(Top Banner Ad)
corsage
B2
noun B2 Thời trang, Văn hóa

corsage

UK: /ˈkɔːsɑːʒ/ • US: /kɔrˈsɑʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hoa cài áo hoa đeo tay (khi là wrist corsage)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bouquet of flowers worn on a woman's dress or around her wrist for a formal occasion.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa nhỏ được cài trên váy áo hoặc đeo trên cổ tay của phụ nữ trong những dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful corsage to the prom."

    "Cô ấy đã đeo một bó hoa cài áo rất đẹp đến buổi dạ hội."

  • "He bought her a corsage before the dance."

    "Anh ấy đã mua cho cô ấy một bó hoa cài áo trước buổi khiêu vũ."

  • "The corsage was made of roses and lilies."

    "Bó hoa cài áo được làm từ hoa hồng và hoa lily."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corset Áo nịt ngực (một loại đồ lót bó sát để định hình eo và ngực)
Noun corselet Áo nịt ngực nhẹ (cũng có thể là một phần áo giáp hoặc đồ lót nhẹ hơn corset)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kr̥peh₂-
Latin
corpus
Old French
cors
Old French
corsage
Modern French
corsage
English
corsage

Từ 'Cơ thể' đến 'Bó hoa cài áo'

Từ 'corsage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu là 'cors' nghĩa là 'cơ thể' (body). Sau đó, nó phát triển thành 'corsage' để chỉ phần thân áo (bodice) của phụ nữ. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này mới mở rộng để chỉ bó hoa nhỏ được cài lên phần thân áo hoặc cổ tay trong các dịp đặc biệt. Điều này phản ánh xu hướng thời trang và sự thay đổi trong cách phụ nữ trang trí mình, từ một bộ phận của trang phục đến một phụ kiện hoa tươi.

Usage Note

Corsage thường được trao cho phụ nữ bởi người bạn đi cùng, thường là trong các dịp như dạ hội, đám cưới hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Nó mang ý nghĩa trang trí và là một món quà lịch sự.

Prepositions

on around

Khi dùng 'on', nó chỉ vị trí cài bó hoa trên áo (ví dụ: 'the corsage is on her dress'). Khi dùng 'around', nó chỉ việc đeo bó hoa quanh cổ tay (ví dụ: 'the corsage is around her wrist').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corsage
  • beautiful a beautiful corsage
    (một bó hoa cài áo đẹp)
  • delicate a delicate corsage
    (một bó hoa cài áo tinh tế)
  • fresh a fresh corsage
    (một bó hoa cài áo tươi)
Verb + corsage
  • wear wear a corsage
    (đeo/cài một bó hoa cài áo)
  • pin pin a corsage on someone
    (ghim/cài hoa cài áo lên cho ai đó)
  • give give someone a corsage
    (tặng ai đó một bó hoa cài áo)
Noun + corsage (Types/Location)
  • wrist wrist corsage
    (hoa cài cổ tay)
  • lapel lapel corsage
    (hoa cài ve áo)
  • prom prom corsage
    (hoa cài áo dạ hội (dành cho buổi prom))

Idioms

  • A prom corsage

    Hoa cài áo/cổ tay cho buổi dạ hội (prom) - thường là bó hoa nhỏ được bạn trai tặng bạn gái để đeo trong buổi dạ hội cuối cấp.

    "He surprised her with a lovely prom corsage that matched her dress."

    (Anh ấy đã tặng cô ấy một bó hoa cài áo dạ hội xinh xắn phù hợp với chiếc váy của cô, làm cô bất ngờ.)

  • To wear a corsage

    Đeo/cài hoa cài áo/cổ tay - hành động đeo bó hoa nhỏ lên trang phục hoặc cổ tay cho các sự kiện trang trọng.

    "Guests were encouraged to wear a corsage to the wedding reception."

    (Khách mời được khuyến khích đeo hoa cài áo đến tiệc cưới.)

  • To present a corsage

    Tặng hoa cài áo/cổ tay - hành động trang trọng khi tặng bó hoa nhỏ cho người khác, thường là dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc tình cảm.

    "The young man nervously presented his date with a corsage before the dance."

    (Chàng trai trẻ lo lắng tặng bó hoa cài áo cho bạn hẹn trước buổi khiêu vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corsage

noun
Lật mặt

Một bó hoa nhỏ được cài trên váy áo hoặc đeo trên cổ tay của phụ nữ trong những dịp trang trọng.

"She wore a beautiful corsage to the prom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose a corsage with white roses surprised everyone.
Việc cô ấy chọn một chiếc corsage với hoa hồng trắng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not obvious whether she will wear the corsage or not.
Không rõ liệu cô ấy có đeo corsage hay không.
Nghi vấn
Do you know where she bought the corsage?
Bạn có biết cô ấy mua corsage ở đâu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn the corsage her boyfriend gave her to every dance.
Cô ấy đã đeo chiếc hoa cài áo mà bạn trai tặng cho mọi buổi khiêu vũ.
Phủ định
I haven't seen a corsage like that before.
Tôi chưa từng thấy một chiếc hoa cài áo nào như thế trước đây.
Nghi vấn
Has she always worn a corsage to the prom?
Cô ấy luôn đeo hoa cài áo đến buổi dạ hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corsage".

Truyền thống Prom ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc tặng và đeo hoa cài áo (corsage) là một truyền thống quan trọng trong buổi dạ hội Prom cuối cấp. Bạn trai thường tặng bạn gái một bó hoa nhỏ để cài cổ tay hoặc ve áo, như một biểu tượng của sự trân trọng và đồng hành trong đêm đặc biệt này. Ngược lại, bạn gái có thể tặng bạn trai một bông hoa cài ve áo (boutonnière) tương tự, tạo nên một cặp đôi ăn ý.

Biểu tượng của sự tôn trọng và tình cảm

Corsage không chỉ là một phụ kiện thời trang mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Việc tặng một corsage thường thể hiện sự tôn trọng, lòng ngưỡng mộ hoặc tình cảm lãng mạn dành cho người nhận. Nó thường được dành cho những dịp đặc biệt như đám cưới, kỷ niệm, lễ tốt nghiệp hoặc các sự kiện trang trọng khác, nơi hoa tươi giúp tăng thêm vẻ đẹp và sự trang nhã cho trang phục, đồng thời là một cử chỉ chu đáo.