(Top Banner Ad)
medulla
C1
Danh từ C1 Y học

medulla

UK: /mɪˈdʌlə/ • US: /məˈdʌlə/

Nghĩa tiếng Việt

tủy hành não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of an organ or tissue, especially of the kidney, adrenal gland, or bone marrow.

Vietnamese Meaning

Phần trong cùng của một cơ quan hoặc mô, đặc biệt là của thận, tuyến thượng thận, hoặc tủy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medulla of the kidney plays a crucial role in regulating water and electrolyte balance."

    "Tủy thận đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự cân bằng nước và điện giải."

  • "The adrenal medulla produces hormones like adrenaline."

    "Tủy thượng thận sản xuất các hormone như adrenaline."

  • "The doctor explained the function of the medulla oblongata during the neurology lecture."

    "Bác sĩ đã giải thích chức năng của hành não trong buổi giảng về thần kinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medullary thuộc về tủy hoặc phần cốt lõi
Adjective medullated có tủy; có vỏ myelin (sinh học)
Verb medullate tạo tủy; hình thành tủy

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰ-
Latin
medius
Latin
medulla
English
medulla

Cội nguồn từ Lòng Cốt

Từ 'medulla' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medulla', nghĩa là 'tủy', 'lòng', hoặc 'phần cốt lõi bên trong nhất'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'medius' (giữa) trong tiếng Latin, cho thấy ý nghĩa của một phần trung tâm, quan trọng và nằm sâu bên trong.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'medulla' thường đề cập đến phần trung tâm hoặc bên trong của một cơ quan, khác biệt với lớp vỏ (cortex) bên ngoài. Cần phân biệt rõ với 'marrow' (tủy xương), mặc dù tủy xương cũng có thể chứa medulla.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ rõ medulla thuộc về cơ quan hoặc cấu trúc nào. Ví dụ: 'medulla of the kidney' (tủy thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medulla
  • spinal spinal medulla
    (tủy sống)
  • adrenal adrenal medulla
    (tủy thượng thận)
  • renal renal medulla
    (tủy thận)
  • medulla medulla oblongata
    (hành não (phần dưới của thân não))
Noun + of the medulla
  • cells cells of the medulla
    (tế bào của tủy)
  • function function of the medulla
    (chức năng của tủy)
Verb + medulla
  • stimulate stimulate the medulla
    (kích thích tủy)
  • affect affect the medulla
    (ảnh hưởng đến tủy)

Idioms

  • medulla oblongata

    hành não (một phần của thân não kiểm soát các chức năng sống cơ bản như nhịp thở, nhịp tim)

    "Damage to the medulla oblongata can be life-threatening as it controls vital autonomic functions."

    (Tổn thương hành não có thể nguy hiểm đến tính mạng vì nó kiểm soát các chức năng tự chủ quan trọng.)

  • adrenal medulla

    tủy thượng thận (phần trung tâm của tuyến thượng thận sản xuất hormone gây căng thẳng như adrenaline)

    "The adrenal medulla releases adrenaline and noradrenaline in response to stress."

    (Tủy thượng thận giải phóng adrenaline và noradrenaline khi phản ứng với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medulla

Danh từ
Lật mặt

Phần trong cùng của một cơ quan hoặc mô, đặc biệt là của thận, tuyến thượng thận, hoặc tủy xương.

"The medulla of the kidney plays a crucial role in regulating water and electrolyte balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medulla is a crucial part of the brainstem.
Tủy sống là một phần quan trọng của thân não.
Phủ định
The medulla is not always visible in every brain scan.
Tủy sống không phải lúc nào cũng hiển thị trong mọi ảnh chụp não.
Nghi vấn
Is the medulla responsible for basic functions like breathing?
Tủy sống có chịu trách nhiệm cho các chức năng cơ bản như hô hấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medulla".

Tầm quan trọng trong Sinh học và Y học

Trong sinh học và y học, 'medulla' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ phần trung tâm, cốt lõi của nhiều cơ quan, như tủy xương, tủy sống, tủy thận, hoặc tủy thượng thận. Đặc biệt, hành não (medulla oblongata) là trung tâm điều khiển các chức năng sống còn như nhịp thở, nhịp tim và huyết áp, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của 'medulla' trong sự sống.

Biểu tượng của 'Cốt lõi' hoặc 'Trung tâm'

Mặc dù ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, nhưng ý nghĩa gốc của 'medulla' là 'tủy' hay 'phần cốt lõi' đã ăn sâu vào cách các nhà khoa học và y học mô tả các cấu trúc sinh học. Nó biểu thị một phần không thể thiếu, nằm sâu bên trong và là trung tâm điều khiển hoặc chức năng chính của một hệ thống hoặc cơ quan.