erosive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing erosion; tending to erode.
Vietnamese Meaning
Gây ra xói mòn; có xu hướng làm xói mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The erosive power of the river carved the canyon over millions of years."
"Sức mạnh xói mòn của dòng sông đã khắc nên hẻm núi qua hàng triệu năm."
-
"The erosive effects of climate change are evident in coastal areas."
"Những ảnh hưởng xói mòn của biến đổi khí hậu là rất rõ ràng ở các khu vực ven biển."
-
"Erosive practices in agriculture can lead to soil degradation."
"Các hoạt động gây xói mòn trong nông nghiệp có thể dẫn đến sự suy thoái đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'erosive' thường được dùng để mô tả các tác nhân hoặc quá trình gây ra sự xói mòn, ví dụ như nước, gió, hoặc các hoạt động của con người. Nó nhấn mạnh khả năng bào mòn và phá hủy dần dần của một cái gì đó. Nó khác với 'destructive' ở chỗ 'erosive' thiên về sự bào mòn từ từ theo thời gian, trong khi 'destructive' mang tính hủy diệt nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Erosive to' được dùng khi nói về tác nhân gây xói mòn ảnh hưởng đến cái gì. Ví dụ: 'Acid rain is erosive to limestone.' 'Erosive on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
action erosive action (tác động ăn mòn)
-
effect erosive effect (ảnh hưởng ăn mòn)
-
force erosive force (lực ăn mòn, sức mạnh xói mòn)
-
agent erosive agent (tác nhân ăn mòn)
-
process erosive process (quá trình ăn mòn)
-
damage erosive damage (hư hại do ăn mòn)
-
wear erosive wear (hao mòn do ăn mòn)
-
highly highly erosive (có tính ăn mòn cao)
-
severely severely erosive (có tính ăn mòn nghiêm trọng)
-
potentially potentially erosive (có khả năng ăn mòn)
Idioms
-
have an erosive effect on something
có tác động ăn mòn/xói mòn đến điều gì đó
"Constant criticism can have an erosive effect on a child's self-esteem."
(Những lời chỉ trích không ngừng có thể có tác động xói mòn đến lòng tự trọng của trẻ.)
-
erosive forces of nature/time
những lực ăn mòn của tự nhiên/thời gian
"The ancient ruins were slowly worn down by the erosive forces of wind and rain."
(Những tàn tích cổ đại dần bị bào mòn bởi những lực ăn mòn của gió và mưa.)
-
an erosive influence
một ảnh hưởng mang tính ăn mòn/phá hoại
"Social media can have an erosive influence on traditional values if not used thoughtfully."
(Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng phá hoại đến các giá trị truyền thống nếu không được sử dụng một cách cẩn trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erosive
AdjectiveGây ra xói mòn; có xu hướng làm xói mòn.
"The erosive power of the river carved the canyon over millions of years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the river's current was erosive, the bridge eventually collapsed. |
Bởi vì dòng chảy của con sông có tính xói mòn, cây cầu cuối cùng đã sụp đổ. |
| Phủ định | Even though the soil wasn't very erosive, we still took precautions to prevent landslides. |
Mặc dù đất không bị xói mòn nhiều, chúng tôi vẫn thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn lở đất. |
| Nghi vấn | If the chemical is erosive, should we use protective gear when handling it? |
Nếu hóa chất có tính ăn mòn, chúng ta có nên sử dụng thiết bị bảo hộ khi xử lý nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosive".
