(Top Banner Ad)
cortex
C1
noun C1 Y học, Sinh học

cortex

UK: /ˈkɔː.teks/ • US: /ˈkɔːr.teks/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ (não) lớp vỏ ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layer of an organ or body tissue, especially the brain.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài của một cơ quan hoặc mô cơ thể, đặc biệt là não bộ; vỏ (não).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cerebral cortex is responsible for higher-level cognitive functions."

    "Vỏ não chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao."

  • "Damage to the visual cortex can result in blindness."

    "Tổn thương vỏ não thị giác có thể dẫn đến mù lòa."

  • "Scientists are studying the activity in the cortex during sleep."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động trong vỏ não trong khi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cortical thuộc về vỏ (não, thận, tuyến thượng thận); ở lớp vỏ ngoài
Noun decortication sự bóc vỏ, sự lột vỏ; phẫu thuật cắt bỏ vỏ não
Verb decorticate bóc vỏ, lột vỏ; cắt bỏ vỏ não (trong phẫu thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cortex

Nguồn gốc vỏ cây

Từ 'cortex' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cortex', mang ý nghĩa là 'vỏ cây', 'vỏ bọc', hoặc 'lớp ngoài'. Điều này phản ánh chính xác cách từ này được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học để chỉ lớp ngoài cùng của một cơ quan hoặc cấu trúc, tương tự như lớp vỏ bảo vệ thân cây vậy.

Usage Note

Từ 'cortex' thường được dùng để chỉ lớp ngoài cùng của một cấu trúc, mang ý nghĩa bảo vệ và chứa đựng các chức năng quan trọng. Trong ngữ cảnh giải phẫu học, nó chủ yếu liên quan đến vỏ não (cerebral cortex) - phần chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như ngôn ngữ, trí nhớ và lý luận. Đôi khi, 'cortex' cũng có thể dùng để chỉ lớp ngoài của các cơ quan khác như thận (renal cortex) hoặc tuyến thượng thận (adrenal cortex).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ bộ phận nào của cơ thể hoặc cơ quan nào mà 'cortex' đang đề cập đến. Ví dụ: 'cortex of the brain' (vỏ não), 'cortex of the kidney' (vỏ thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cortex
  • cerebral cerebral cortex
    (vỏ não (phần ngoài cùng của não bộ, chịu trách nhiệm về tư duy, ngôn ngữ, ý thức))
  • visual visual cortex
    (vỏ não thị giác (vùng não xử lý thông tin từ mắt))
  • auditory auditory cortex
    (vỏ não thính giác (vùng não xử lý thông tin âm thanh))
  • prefrontal prefrontal cortex
    (vỏ não trước trán (liên quan đến kế hoạch, ra quyết định, hành vi xã hội))
  • renal renal cortex
    (vỏ thận (lớp ngoài của thận))
  • adrenal adrenal cortex
    (vỏ tuyến thượng thận (lớp ngoài của tuyến thượng thận, sản xuất hormone))
Verb + cortex
  • stimulate stimulate the cortex
    (kích thích vỏ não)
  • damage damage to the cortex
    (tổn thương vỏ não)
  • map map the cortex
    (lập bản đồ vỏ não (xác định các vùng chức năng của vỏ não))

Idioms

  • the human cortex

    vỏ não người

    "The human cortex is responsible for higher-level thinking, memory, and language."

    (Vỏ não người chịu trách nhiệm cho tư duy cấp cao, trí nhớ và ngôn ngữ.)

  • cortical activity

    hoạt động vỏ não

    "EEG can measure cortical activity to detect brain disorders."

    (Điện não đồ (EEG) có thể đo hoạt động vỏ não để phát hiện các rối loạn não bộ.)

  • sensory cortex

    vỏ não cảm giác

    "The sensory cortex processes information from our five senses."

    (Vỏ não cảm giác xử lý thông tin từ năm giác quan của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cortex

noun
Lật mặt

Lớp ngoài của một cơ quan hoặc mô cơ thể, đặc biệt là não bộ; vỏ (não).

"The cerebral cortex is responsible for higher-level cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to understand the cortex's function better by conducting extensive research.
Các nhà khoa học hướng đến việc hiểu rõ hơn chức năng của vỏ não bằng cách tiến hành nghiên cứu sâu rộng.
Phủ định
It is crucial not to disregard cortical activity when assessing brain function.
Điều quan trọng là không được bỏ qua hoạt động vỏ não khi đánh giá chức năng não.
Nghi vấn
Is it necessary to stimulate the cortex to observe a specific neurological response?
Có cần thiết phải kích thích vỏ não để quan sát phản ứng thần kinh cụ thể không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cortex is responsible for higher cognitive functions.
Vỏ não chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao hơn.
Phủ định
Is the cortical region damaged?
Vùng vỏ não có bị tổn thương không?
Nghi vấn
Doesn't the cortex play a crucial role in memory?
Chẳng phải vỏ não đóng một vai trò quan trọng trong trí nhớ sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the cortical activity of the brain during sleep.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hoạt động vỏ não của não trong khi ngủ.
Phủ định
The doctors won't be focusing on the cortex if the injury is in the spinal cord.
Các bác sĩ sẽ không tập trung vào vỏ não nếu vết thương ở tủy sống.
Nghi vấn
Will the researchers be mapping the sensory cortex of mice in the experiment?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang lập bản đồ vỏ não cảm giác của chuột trong thí nghiệm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe the cortical area responsible for language was fixed at a young age.
Các nhà khoa học từng tin rằng vùng vỏ não chịu trách nhiệm cho ngôn ngữ được cố định ở độ tuổi còn trẻ.
Phủ định
Researchers didn't use to have the advanced imaging techniques to study the cortex in such detail.
Các nhà nghiên cứu đã từng không có các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để nghiên cứu vỏ não chi tiết như vậy.
Nghi vấn
Did doctors use to perform surgeries on the cortex without advanced imaging?
Các bác sĩ đã từng thực hiện phẫu thuật trên vỏ não mà không có hình ảnh tiên tiến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cortex".

Trung tâm của tư duy và ý thức

Vỏ não (cortex), đặc biệt là vỏ não lớn và vỏ não trước trán, được xem là trung tâm của các chức năng nhận thức cao cấp ở con người như tư duy, ngôn ngữ, trí nhớ, ý thức và khả năng ra quyết định. Đây là phần khiến con người khác biệt với các loài động vật khác, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển nền văn minh, xã hội loài người.

Tiến bộ trong Y học thần kinh

Nghiên cứu sâu rộng về vỏ não đã dẫn đến những tiến bộ vượt bậc trong y học thần kinh. Việc hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của vỏ não giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn các bệnh lý như Alzheimer, Parkinson, động kinh, trầm cảm và các rối loạn thần kinh khác. Công nghệ lập bản đồ vỏ não và hình ảnh não bộ hiện đại đã mở ra kỷ nguyên mới trong việc phục hồi chức năng và can thiệp y tế.