(Top Banner Ad)
correspond
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

correspond

UK: /ˌkɒrɪˈspɒnd/ • US: /ˌkɔːrəˈspɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

tương ứng phù hợp ăn khớp trao đổi thư từ liên lạc bằng thư từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be similar or analogous; be in agreement or conformity.

Vietnamese Meaning

Tương ứng, phù hợp, ăn khớp với; trao đổi thư từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two maps correspond closely."

    "Hai bản đồ tương ứng rất chặt chẽ với nhau."

  • "The description of the suspect corresponds to his appearance."

    "Mô tả về nghi phạm tương ứng với ngoại hình của anh ta."

  • "I've been corresponding with a pen pal in France."

    "Tôi đã trao đổi thư từ với một người bạn qua thư ở Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correspond Tương ứng, phù hợp; Trao đổi thư từ
Noun correspondence Sự tương ứng, sự phù hợp; Thư từ giao dịch
Noun correspondent Phóng viên, người đưa tin; Người trao đổi thư từ
Adjective corresponding Tương ứng, phù hợp
Adverb correspondingly Một cách tương ứng, phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
respondere
Late Latin
cor-respondere
Old French
correspondre
English
correspond

Nguồn gốc từ 'hồi đáp' và 'tương ứng'

Từ 'correspond' có gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'co-' (biến thể 'cor-' trước chữ 'r') có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với'. Động từ 'respondere' có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'hồi đáp'. Ghép lại, 'correspondere' mang ý nghĩa 'cùng nhau đáp lại' hoặc 'phản hồi ăn khớp', sau này phát triển thành nghĩa 'tương ứng', 'phù hợp' hoặc 'trao đổi thư từ'.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'tương ứng, phù hợp', 'correspond' thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'with'. 'Correspond to' nhấn mạnh sự tương đồng về chức năng hoặc mục đích, trong khi 'correspond with' thường chỉ sự tương đồng về hình thức hoặc chi tiết. Khi mang nghĩa 'trao đổi thư từ', nó có thể thay thế cho 'write' nhưng mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

to with

'Correspond to' nghĩa là tương ứng, phù hợp với (một tiêu chuẩn, yêu cầu, mô tả). Ví dụ: The numbers correspond to the items on the list. 'Correspond with' nghĩa là tương ứng với, giống với (một cái gì đó khác); hoặc trao đổi thư từ với ai đó. Ví dụ: His account of the accident corresponds with hers; I have been corresponding with him for years.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correspond
  • exactly exactly correspond
    (tương ứng một cách chính xác)
  • closely closely correspond
    (tương ứng chặt chẽ)
Verb + correspond
  • does not does not correspond
    (không tương ứng, không khớp)
  • seem to seem to correspond
    (có vẻ tương ứng)
correspond + Preposition
  • to correspond to requirements
    (phù hợp với các yêu cầu)
  • with correspond with expectations
    (phù hợp/đúng với kỳ vọng)
  • with correspond with someone (regularly)
    (thường xuyên trao đổi thư từ với ai đó)

Idioms

  • correspond to something

    Tương ứng với, phù hợp với, tương đương với điều gì

    "The figures in this report correspond to the data we collected."

    (Các số liệu trong báo cáo này tương ứng với dữ liệu chúng tôi đã thu thập.)

  • correspond with someone

    Trao đổi thư từ, liên lạc bằng văn bản với ai đó

    "She has corresponded with her pen pal for over ten years."

    (Cô ấy đã trao đổi thư từ với bạn qua thư của mình hơn mười năm rồi.)

  • in correspondence with

    Trong sự trao đổi thư từ với; phù hợp/ăn khớp với

    "We are in correspondence with the client regarding the new proposal."

    (Chúng tôi đang liên hệ/trao đổi thư từ với khách hàng về đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correspond

Động từ
Lật mặt

Tương ứng, phù hợp, ăn khớp với; trao đổi thư từ.

"The two maps correspond closely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correspond".

Vai trò của Thư từ trong Lịch sử

Trước khi có điện thoại và internet, thư từ (correspondence) là phương tiện chính để giao tiếp đường dài. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc kinh doanh, ngoại giao, và duy trì các mối quan hệ cá nhân. Khái niệm 'correspond' theo nghĩa 'trao đổi thư từ' đã từng là trung tâm của mọi sự liên lạc.

Bạn qua Thư (Pen Pals)

'Pen pal' (bạn qua thư) là một truyền thống phổ biến, nơi mọi người từ các quốc gia hoặc vùng miền khác nhau trao đổi thư từ để tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ và cuộc sống của nhau. Đây là một ví dụ tuyệt vời về ý nghĩa 'correspond with someone' trong thực tế, giúp xây dựng tình bạn và sự hiểu biết đa văn hóa.