(Top Banner Ad)
cost-benefit analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost-benefit analysis

UK: /ˈkɒst ˈbɛnɪfɪt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈkɔst ˈbɛnɪfɪt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chi phí - lợi ích phân tích lợi ích - chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach to estimating the strengths and weaknesses of alternatives; used to determine options which provide the best approach to achieving benefits while preserving savings.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để ước tính điểm mạnh và điểm yếu của các lựa chọn thay thế; được sử dụng để xác định các lựa chọn mang lại cách tiếp cận tốt nhất để đạt được lợi ích đồng thời bảo toàn các khoản tiết kiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a cost-benefit analysis before investing in the new technology."

    "Công ty đã tiến hành phân tích chi phí - lợi ích trước khi đầu tư vào công nghệ mới."

  • "A cost-benefit analysis showed that the new policy would save the government millions of dollars."

    "Một phân tích chi phí - lợi ích cho thấy rằng chính sách mới sẽ giúp chính phủ tiết kiệm hàng triệu đô la."

  • "Before launching a new product, businesses often perform a cost-benefit analysis."

    "Trước khi tung ra một sản phẩm mới, các doanh nghiệp thường thực hiện phân tích chi phí - lợi ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost-benefit ratio Tỷ lệ chi phí-lợi ích (thường viết tắt là BCR).
Adjective cost-effective Hiệu quả về mặt chi phí, đáng đồng tiền bát gạo.
Verb analyze Phân tích, nghiên cứu chi tiết.
Noun analyst Nhà phân tích, người thực hiện việc phân tích.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
cost
Latin > Old French > English
benefit
Greek > New Latin > English
analysis
English (20th Century)
cost-benefit analysis

Công Cụ Cân Đo của Kỹ Sư và Nhà Kinh Tế

Khái niệm 'phân tích chi phí-lợi ích' được một kỹ sư người Pháp tên là Jules Dupuit đề xuất lần đầu vào những năm 1840 để quyết định xem có nên xây dựng các dự án công cộng như cầu đường hay không. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 ở Mỹ, khi chính phủ dùng phương pháp này để đánh giá các dự án lớn như xây đập và kiểm soát lũ lụt, đảm bảo lợi ích cho xã hội lớn hơn chi phí bỏ ra.

Usage Note

Phân tích chi phí - lợi ích là một công cụ ra quyết định quan trọng, so sánh tổng chi phí của một hành động với tổng lợi ích để xác định xem nó có đáng thực hiện hay không. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, chính sách công và đầu tư. Đôi khi được gọi là 'benefit-cost analysis'.

Prepositions

of for in

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được phân tích: 'a cost-benefit analysis of the project'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của phân tích: 'a cost-benefit analysis for decision-making'.
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh của phân tích: 'a cost-benefit analysis in the healthcare sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost-benefit analysis
  • conduct / perform a cost-benefit analysis
    (Tiến hành một phân tích chi phí-lợi ích.)
  • carry out a cost-benefit analysis
    (Thực hiện một phân tích chi phí-lợi ích.)
  • undertake a cost-benefit analysis
    (Đảm nhận/bắt đầu một phân tích chi phí-lợi ích (thường cho dự án lớn).)
Adjective + cost-benefit analysis
  • a thorough / detailed cost-benefit analysis
    (Một phân tích chi phí-lợi ích kỹ lưỡng / chi tiết.)
  • a rigorous cost-benefit analysis
    (Một phân tích chi phí-lợi ích nghiêm ngặt.)
  • a preliminary cost-benefit analysis
    (Một phân tích chi phí-lợi ích sơ bộ.)
Noun + cost-benefit analysis
  • the results of the cost-benefit analysis
    (Kết quả của cuộc phân tích chi phí-lợi ích.)
  • the framework for a cost-benefit analysis
    (Khuôn khổ/khung sườn cho một cuộc phân tích chi phí-lợi ích.)

Idioms

  • to do a quick cost-benefit analysis in your head

    Cân nhắc, tính toán nhanh trong đầu về cái lợi và cái hại của một việc gì đó.

    "Before agreeing to work overtime, I did a quick cost-benefit analysis in my head: more money versus less free time."

    (Trước khi đồng ý làm thêm giờ, tôi đã nhẩm tính nhanh trong đầu về chi phí và lợi ích: nhiều tiền hơn nhưng lại ít thời gian rảnh hơn.)

  • it all comes down to a cost-benefit analysis

    Suy cho cùng, tất cả đều là việc cân nhắc giữa chi phí và lợi ích.

    "Should we move to a bigger house? It all comes down to a cost-benefit analysis of expenses versus comfort."

    (Chúng ta có nên chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn không? Suy cho cùng, đó là một bài toán phân tích chi phí-lợi ích giữa các khoản chi tiêu và sự thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-benefit analysis

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để ước tính điểm mạnh và điểm yếu của các lựa chọn thay thế; được sử dụng để xác định các lựa chọn mang lại cách tiếp cận tốt nhất để đạt được lợi ích đồng thời bảo toàn các khoản tiết kiệm.

"The company conducted a cost-benefit analysis before investing in the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had conducted a thorough cost-benefit analysis before launching the project, we would have realized it was not financially viable.
Nếu chúng ta đã thực hiện một phân tích chi phí-lợi ích kỹ lưỡng trước khi triển khai dự án, chúng ta đã nhận ra rằng nó không khả thi về mặt tài chính.
Phủ định
If the company had not ignored the cost-benefit analysis, they would not have invested in such a risky venture.
Nếu công ty không bỏ qua phân tích chi phí-lợi ích, họ đã không đầu tư vào một liên doanh đầy rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if they had performed a proper cost-benefit analysis beforehand?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã thực hiện một phân tích chi phí-lợi ích phù hợp trước đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cost-benefit analysis helps businesses make informed decisions.
Phân tích chi phí-lợi ích giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.
Phủ định
The cost-benefit analysis does not always guarantee the best outcome, but it provides valuable insights.
Phân tích chi phí-lợi ích không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả tốt nhất, nhưng nó cung cấp những hiểu biết giá trị.
Nghi vấn
Does the cost-benefit analysis accurately reflect all potential risks and rewards?
Phân tích chi phí-lợi ích có phản ánh chính xác tất cả các rủi ro và phần thưởng tiềm năng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting a cost-benefit analysis is as crucial as thorough market research for any new product launch.
Việc thực hiện phân tích chi phí-lợi ích quan trọng ngang với việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng cho bất kỳ sản phẩm mới nào ra mắt.
Phủ định
A simple payback period calculation is less comprehensive than a detailed cost-benefit analysis when evaluating long-term investments.
Một phép tính thời gian hoàn vốn đơn giản kém toàn diện hơn so với một phân tích chi phí-lợi ích chi tiết khi đánh giá các khoản đầu tư dài hạn.
Nghi vấn
Is a cost-benefit analysis the most reliable method for predicting the success of a large-scale infrastructure project?
Liệu phân tích chi phí-lợi ích có phải là phương pháp đáng tin cậy nhất để dự đoán sự thành công của một dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-benefit analysis".

Nền Tảng Của Chính Sách Công

Ở nhiều nước phương Tây, phân tích chi phí-lợi ích là một yêu cầu bắt buộc đối với các dự án lớn của chính phủ. Từ việc xây một cây cầu mới đến việc ban hành luật về môi trường, các nhà chức trách phải chứng minh rằng lợi ích mà dự án mang lại cho xã hội (như tiết kiệm thời gian, giảm ô nhiễm, cứu sống người dân) lớn hơn tổng chi phí (tiền thuế của người dân, tác động tiêu cực...). Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chi tiêu công.

Thách Thức 'Định Giá' Sự Sống

Một trong những tranh cãi lớn nhất xoay quanh phân tích chi phí-lợi ích là việc phải gán một giá trị tiền tệ cho những thứ vô hình, thậm chí là thiêng liêng. Ví dụ, để quyết định có nên xây dựng một con đường an toàn hơn hay không, các nhà phân tích có thể phải tính toán 'giá trị thống kê của một mạng người' (value of a statistical life). Điều này gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức: liệu có thể dùng tiền để đo lường giá trị của sức khỏe, hạnh phúc hay một mạng người không?