(Top Banner Ad)
cost
A2
danh từ A2

cost

UK: /kɒst/ • US: /kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả chi phí tốn kém trị giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount that has to be paid or spent to buy or obtain something.

Vietnamese Meaning

Số tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of the new car is too high."

    "Giá của chiếc xe hơi mới quá cao."

  • "What does it cost to fly to New York?"

    "Bay đến New York tốn bao nhiêu tiền?"

  • "The war cost many lives."

    "Cuộc chiến đã cướp đi nhiều sinh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost có giá là, tốn (tiền, thời gian, công sức)
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness sự đắt đỏ, sự tốn kém
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
coster
Middle English
costen
English
cost

Nguồn gốc của 'cost'

Từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', mang ý nghĩa là 'đứng vững', 'tương đương với một giá trị nào đó'. Qua tiếng Pháp cổ 'coster', từ này được du nhập vào tiếng Anh cổ với nghĩa 'trị giá' hoặc 'có giá'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một món đồ 'đứng vững' ở một mức giá nhất định trên thị trường.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'cost' thường được dùng để chỉ số tiền cần thiết để mua một vật phẩm hoặc dịch vụ. Nó cũng có thể chỉ sự mất mát, thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực nào đó. So sánh với 'price': 'Price' thường đề cập đến số tiền mà người bán yêu cầu, trong khi 'cost' bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc có được hoặc sử dụng một thứ gì đó, ví dụ chi phí vận chuyển, bảo trì.

Prepositions

at of

'at a cost of': Được sử dụng để chỉ mức giá cụ thể phải trả cho một thứ gì đó. Ví dụ: 'I bought the book at a cost of $20.'
'cost of': Được sử dụng để chỉ chi phí của một hoạt động, vật phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The cost of living in the city is very high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost
  • high high cost
    (chi phí cao)
  • low low cost
    (chi phí thấp)
  • significant significant cost
    (chi phí đáng kể)
  • total total cost
    (tổng chi phí)
  • production production cost
    (chi phí sản xuất)
Verb + cost
  • reduce reduce cost
    (giảm chi phí)
  • cut cut cost
    (cắt giảm chi phí)
  • cover cover cost
    (bù đắp chi phí)
  • bear bear the cost
    (chịu chi phí)
  • estimate estimate the cost
    (ước tính chi phí)
Cost + Noun/Prepositional Phrase
  • cost of living cost of living
    (chi phí sinh hoạt)
  • cost of production cost of production
    (chi phí sản xuất)
  • cost savings cost savings
    (khoản tiết kiệm chi phí)

Idioms

  • at all costs

    bằng mọi giá, bằng mọi cách

    "We must prevent this information from leaking, at all costs."

    (Chúng ta phải ngăn chặn thông tin này bị rò rỉ, bằng mọi giá.)

  • cost an arm and a leg

    rất đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền

    "That designer handbag must have cost an arm and a leg."

    (Chiếc túi xách hàng hiệu đó chắc hẳn đã rất đắt đỏ.)

  • count the cost

    cân nhắc hậu quả tiêu cực của một hành động

    "If you make such a rash decision, you may have to count the cost later."

    (Nếu bạn đưa ra một quyết định vội vàng như vậy, bạn có thể phải gánh chịu hậu quả sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost

danh từ
Lật mặt

Số tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.

"The cost of the new car is too high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost".

Phân tích Chi phí-Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Trong văn hóa kinh doanh và ra quyết định ở phương Tây, khái niệm 'Phân tích Chi phí-Lợi ích' (Cost-Benefit Analysis) là một công cụ quan trọng. Nó liên quan đến việc đánh giá tổng chi phí của một dự án hoặc quyết định so với tổng lợi ích dự kiến để xác định xem lợi ích có vượt trội hơn chi phí hay không. Đây là cách tiếp cận lý trí để đảm bảo hiệu quả tài chính và xã hội.

Chi phí ẩn (Hidden Costs)

Khái niệm 'chi phí ẩn' (hidden costs) rất phổ biến trong văn hóa tiêu dùng và tài chính. Đây là những khoản chi phí không hiển nhiên ngay lập tức khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ, như chi phí bảo trì, nâng cấp, phụ kiện, hoặc chi phí môi trường. Người tiêu dùng phương Tây thường được khuyến khích tìm hiểu về các chi phí ẩn để đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn.