(Top Banner Ad)
synapse
C1
noun C1 Sinh học thần kinh

synapse

UK: /ˈsaɪnæps/ • US: /ˈsɪnæps/

Nghĩa tiếng Việt

khớp thần kinh synap
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A junction between two nerve cells, consisting of a minute gap across which impulses pass by diffusion of a neurotransmitter.

Vietnamese Meaning

Một khớp nối giữa hai tế bào thần kinh, bao gồm một khe hở nhỏ mà qua đó các xung thần kinh truyền đi bằng cách khuếch tán chất dẫn truyền thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning strengthens the synapses in the brain."

    "Học tập củng cố các khớp thần kinh trong não bộ."

  • "The drug affects the synapses in the brain."

    "Thuốc ảnh hưởng đến các khớp thần kinh trong não."

  • "Repeated stimulation can strengthen synapses."

    "Sự kích thích lặp đi lặp lại có thể làm tăng cường các khớp thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synapse Khớp thần kinh (điểm nối giữa hai tế bào thần kinh)
Adjective synaptic Thuộc về hoặc liên quan đến khớp thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύναψις (synapsis)
English
synapse

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'synapse' được nhà sinh lý học người Anh Charles Sherrington đặt ra vào năm 1897. Nó có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'σύναψις' (synapsis), mang ý nghĩa là 'sự kết nối', 'sự liên kết' hoặc 'điểm tiếp xúc'. Cụ thể, từ này được tạo thành từ tiền tố 'συν-' (syn-), nghĩa là 'cùng với', và 'ἅπτειν' (haptein), nghĩa là 'kết nối' hoặc 'nắm lấy'. Điều này mô tả chính xác chức năng của synapse là nơi các tế bào thần kinh 'nắm lấy' nhau để truyền tín hiệu.

Usage Note

Synapse là điểm kết nối, không phải là bản thân sự truyền tín hiệu, mà là cấu trúc vật lý tại đó sự truyền tín hiệu xảy ra. Cần phân biệt với 'neural pathway' (đường dẫn thần kinh), chỉ một chuỗi các synapse kết nối các vùng não khác nhau.

Prepositions

at across

‘At the synapse’ dùng để chỉ vị trí xung thần kinh được truyền đi. ‘Across the synapse’ nhấn mạnh sự truyền tín hiệu qua khe hở giữa hai tế bào thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synapse
  • chemical chemical synapse
    (khớp thần kinh hóa học)
  • electrical electrical synapse
    (khớp thần kinh điện)
  • strong strong synapse
    (khớp thần kinh mạnh)
  • weak weak synapse
    (khớp thần kinh yếu)
  • active active synapse
    (khớp thần kinh đang hoạt động)
Verb + synapse (as object/concept)
  • form form a synapse
    (tạo thành một khớp thần kinh)
  • strengthen strengthen a synapse
    (làm mạnh một khớp thần kinh)
  • weaken weaken a synapse
    (làm yếu một khớp thần kinh)
  • connect via neurons connect via synapses
    (các tế bào thần kinh kết nối thông qua các khớp thần kinh)
Synapse + Verb/Prepositional Phrase
  • synapses firing synapses firing
    (các khớp thần kinh đang hoạt động/phóng điện (thường dùng để diễn tả suy nghĩ nhanh))
  • synapses forming synapses forming
    (các khớp thần kinh đang hình thành)
  • across a across a synapse
    (xuyên qua một khớp thần kinh)
  • at the at the synapse
    (tại khớp thần kinh)

Idioms

  • synapses firing

    Não bộ hoạt động mạnh mẽ, suy nghĩ nhanh chóng hoặc có nhiều ý tưởng sáng tạo; tỉnh táo và tập trung cao độ.

    "After a good night's sleep, I feel my synapses firing and I'm ready to tackle complex problems."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy các khớp thần kinh của mình đang 'phóng điện' (hoạt động mạnh mẽ) và tôi sẵn sàng giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • make new synapses

    Hình thành các kết nối thần kinh mới trong não bộ, thường ám chỉ quá trình học hỏi, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.

    "Learning a musical instrument is a great way to make new synapses and boost your cognitive abilities."

    (Học một nhạc cụ là một cách tuyệt vời để tạo ra các khớp thần kinh mới và tăng cường khả năng nhận thức của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synapse

noun
Lật mặt

Một khớp nối giữa hai tế bào thần kinh, bao gồm một khe hở nhỏ mà qua đó các xung thần kinh truyền đi bằng cách khuếch tán chất dẫn truyền thần kinh.

"Learning strengthens the synapses in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This synapse is crucial for the transmission of neural signals.
Synapse này rất quan trọng cho việc truyền tín hiệu thần kinh.
Phủ định
That synaptic connection isn't as strong as it used to be.
Kết nối synaptic đó không còn mạnh như trước nữa.
Nghi vấn
Is this synapse responsible for the change in her behavior?
Có phải synapse này chịu trách nhiệm cho sự thay đổi trong hành vi của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that synaptic connections were fixed after a certain age, but now we know they are more adaptable.
Các nhà khoa học từng tin rằng các kết nối synap cố định sau một độ tuổi nhất định, nhưng giờ chúng ta biết chúng dễ thích nghi hơn.
Phủ định
Researchers didn't use to have the tools to observe synapses in real-time.
Các nhà nghiên cứu đã từng không có công cụ để quan sát các synap trong thời gian thực.
Nghi vấn
Did you use to think that synaptic plasticity only occurred in childhood?
Bạn đã từng nghĩ rằng tính dẻo dai của khớp thần kinh chỉ xảy ra ở thời thơ ấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synapse".

Nền tảng của Học tập và Trí nhớ

Trong văn hóa và khoa học phương Tây, synapse là một khái niệm trung tâm để hiểu về hoạt động của não bộ, đặc biệt là trong quá trình học tập và hình thành trí nhớ. Khi chúng ta học một điều gì đó mới hoặc tạo ra một ký ức, các khớp thần kinh liên quan sẽ được củng cố hoặc tạo ra những kết nối mới. Khái niệm về 'tính dẻo thần kinh' (neuroplasticity) – khả năng thay đổi và thích nghi của não bộ – phần lớn dựa trên sự thay đổi linh hoạt của các khớp thần kinh.

Cảm hứng cho Trí tuệ nhân tạo (AI)

Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của khớp thần kinh sinh học đã truyền cảm hứng sâu sắc cho việc phát triển các mô hình mạng thần kinh nhân tạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI). Mặc dù các 'nơ-ron' và 'kết nối' trong AI là những mô phỏng đơn giản hóa, nhưng ý tưởng về các đơn vị xử lý thông tin liên kết với nhau để học hỏi và đưa ra quyết định đã hình thành nên nền tảng của nhiều công nghệ AI hiện đại, từ nhận diện hình ảnh đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên.