cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost of the new car is too high."
"Giá của chiếc xe hơi mới quá cao."
-
"What does it cost to fly to New York?"
"Bay đến New York tốn bao nhiêu tiền?"
-
"The war cost many lives."
"Cuộc chiến đã cướp đi nhiều sinh mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cost | chi phí, giá thành |
| Verb | cost | có giá là, tốn (tiền, thời gian, công sức) |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Noun | costliness | sự đắt đỏ, sự tốn kém |
| Adjective | cost-effective | hiệu quả về chi phí, tiết kiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'cost' thường được dùng để chỉ số tiền cần thiết để mua một vật phẩm hoặc dịch vụ. Nó cũng có thể chỉ sự mất mát, thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực nào đó. So sánh với 'price': 'Price' thường đề cập đến số tiền mà người bán yêu cầu, trong khi 'cost' bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc có được hoặc sử dụng một thứ gì đó, ví dụ chi phí vận chuyển, bảo trì.
Prepositions
'at a cost of': Được sử dụng để chỉ mức giá cụ thể phải trả cho một thứ gì đó. Ví dụ: 'I bought the book at a cost of $20.'
'cost of': Được sử dụng để chỉ chi phí của một hoạt động, vật phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The cost of living in the city is very high.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high cost (chi phí cao)
-
low low cost (chi phí thấp)
-
significant significant cost (chi phí đáng kể)
-
total total cost (tổng chi phí)
-
production production cost (chi phí sản xuất)
-
reduce reduce cost (giảm chi phí)
-
cut cut cost (cắt giảm chi phí)
-
cover cover cost (bù đắp chi phí)
-
bear bear the cost (chịu chi phí)
-
estimate estimate the cost (ước tính chi phí)
-
cost of living cost of living (chi phí sinh hoạt)
-
cost of production cost of production (chi phí sản xuất)
-
cost savings cost savings (khoản tiết kiệm chi phí)
Idioms
-
at all costs
bằng mọi giá, bằng mọi cách
"We must prevent this information from leaking, at all costs."
(Chúng ta phải ngăn chặn thông tin này bị rò rỉ, bằng mọi giá.)
-
cost an arm and a leg
rất đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền
"That designer handbag must have cost an arm and a leg."
(Chiếc túi xách hàng hiệu đó chắc hẳn đã rất đắt đỏ.)
-
count the cost
cân nhắc hậu quả tiêu cực của một hành động
"If you make such a rash decision, you may have to count the cost later."
(Nếu bạn đưa ra một quyết định vội vàng như vậy, bạn có thể phải gánh chịu hậu quả sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost
danh từSố tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.
"The cost of the new car is too high."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost".
