corsage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bouquet of flowers worn on a woman's dress or around her wrist for a formal occasion.
Vietnamese Meaning
Một bó hoa nhỏ được cài trên váy áo hoặc đeo trên cổ tay của phụ nữ trong những dịp trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful corsage to the prom."
"Cô ấy đã đeo một bó hoa cài áo rất đẹp đến buổi dạ hội."
-
"He bought her a corsage before the dance."
"Anh ấy đã mua cho cô ấy một bó hoa cài áo trước buổi khiêu vũ."
-
"The corsage was made of roses and lilies."
"Bó hoa cài áo được làm từ hoa hồng và hoa lily."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corset | Áo nịt ngực (một loại đồ lót bó sát để định hình eo và ngực) |
| Noun | corselet | Áo nịt ngực nhẹ (cũng có thể là một phần áo giáp hoặc đồ lót nhẹ hơn corset) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corsage thường được trao cho phụ nữ bởi người bạn đi cùng, thường là trong các dịp như dạ hội, đám cưới hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Nó mang ý nghĩa trang trí và là một món quà lịch sự.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó chỉ vị trí cài bó hoa trên áo (ví dụ: 'the corsage is on her dress'). Khi dùng 'around', nó chỉ việc đeo bó hoa quanh cổ tay (ví dụ: 'the corsage is around her wrist').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful corsage (một bó hoa cài áo đẹp)
-
delicate a delicate corsage (một bó hoa cài áo tinh tế)
-
fresh a fresh corsage (một bó hoa cài áo tươi)
-
wear wear a corsage (đeo/cài một bó hoa cài áo)
-
pin pin a corsage on someone (ghim/cài hoa cài áo lên cho ai đó)
-
give give someone a corsage (tặng ai đó một bó hoa cài áo)
-
wrist wrist corsage (hoa cài cổ tay)
-
lapel lapel corsage (hoa cài ve áo)
-
prom prom corsage (hoa cài áo dạ hội (dành cho buổi prom))
Idioms
-
A prom corsage
Hoa cài áo/cổ tay cho buổi dạ hội (prom) - thường là bó hoa nhỏ được bạn trai tặng bạn gái để đeo trong buổi dạ hội cuối cấp.
"He surprised her with a lovely prom corsage that matched her dress."
(Anh ấy đã tặng cô ấy một bó hoa cài áo dạ hội xinh xắn phù hợp với chiếc váy của cô, làm cô bất ngờ.)
-
To wear a corsage
Đeo/cài hoa cài áo/cổ tay - hành động đeo bó hoa nhỏ lên trang phục hoặc cổ tay cho các sự kiện trang trọng.
"Guests were encouraged to wear a corsage to the wedding reception."
(Khách mời được khuyến khích đeo hoa cài áo đến tiệc cưới.)
-
To present a corsage
Tặng hoa cài áo/cổ tay - hành động trang trọng khi tặng bó hoa nhỏ cho người khác, thường là dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc tình cảm.
"The young man nervously presented his date with a corsage before the dance."
(Chàng trai trẻ lo lắng tặng bó hoa cài áo cho bạn hẹn trước buổi khiêu vũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corsage
nounMột bó hoa nhỏ được cài trên váy áo hoặc đeo trên cổ tay của phụ nữ trong những dịp trang trọng.
"She wore a beautiful corsage to the prom."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she chose a corsage with white roses surprised everyone. |
Việc cô ấy chọn một chiếc corsage với hoa hồng trắng đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not obvious whether she will wear the corsage or not. |
Không rõ liệu cô ấy có đeo corsage hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where she bought the corsage? |
Bạn có biết cô ấy mua corsage ở đâu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn the corsage her boyfriend gave her to every dance. |
Cô ấy đã đeo chiếc hoa cài áo mà bạn trai tặng cho mọi buổi khiêu vũ. |
| Phủ định | I haven't seen a corsage like that before. |
Tôi chưa từng thấy một chiếc hoa cài áo nào như thế trước đây. |
| Nghi vấn | Has she always worn a corsage to the prom? |
Cô ấy luôn đeo hoa cài áo đến buổi dạ hội phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corsage".
