(Top Banner Ad)
analogous
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

analogous

UK: /əˈnæləɡəs/ • US: /əˈnæləɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự tương đương có thể so sánh giống nhau về một số mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparable in certain respects, typically in a way that clarifies the nature of the things compared.

Vietnamese Meaning

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of the internet is analogous to the invention of the printing press."

    "Sự phát triển của internet tương tự như sự phát minh ra máy in."

  • "A company's branding is analogous to a person's reputation."

    "Việc xây dựng thương hiệu của một công ty tương tự như danh tiếng của một người."

  • "The heart is analogous to a pump in its function."

    "Tim tương tự như một máy bơm về chức năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương đồng; phép loại suy; sự so sánh tương tự.
Adverb analogously Một cách tương tự, một cách có sự so sánh.
Noun analog Vật tương tự, tín hiệu tương tự (trong kỹ thuật, đối lập với digital).
Adjective analogical Thuộc về phép loại suy, dựa trên sự tương đồng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλογος (analogos)
Latin
analogus
French
analogue
English
analogous

Nguồn Gốc Toán Học và Logic

Từ 'analogous' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analogos', được cấu thành từ 'ana-' (theo, dựa trên) và 'logos' (tỷ lệ, lý do). Ban đầu, nó được dùng trong toán học và logic để chỉ mối quan hệ 'tương ứng' hoặc 'cân đối theo tỷ lệ'. Điều này giải thích tại sao ngày nay từ này vẫn dùng để mô tả sự tương đồng về chức năng hoặc cấu trúc giữa các sự vật khác nhau.

Usage Note

Từ 'analogous' thường được dùng để chỉ sự tương đồng về chức năng, cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng, chứ không nhất thiết phải giống hệt nhau về mọi mặt. Nó nhấn mạnh việc tìm ra những điểm tương đồng quan trọng để hiểu rõ hơn về bản chất của chúng. Khác với 'similar' (tương tự) chỉ sự giống nhau chung chung, 'analogous' đòi hỏi sự so sánh có chủ đích và có thể đưa ra những suy luận sâu sắc hơn. Ví dụ, 'heart is analogous to a pump' (tim tương tự như một máy bơm) giúp ta hiểu rõ hơn về chức năng của tim.

Prepositions

to with

'Analogous to' được dùng khi so sánh một vật với một vật khác có chức năng hoặc cấu trúc tương tự. Ví dụ: 'The human eye is analogous to a camera.' ('Analogous with' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được chấp nhận và mang ý nghĩa tương tự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Preposition (Phổ biến)
  • to analogous to
    (tương tự với, có thể so sánh với (về chức năng hoặc cấu trúc))
  • with analogous with
    (tương đương với, giống với (ít phổ biến hơn 'to'))
Adverb + Analogous
  • closely closely analogous
    (tương tự gần như hoàn toàn)
  • structurally structurally analogous
    (tương tự về mặt cấu trúc)
Intensifiers (Từ nhấn mạnh)
  • highly highly analogous
    (rất tương đồng, cực kỳ tương tự)

Idioms

  • be analogous to X

    Tương tự như X, có chức năng hoặc cấu trúc tương đương với X.

    "The function of the heart is analogous to that of a pump."

    (Chức năng của tim thì tương tự như chức năng của một chiếc máy bơm.)

  • an analogous situation

    Một tình huống tương tự, một hoàn cảnh có thể so sánh được.

    "We faced an analogous situation ten years ago."

    (Chúng tôi đã phải đối mặt với một tình huống tương tự mười năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogous

Tính từ
Lật mặt

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

"The development of the internet is analogous to the invention of the printing press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogous".

Phép Loại Suy (Analogy) trong Tư duy Khoa học

Trong khoa học và kỹ thuật phương Tây, 'analogous' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình. Khi các nhà khoa học tìm thấy một hệ thống mới, họ thường tìm kiếm một hệ thống cũ đã biết có tính chất 'analogous' (tương tự) để từ đó suy luận và đưa ra dự đoán, ví dụ như so sánh dòng điện với dòng nước.

Sự Đánh Giá Tương Đồng

Việc sử dụng từ 'analogous' thường mang tính học thuật hoặc trang trọng, nhấn mạnh rằng sự so sánh không chỉ là sự giống nhau hời hợt, mà là sự tương đồng có căn cứ về mặt lý lẽ, cấu trúc, hoặc mối quan hệ. Đây là cách diễn đạt được ưa chuộng trong các bài luận logic và nghiên cứu học thuật.