(Top Banner Ad)
cost-effectiveness analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost-effectiveness analysis

UK: /ˌkɒst ɪˈfɛktɪvnəs əˈnæləsɪs/ • US: /ˌkɔst ɪˈfɛktɪvnəs əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích hiệu quả chi phí phân tích chi phí-hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of economic analysis that compares the relative costs and outcomes (effects) of different courses of action.

Vietnamese Meaning

Một loại phân tích kinh tế so sánh chi phí tương đối và kết quả (hiệu quả) của các hành động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost-effectiveness analysis showed that the new drug was more effective and cheaper than the existing treatment."

    "Phân tích hiệu quả chi phí cho thấy thuốc mới hiệu quả hơn và rẻ hơn so với phương pháp điều trị hiện có."

  • "A cost-effectiveness analysis is crucial for making informed decisions about healthcare resource allocation."

    "Phân tích hiệu quả chi phí là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt về việc phân bổ nguồn lực y tế."

  • "The government used cost-effectiveness analysis to determine which public health programs to fund."

    "Chính phủ đã sử dụng phân tích hiệu quả chi phí để xác định chương trình y tế công cộng nào nên tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền
Noun cost-effectiveness tính hiệu quả về chi phí
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun cost chi phí, giá cả
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

economic evaluation (đánh giá kinh tế)efficiency analysis (phân tích hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, to cost')
Old French
coster ('to cost')
English
cost
Latin
efficere ('to accomplish') + -ivus
English
effective + -ness
Greek
analysis ('a breaking up')
English
analysis
Modern English (mid-20th c.)
cost-effectiveness analysis

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

Thuật ngữ 'cost-effectiveness analysis' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Sau Thế chiến II, các chính phủ và tập đoàn lớn cần một phương pháp hệ thống để quyết định nên đầu tư tiền vào đâu để đạt được kết quả tốt nhất. Phương pháp phân tích này cho phép họ so sánh các lựa chọn khác nhau—chẳng hạn như hai phương pháp điều trị y tế hoặc hai dự án xây dựng công cộng—để xem lựa chọn nào mang lại 'giá trị tốt nhất so với số tiền bỏ ra'. Nó đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng sang việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và bằng chứng thay vì chỉ dựa vào trực giác hay truyền thống.

Usage Note

Phân tích hiệu quả chi phí (cost-effectiveness analysis - CEA) tập trung vào việc xác định cách tốt nhất để đạt được một mục tiêu cụ thể với nguồn lực hạn chế. Nó khác với phân tích chi phí-lợi ích (cost-benefit analysis - CBA) ở chỗ CEA không nhất thiết phải quy tất cả các kết quả thành giá trị tiền tệ; thay vào đó, nó so sánh chi phí trên một đơn vị hiệu quả (ví dụ: chi phí trên một năm sống được điều chỉnh theo chất lượng - QALY). CEA thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chính sách công và quản lý dự án.

Prepositions

in of for

* **in:** Sử dụng khi thảo luận về việc sử dụng CEA trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: "The cost-effectiveness analysis *in* healthcare...").
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất của phân tích (ví dụ: "a cost-effectiveness analysis *of* different treatment options...").
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của phân tích (ví dụ: "a cost-effectiveness analysis *for* determining the best policy...").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost-effectiveness analysis
  • conduct a cost-effectiveness analysis
    (tiến hành một phân tích hiệu quả chi phí)
  • perform a cost-effectiveness analysis
    (thực hiện một phân tích hiệu quả chi phí)
  • undertake a cost-effectiveness analysis
    (đảm nhận một phân tích hiệu quả chi phí)
  • require a cost-effectiveness analysis
    (yêu cầu một phân tích hiệu quả chi phí)
Adjective + cost-effectiveness analysis
  • a detailed cost-effectiveness analysis
    (một phân tích hiệu quả chi phí chi tiết)
  • a rigorous cost-effectiveness analysis
    (một phân tích hiệu quả chi phí nghiêm ngặt)
  • a preliminary cost-effectiveness analysis
    (một phân tích hiệu quả chi phí sơ bộ)
  • a comprehensive cost-effectiveness analysis
    (một phân tích hiệu quả chi phí toàn diện)
Noun + ... + cost-effectiveness analysis
  • the results of the cost-effectiveness analysis
    (kết quả của phân tích hiệu quả chi phí)
  • the framework for cost-effectiveness analysis
    (khuôn khổ cho việc phân tích hiệu quả chi phí)
  • the methodology of cost-effectiveness analysis
    (phương pháp luận của phân tích hiệu quả chi phí)

Idioms

  • the bottom line of the cost-effectiveness analysis

    Kết luận cuối cùng hoặc điểm mấu chốt quan trọng nhất của phân tích hiệu quả chi phí.

    "After weeks of research, the bottom line of the cost-effectiveness analysis showed that switching to solar power would save us millions in the long run."

    (Sau nhiều tuần nghiên cứu, kết luận mấu chốt của phân tích hiệu quả chi phí cho thấy việc chuyển sang năng lượng mặt trời sẽ giúp chúng ta tiết kiệm hàng triệu đô la về lâu dài.)

  • to run the numbers for a cost-effectiveness analysis

    Thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu cho việc phân tích hiệu quả chi phí.

    "Before we approve the budget, I need you to run the numbers for a full cost-effectiveness analysis of the proposed marketing campaign."

    (Trước khi chúng ta phê duyệt ngân sách, tôi cần bạn thực hiện các tính toán cho một phân tích hiệu quả chi phí đầy đủ về chiến dịch tiếp thị được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-effectiveness analysis

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân tích kinh tế so sánh chi phí tương đối và kết quả (hiệu quả) của các hành động khác nhau.

"The cost-effectiveness analysis showed that the new drug was more effective and cheaper than the existing treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company conducted a thorough cost-effectiveness analysis before launching the new product ensured its success.
Việc công ty tiến hành phân tích hiệu quả chi phí kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới đã đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
Whether the initial cost-effectiveness analysis was flawed wasn't immediately apparent.
Việc phân tích hiệu quả chi phí ban đầu có sai sót hay không không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
How a proper cost-effectiveness analysis was missed during the project planning remains a mystery.
Làm thế nào mà việc phân tích hiệu quả chi phí phù hợp lại bị bỏ qua trong quá trình lập kế hoạch dự án vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-effectiveness analysis".

QALY: Đo lường giá trị sức khỏe

Trong lĩnh vực y tế ở các nước phương Tây, phân tích hiệu quả chi phí thường sử dụng một đơn vị đo lường đặc biệt gọi là QALY (Quality-Adjusted Life Year - Năm sống điều chỉnh theo chất lượng). Một QALY tương đương với một năm sống trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo. Các phương pháp điều trị được đánh giá dựa trên chi phí để đạt được thêm một QALY. Điều này đôi khi gây tranh cãi vì nó gán một giá trị tiền tệ cho sức khỏe và sự sống, nhưng nó lại là một công cụ quan trọng để các hệ thống y tế công cộng phân bổ nguồn lực một cách công bằng và hiệu quả.

Chi phí cơ hội: Cái giá của sự lựa chọn

Khái niệm phân tích hiệu quả chi phí gắn liền với một nguyên tắc kinh tế học phương Tây cơ bản là 'chi phí cơ hội' (opportunity cost). Điều này có nghĩa là chi phí thực sự của một quyết định không chỉ là số tiền bạn bỏ ra, mà còn là giá trị của lựa chọn tốt nhất mà bạn đã từ bỏ. Ví dụ, nếu một chính phủ chi tiền xây một sân vận động, chi phí cơ hội là một bệnh viện hoặc một trường học đã không được xây. Phân tích hiệu quả chi phí giúp các nhà hoạch định chính sách cân nhắc những sự đánh đổi này một cách rõ ràng.