(Top Banner Ad)
posy
B2
danh từ B2 Thực vật học, Văn hóa

posy

UK: /ˈpəʊzi/ • US: /ˈpoʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

bó hoa nhỏ lẵng hoa nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bunch of flowers, typically one that can be held in the hand or given as a gift.

Vietnamese Meaning

Một bó hoa nhỏ, thường là loại có thể cầm trên tay hoặc dùng làm quà tặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a small posy of violets."

    "Cô ấy cầm một bó hoa violet nhỏ."

  • "He presented her with a posy of spring flowers."

    "Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa mùa xuân."

  • "The bride carried a simple posy of white roses."

    "Cô dâu cầm một bó hoa hồng trắng đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poesy
Noun poem
Noun poet
Adjective poetic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
poíēsis
Latin
poēsis
Old French
poesie
Middle English
poesy
English
posy

Nguồn gốc thú vị của "posy"

Ban đầu, từ "posy" là dạng viết tắt của "poesy", có nghĩa là "thơ ca" hay "một bài thơ". Đặc biệt, nó dùng để chỉ một đoạn thơ ngắn được khắc trên nhẫn (gọi là "posy ring"). Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang "một bó hoa nhỏ", có lẽ vì những bó hoa thường được tặng kèm những dòng thơ tình cảm, hoặc vì bản thân hoa được xem như một "bài thơ" của thiên nhiên.

Usage Note

Từ 'posy' thường được dùng để chỉ một bó hoa nhỏ, xinh xắn, mang tính trang trí hoặc để tặng. Nó có thể bao gồm nhiều loại hoa khác nhau, thường được bó lại một cách cẩn thận và đẹp mắt. Khác với 'bouquet' có thể lớn hơn và trang trọng hơn, 'posy' mang tính thân mật và gần gũi hơn. So với 'corsage' chỉ một bông hoa hoặc một cụm hoa nhỏ đeo trên áo, 'posy' là một bó hoa hoàn chỉnh.

Prepositions

with of

'Posy with' thường được sử dụng để chỉ bó hoa đó đi kèm với cái gì khác. Ví dụ: 'She arrived with a posy of roses.' 'Posy of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của bó hoa. Ví dụ: 'a posy of wildflowers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posy
  • small a small posy
    (một bó hoa nhỏ)
  • pretty a pretty posy
    (một bó hoa xinh xắn)
  • wild a wild posy
    (một bó hoa dại)
  • fragrant a fragrant posy
    (một bó hoa thơm ngát)
  • hand-tied a hand-tied posy
    (một bó hoa buộc tay)
Verb + posy
  • carry to carry a posy
    (mang theo một bó hoa)
  • hold to hold a posy
    (cầm một bó hoa)
  • gather to gather a posy
    (hái một bó hoa)
  • present to present a posy
    (tặng một bó hoa)
  • arrange to arrange a posy
    (sắp xếp/cắm một bó hoa)

Idioms

  • posy ring

    nhẫn khắc thơ

    "She wore a gold posy ring with a romantic inscription from the 17th century."

    (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng khắc thơ với dòng chữ lãng mạn từ thế kỷ 17.)

  • a posy of flowers

    một bó hoa (nhỏ)

    "He gave her a small posy of wildflowers he picked from the meadow."

    (Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa dại nhỏ mà anh ấy hái từ đồng cỏ.)

  • to gather a posy

    hái/lượm một bó hoa

    "The children spent the afternoon in the garden, gathering a posy for their mother."

    (Những đứa trẻ đã dành buổi chiều trong vườn để hái một bó hoa cho mẹ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posy

danh từ
Lật mặt

Một bó hoa nhỏ, thường là loại có thể cầm trên tay hoặc dùng làm quà tặng.

"She carried a small posy of violets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves flowers, she always carries a small posy when she goes out.
Vì cô ấy yêu hoa, cô ấy luôn mang theo một bó hoa nhỏ khi ra ngoài.
Phủ định
Although he appreciated the gesture, he didn't keep the posy because he was allergic to pollen.
Mặc dù anh ấy đánh giá cao cử chỉ này, anh ấy đã không giữ bó hoa vì anh ấy bị dị ứng phấn hoa.
Nghi vấn
If I buy her a posy, will she be happy?
Nếu tôi mua cho cô ấy một bó hoa, cô ấy có vui không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bring a posy of wildflowers to the picnic.
Cô ấy sẽ mang một bó hoa dại nhỏ đến buổi dã ngoại.
Phủ định
They are not going to present a posy at the ceremony.
Họ sẽ không tặng một bó hoa tại buổi lễ.
Nghi vấn
Will you arrange a posy for the table decoration?
Bạn sẽ cắm một bó hoa để trang trí bàn chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried a delicate posy of wildflowers yesterday.
Hôm qua cô ấy mang một bó hoa dại nhỏ nhắn.
Phủ định
He didn't bring a posy to the funeral.
Anh ấy đã không mang một bó hoa đến đám tang.
Nghi vấn
Did you see the posy she received?
Bạn có thấy bó hoa mà cô ấy nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posy".

Nhẫn Posy (Posy Ring)

Nhẫn posy là loại nhẫn phổ biến ở Anh và Pháp từ thế kỷ 15 đến 18, được khắc một đoạn thơ ngắn, thường là lời yêu thương hoặc thông điệp tình cảm bên trong hoặc bên ngoài. Đây là một món quà ý nghĩa, dùng để bày tỏ tình yêu, tình bạn hoặc lòng trung thành, và là minh chứng cho sự liên kết giữa từ "posy" với ý nghĩa "thơ ca" ban đầu.

Tặng bó hoa nhỏ

"Posy" thường dùng để chỉ một bó hoa nhỏ, xinh xắn và đơn giản, khác với những bó hoa lớn, cầu kỳ hơn. Việc tặng một "posy" thường mang ý nghĩa của sự chân thành, tình cảm thân mật, không quá phô trương. Nó có thể là một bó hoa dại hái vội hay một bó hoa nhỏ được buộc một cách tinh tế, thể hiện sự quan tâm chu đáo.