(Top Banner Ad)
boutonniere
B2
danh từ B2 Thời trang, Đám cưới, Trang trí

boutonniere

UK: /ˌbuːtənˈɪər/ • US: /ˌbuːtənˈɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa cài áo hoa cài ve áo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floral decoration, typically a single flower or bud, worn in the buttonhole of a lapel.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí bằng hoa, thường là một bông hoa đơn hoặc nụ hoa, được cài vào khuy áo trên ve áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groom wore a white rose boutonniere."

    "Chú rể cài một bông hồng trắng trên ve áo."

  • "He carefully pinned the boutonniere to his jacket."

    "Anh ấy cẩn thận ghim hoa cài áo lên áo khoác."

  • "The boutonniere matched the bride's bouquet."

    "Hoa cài áo hợp với bó hoa của cô dâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corsage Hoa cài tay hoặc cài áo (thường dành cho nữ, đối lập với boutonniere)
Noun Lapel Ve áo (phần gấp của áo khoác hoặc vest)
Noun Buttonhole Lỗ khuyết áo (chỗ cài boutonniere)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đám cưới, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

French
boutonnière
English (19th Century)
boutonniere

Nguồn gốc từ 'Nút Áo'

Từ 'boutonniere' là một từ vay mượn từ tiếng Pháp, nơi 'bouton' có nghĩa là 'cái nút áo'. Ban đầu, từ tiếng Pháp 'boutonnière' chỉ có nghĩa là 'lỗ khuyết' (lỗ khuy áo) trên ve áo. Sau này, nó được dùng để chỉ bông hoa trang trí được cài vào chính cái lỗ đó, và đã được tiếng Anh hóa thành 'boutonniere'.

Usage Note

Boutonniere thường được đeo bởi nam giới trong các dịp trang trọng như đám cưới, dạ hội, hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp, và thường được dùng để tăng thêm vẻ lịch lãm và sang trọng cho bộ trang phục.

Prepositions

on in

‘On’ dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên ve áo (ví dụ: “He wore a boutonniere on his lapel”). ‘In’ có thể được dùng khi nói đến việc cài vào khuy áo (ví dụ: “The boutonniere was placed in the buttonhole”). Tuy nhiên, 'on' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutonniere
  • elegant an elegant boutonniere
    (một bông hoa cài ve áo thanh lịch)
  • fresh a fresh boutonniere
    (một bông hoa cài ve áo tươi)
  • matching a matching boutonniere
    (một bông hoa cài ve áo đồng điệu (với bó hoa cô dâu))
Verb + boutonniere
  • pin to pin a boutonniere
    (gài/đính hoa lên ve áo)
  • wear to wear a boutonniere
    (đeo/cài hoa ve áo)
Noun + boutonniere
  • groom's the groom's boutonniere
    (hoa cài ve áo của chú rể)
  • rose a rose boutonniere
    (hoa hồng cài ve áo)

Idioms

  • A single stem boutonniere

    Hoa cài ve áo chỉ có một cành hoa đơn giản

    "He chose a single stem boutonniere for a clean, modern look."

    (Anh ấy chọn hoa cài ve áo chỉ có một cành để có vẻ ngoài sạch sẽ, hiện đại.)

  • Boutonniere placement

    Vị trí cài hoa ve áo (chỉ sự chính xác, quy tắc cài)

    "Boutonniere placement is crucial for wedding photography."

    (Vị trí cài hoa ve áo rất quan trọng đối với ảnh cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutonniere

danh từ
Lật mặt

Một vật trang trí bằng hoa, thường là một bông hoa đơn hoặc nụ hoa, được cài vào khuy áo trên ve áo.

"The groom wore a white rose boutonniere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the wedding, he chose a classic red rose boutonniere, a timeless symbol of love, to adorn his lapel.
Cho đám cưới, anh ấy đã chọn một chiếc boutonniere hoa hồng đỏ cổ điển, một biểu tượng vĩnh cửu của tình yêu, để trang trí trên ve áo của mình.
Phủ định
Despite the elegant attire, a boutonniere, a small detail, was not present.
Mặc dù trang phục thanh lịch, một chiếc boutonniere, một chi tiết nhỏ, đã không xuất hiện.
Nghi vấn
Considering the formal dress code, should he wear a boutonniere, a small floral accessory, to the gala?
Xem xét quy định về trang phục trang trọng, liệu anh ấy có nên đeo một chiếc boutonniere, một phụ kiện hoa nhỏ, đến buổi dạ tiệc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a boutonniere to the prom.
Anh ấy đã đeo một cái boutonniere đến buổi dạ hội.
Phủ định
She did not choose a boutonniere for him.
Cô ấy đã không chọn một cái boutonniere cho anh ấy.
Nghi vấn
Did he remember to order a boutonniere?
Anh ấy có nhớ đặt một cái boutonniere không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutonniere".

Truyền thống Đám cưới

Trong các đám cưới phương Tây, chú rể, phù rể và cha của cô dâu/chú rể đều đeo boutonniere. Bông hoa này thường được chọn để có màu sắc hoặc loại hoa trùng khớp với bó hoa cưới của cô dâu, tượng trưng cho mối quan hệ và sự liên kết chặt chẽ.

Lịch sử Bảo vệ

Một số nhà sử học cho rằng nguồn gốc của việc đeo hoa trên ve áo có thể bắt nguồn từ thời Trung cổ, khi các chiến binh đeo màu sắc của người mình yêu thương hoặc các loại thảo mộc nhỏ để bảo vệ họ khỏi vận rủi hoặc bệnh tật.