thuyết hạt trong việc giải thích các hiện tượng ánh sáng.)

  • a revival of corpuscular theory

    sự hồi sinh của lý thuyết hạt

    "The advent of quantum mechanics brought about a conceptual revival of corpuscular theory in the form of wave-particle duality."

    (Sự ra đời của cơ học lượng tử đã mang lại một sự hồi sinh về mặt khái niệm của lý thuyết hạt dưới dạng lưỡng tính sóng-hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpuscular theory

noun phrase
Lật mặt

Một lý thuyết khoa học đã lỗi thời, cho rằng ánh sáng được cấu tạo từ các hạt nhỏ (hạt corpuscle) di chuyển theo đường thẳng và có động lượng.

"The corpuscular theory of light was a dominant view in the 17th and 18th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpuscular theory".

Vai trò của Isaac Newton

Trong lịch sử khoa học phương Tây, Isaac Newton là người ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết hạt ánh sáng. Ông tin rằng ánh sáng được tạo thành từ các hạt nhỏ (corpuscles). Ảnh hưởng của Newton rất lớn, khiến lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong nhiều thế kỷ, mặc dù có những bằng chứng ủng hộ lý thuyết sóng.

Từ hạt đến Lưỡng tính Sóng-Hạt

Lý thuyết hạt của ánh sáng cuối cùng đã bị thay thế bởi lý thuyết sóng (do Huygens và Young phát triển) vì nó giải thích tốt hơn các hiện tượng như nhiễu xạ và giao thoa. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, cơ học lượng tử đã khôi phục ý tưởng về các 'hạt' ánh sáng (photon) thông qua khái niệm lưỡng tính sóng-hạt, cho thấy ánh sáng vừa có tính chất sóng vừa có tính chất hạt.