superseded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taken the place of (a person or thing previously in authority or use); succeeded to; replaced.
Vietnamese Meaning
Đã thay thế vị trí của (một người hoặc vật trước đó có thẩm quyền hoặc được sử dụng); kế nhiệm; thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old law has been superseded by a new one."
"Luật cũ đã bị thay thế bởi một luật mới."
-
"Printed encyclopedias have been largely superseded by online sources."
"Bách khoa toàn thư in đã phần lớn bị thay thế bởi các nguồn trực tuyến."
-
"The original version of the software has been superseded by a more advanced one."
"Phiên bản gốc của phần mềm đã được thay thế bằng một phiên bản tiên tiến hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supersede | thay thế, thế chỗ, chiếm ưu thế |
| Noun | supersession | sự thay thế, sự thế chỗ |
| Adjective | superseding | đang thay thế, vượt trội, thay thế cái khác |
| Noun (agent) | superseder | người/vật thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Superseded" thường được sử dụng để chỉ sự thay thế của một cái gì đó cũ, không còn hiệu lực hoặc phù hợp, bằng một cái gì đó mới hơn, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh sự lỗi thời của cái cũ. Thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, công nghệ, hoặc quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely superseded (bị thay thế hoàn toàn)
-
largely largely superseded (phần lớn bị thay thế)
-
partially partially superseded (bị thay thế một phần)
-
effectively effectively superseded (thực sự đã bị thay thế)
-
now now superseded (hiện đã bị thay thế)
-
was superseded by was superseded by new technology (đã bị công nghệ mới thay thế)
-
has been superseded has been superseded (đã bị thay thế)
-
will be superseded will be superseded (sẽ bị thay thế)
Idioms
-
to be superseded by events
bị các sự kiện mới làm cho lỗi thời/không còn phù hợp (kế hoạch, ý tưởng)
"Our initial plan was quickly superseded by events, forcing us to adapt."
(Kế hoạch ban đầu của chúng tôi nhanh chóng bị các sự kiện mới làm cho lỗi thời, buộc chúng tôi phải thích nghi.)
-
to be completely superseded
bị thay thế/vượt qua hoàn toàn (đến mức không còn giá trị sử dụng)
"Rotary dial phones have been completely superseded by smartphones."
(Điện thoại quay số đã bị điện thoại thông minh thay thế hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superseded
Động từ (quá khứ phân từ)Đã thay thế vị trí của (một người hoặc vật trước đó có thẩm quyền hoặc được sử dụng); kế nhiệm; thay thế.
"The old law has been superseded by a new one."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, this outdated software will have been superseded by a more efficient system. |
Đến năm sau, phần mềm lỗi thời này sẽ bị thay thế bởi một hệ thống hiệu quả hơn. |
| Phủ định | The old regulations won't have been superseded by the new ones before the end of the month. |
Các quy định cũ sẽ không bị thay thế bởi các quy định mới trước cuối tháng. |
| Nghi vấn | Will the current champion have been superseded by a new contender by the time the tournament concludes? |
Liệu nhà vô địch hiện tại có bị một đối thủ mới thay thế vào thời điểm giải đấu kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superseded".
