(Top Banner Ad)
erosive
C1
Adjective C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

erosive

UK: /ɪˈrəʊsɪv/ • US: /ɪˈroʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây xói mòn có tính xói mòn làm xói mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing erosion; tending to erode.

Vietnamese Meaning

Gây ra xói mòn; có xu hướng làm xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erosive power of the river carved the canyon over millions of years."

    "Sức mạnh xói mòn của dòng sông đã khắc nên hẻm núi qua hàng triệu năm."

  • "The erosive effects of climate change are evident in coastal areas."

    "Những ảnh hưởng xói mòn của biến đổi khí hậu là rất rõ ràng ở các khu vực ven biển."

  • "Erosive practices in agriculture can lead to soil degradation."

    "Các hoạt động gây xói mòn trong nông nghiệp có thể dẫn đến sự suy thoái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode ăn mòn, xói mòn
Noun erosion sự ăn mòn, sự xói mòn
Adverb erosively một cách ăn mòn, một cách xói mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rodere
Latin
erodere
English
erode
English
erosive

Gốc rễ từ sự 'gặm nhấm'

Từ 'erosive' có nguồn gốc từ động từ Latin 'erodere', mang ý nghĩa 'gặm nhấm đi' hoặc 'ăn mòn dần'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi, từ bỏ') và 'rodere' (nghĩa là 'gặm nhấm'). Do đó, 'erosive' mô tả bản chất của một thứ có khả năng 'gặm nhấm' hoặc 'ăn mòn' một cách từ từ.

Usage Note

Từ 'erosive' thường được dùng để mô tả các tác nhân hoặc quá trình gây ra sự xói mòn, ví dụ như nước, gió, hoặc các hoạt động của con người. Nó nhấn mạnh khả năng bào mòn và phá hủy dần dần của một cái gì đó. Nó khác với 'destructive' ở chỗ 'erosive' thiên về sự bào mòn từ từ theo thời gian, trong khi 'destructive' mang tính hủy diệt nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to on

'Erosive to' được dùng khi nói về tác nhân gây xói mòn ảnh hưởng đến cái gì. Ví dụ: 'Acid rain is erosive to limestone.' 'Erosive on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Erosive + Danh từ
  • action erosive action
    (tác động ăn mòn)
  • effect erosive effect
    (ảnh hưởng ăn mòn)
  • force erosive force
    (lực ăn mòn, sức mạnh xói mòn)
  • agent erosive agent
    (tác nhân ăn mòn)
  • process erosive process
    (quá trình ăn mòn)
  • damage erosive damage
    (hư hại do ăn mòn)
  • wear erosive wear
    (hao mòn do ăn mòn)
Trạng từ + erosive
  • highly highly erosive
    (có tính ăn mòn cao)
  • severely severely erosive
    (có tính ăn mòn nghiêm trọng)
  • potentially potentially erosive
    (có khả năng ăn mòn)

Idioms

  • have an erosive effect on something

    có tác động ăn mòn/xói mòn đến điều gì đó

    "Constant criticism can have an erosive effect on a child's self-esteem."

    (Những lời chỉ trích không ngừng có thể có tác động xói mòn đến lòng tự trọng của trẻ.)

  • erosive forces of nature/time

    những lực ăn mòn của tự nhiên/thời gian

    "The ancient ruins were slowly worn down by the erosive forces of wind and rain."

    (Những tàn tích cổ đại dần bị bào mòn bởi những lực ăn mòn của gió và mưa.)

  • an erosive influence

    một ảnh hưởng mang tính ăn mòn/phá hoại

    "Social media can have an erosive influence on traditional values if not used thoughtfully."

    (Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng phá hoại đến các giá trị truyền thống nếu không được sử dụng một cách cẩn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erosive

Adjective
Lật mặt

Gây ra xói mòn; có xu hướng làm xói mòn.

"The erosive power of the river carved the canyon over millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the river's current was erosive, the bridge eventually collapsed.
Bởi vì dòng chảy của con sông có tính xói mòn, cây cầu cuối cùng đã sụp đổ.
Phủ định
Even though the soil wasn't very erosive, we still took precautions to prevent landslides.
Mặc dù đất không bị xói mòn nhiều, chúng tôi vẫn thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn lở đất.
Nghi vấn
If the chemical is erosive, should we use protective gear when handling it?
Nếu hóa chất có tính ăn mòn, chúng ta có nên sử dụng thiết bị bảo hộ khi xử lý nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosive".

Sự xói mòn trong tự nhiên và biểu tượng thời gian

Trong địa chất học, 'erosive' mô tả khả năng của các yếu tố tự nhiên như gió, nước, băng gây ra sự xói mòn địa hình, tạo nên những cảnh quan ấn tượng như Grand Canyon. Sự xói mòn này thường diễn ra rất chậm, qua hàng ngàn, hàng triệu năm, khiến 'erosive' cũng mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh bào mòn không ngừng của thời gian, dần dần thay đổi mọi thứ.

Sự ăn mòn các giá trị xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'erosive' còn được dùng để mô tả một cách ẩn dụ về sự suy thoái hoặc bào mòn dần các giá trị, niềm tin, hoặc cấu trúc xã hội. Chẳng hạn, người ta có thể nói về 'sự ăn mòn lòng tin', 'sự xói mòn đạo đức', hay 'tác động ăn mòn của tham nhũng đối với nền dân chủ'. Điều này ngụ ý một quá trình phá hủy từ từ nhưng liên tục, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về lâu dài.