(Top Banner Ad)
corrosive
C1
Tính từ C1 Hóa học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

corrosive

UK: /kəˈrəʊsɪv/ • US: /kəˈroʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mòn có tính ăn mòn cay độc châm biếm cay độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to cause corrosion; gradually destructive.

Vietnamese Meaning

Có tính ăn mòn; có xu hướng gây ra sự ăn mòn, phá hủy dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfuric acid is a highly corrosive substance."

    "Axit sulfuric là một chất có tính ăn mòn cao."

  • "The corrosive effects of pollution on buildings are evident."

    "Những tác động ăn mòn của ô nhiễm lên các tòa nhà là rất rõ ràng."

  • "Corrosive criticism can damage a person's self-esteem."

    "Sự chỉ trích cay độc có thể làm tổn hại đến lòng tự trọng của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrode ăn mòn, làm gỉ sét
Noun corrosion sự ăn mòn, sự gỉ sét
Adverb corrosively một cách ăn mòn, một cách phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrōdere (com- 'together' + rōdere 'to gnaw')
Medieval Latin
corrosivus
Old French
corrosif
Modern English
corrosive

Gốc gác 'Gặm nhấm'

Từ 'corrosive' có nguồn gốc từ chữ Latin 'corrōdere', nghĩa đen là 'gặm nhấm hoàn toàn'. Hãy tưởng tượng một con chuột (tiếng Anh: rodent, cùng gốc 'rodere') đang kiên nhẫn gặm một mẩu gỗ, từ từ ăn mòn nó cho đến khi không còn gì. Hình ảnh mạnh mẽ này nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa của 'corrosive' – một thứ gì đó từ từ phá hủy, ăn mòn vật chất hoặc thậm chí là cả các mối quan hệ và niềm tin.

Usage Note

Từ 'corrosive' thường được dùng để mô tả các chất hóa học có khả năng ăn mòn kim loại hoặc các vật liệu khác. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều gây tổn hại, phá hủy dần dần về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc mối quan hệ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'destructive' là 'corrosive' nhấn mạnh quá trình ăn mòn từ từ, liên tục.

Prepositions

to

'Corrosive to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vật liệu bị ăn mòn. Ví dụ: 'The acid is corrosive to metal.' (Axit này ăn mòn kim loại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrosive
  • highly corrosive
    (có tính ăn mòn cao)
  • extremely corrosive
    (cực kỳ ăn mòn)
  • mildly corrosive
    (có tính ăn mòn nhẹ)
corrosive + Noun
  • corrosive substance / agent
    (chất ăn mòn / tác nhân ăn mòn)
  • corrosive effect / influence
    (tác động / ảnh hưởng có hại, gây xói mòn)
  • corrosive liquid / chemical
    (chất lỏng / hóa chất ăn mòn)
Verb + ... + corrosive
  • be corrosive to (metals)
    (có tính ăn mòn đối với (kim loại))
  • become corrosive
    (trở nên ăn mòn)

Idioms

  • a corrosive influence/effect on sth

    một ảnh hưởng tiêu cực, từ từ phá hoại hoặc làm suy yếu một cái gì đó (như mối quan hệ, niềm tin, xã hội).

    "Constant criticism can have a corrosive effect on a child's confidence."

    (Sự chỉ trích liên tục có thể gây ra một tác động ăn mòn lên sự tự tin của một đứa trẻ.)

  • corrosive cynicism

    Thái độ hoài nghi độc hại, làm xói mòn niềm tin và sự lạc quan vào con người hoặc các giá trị tốt đẹp.

    "His corrosive cynicism made everyone in the team feel hopeless about the project."

    (Sự hoài nghi đầy tính ăn mòn của anh ấy đã làm cho mọi người trong nhóm cảm thấy vô vọng về dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrosive

Tính từ
Lật mặt

Có tính ăn mòn; có xu hướng gây ra sự ăn mòn, phá hủy dần dần.

"Sulfuric acid is a highly corrosive substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrosive acid quickly dissolved the metal.
Axit ăn mòn nhanh chóng hòa tan kim loại.
Phủ định
The protective coating wasn't corrosive, so it preserved the metal.
Lớp phủ bảo vệ không ăn mòn, vì vậy nó bảo tồn kim loại.
Nghi vấn
Is the cleaning solution corrosive to skin?
Dung dịch tẩy rửa có ăn mòn da không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This corrosive substance, a dangerous chemical, requires careful handling.
Chất ăn mòn này, một hóa chất nguy hiểm, đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
Phủ định
The old pipes, though seemingly sturdy, were not resistant to corrosive elements, and eventually failed.
Những đường ống cũ, mặc dù có vẻ chắc chắn, không có khả năng chống lại các yếu tố ăn mòn và cuối cùng đã bị hỏng.
Nghi vấn
Considering its corrosive nature, is it safe to store this acid in a metal container, or will it cause damage?
Xem xét bản chất ăn mòn của nó, có an toàn để lưu trữ axit này trong một thùng chứa kim loại hay nó sẽ gây ra hư hỏng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrosive nature of the acid quickly dissolved the metal.
Bản chất ăn mòn của axit nhanh chóng hòa tan kim loại.
Phủ định
The cleaning solution is not corrosive; it's safe for use on delicate surfaces.
Dung dịch tẩy rửa này không ăn mòn; nó an toàn để sử dụng trên các bề mặt mỏng manh.
Nghi vấn
Is the chemical being used highly corrosive, requiring extra safety precautions?
Hóa chất đang sử dụng có tính ăn mòn cao không, có cần các biện pháp phòng ngừa an toàn bổ sung không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prolonged exposure to the corrosive substance has damaged the metal structure.
Việc tiếp xúc kéo dài với chất ăn mòn đã làm hỏng cấu trúc kim loại.
Phủ định
The company hasn't used corrosive chemicals in its new manufacturing process.
Công ty đã không sử dụng hóa chất ăn mòn trong quy trình sản xuất mới của mình.
Nghi vấn
Has the government taken steps to prevent corrosive industrial waste from polluting the river?
Chính phủ đã thực hiện các bước để ngăn chặn chất thải công nghiệp ăn mòn gây ô nhiễm sông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrosive".

Vành đai Gỉ Sét (Rust Belt) của Mỹ

Ở Mỹ, 'Vành đai Gỉ Sét' (Rust Belt) là thuật ngữ chỉ một khu vực từng là trung tâm công nghiệp nặng. Khi các nhà máy đóng cửa, sự suy tàn kinh tế đã để lại những công trình rỉ sét. Hình ảnh 'gỉ sét' ở đây không chỉ mang nghĩa đen về sự ăn mòn kim loại, mà còn mang nghĩa bóng về sự 'ăn mòn' xã hội và kinh tế, một sự phá hủy từ từ đối với cộng đồng.

Ngôn từ 'Ăn mòn' trong Chính trị

Trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị phương Tây, thuật ngữ 'ngôn từ ăn mòn' (corrosive speech/rhetoric) được dùng để chỉ những lời lẽ không chỉ gây xúc phạm mà còn từ từ phá hủy niềm tin vào các thể chế (như chính phủ, báo chí) và làm xói mòn sự gắn kết xã hội. Nó được coi là một mối nguy hại cho nền dân chủ.