countenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's face or facial expression.
Vietnamese Meaning
Khuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her countenance betrayed her anxiety."
"Khuôn mặt cô ấy lộ rõ vẻ lo lắng."
-
"He maintained a stoic countenance despite the bad news."
"Anh ấy giữ một vẻ mặt khắc kỷ mặc dù nhận tin xấu."
-
"The company will not countenance any further delays."
"Công ty sẽ không chấp nhận bất kỳ sự chậm trễ nào nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | countenance | khuôn mặt, vẻ mặt; sự chấp thuận, sự ủng hộ |
| Verb | countenance | cho phép, chấp thuận, ủng hộ |
| Adjective | uncountenanced | không được chấp thuận, không được phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Nhấn mạnh đến biểu cảm trên khuôn mặt như một dấu hiệu của cảm xúc hoặc tính cách bên trong. Khác với 'face' đơn thuần, 'countenance' mang sắc thái sâu sắc hơn, biểu thị trạng thái tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serene serene countenance (vẻ mặt thanh thản, bình yên)
-
grim grim countenance (vẻ mặt khắc khổ, nghiêm nghị)
-
stern stern countenance (vẻ mặt nghiêm khắc, lạnh lùng)
-
pleasant pleasant countenance (vẻ mặt dễ chịu, thân thiện)
-
open open countenance (vẻ mặt cởi mở, chân thật)
-
forbidding forbidding countenance (vẻ mặt khó gần, đáng sợ)
-
cannot cannot countenance (không thể chấp nhận/dung thứ)
-
refuse to refuse to countenance (từ chối chấp thuận/cho phép)
-
give give countenance to (ủng hộ, chấp thuận cho)
Idioms
-
keep one's countenance
giữ vẻ mặt bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc
"Despite the shocking news, she managed to keep her countenance."
(Mặc dù có tin tức gây sốc, cô ấy vẫn cố giữ vẻ mặt bình tĩnh.)
-
lose one's countenance
mất bình tĩnh, tỏ ra bối rối/ngượng nghịu
"He lost his countenance when the unexpected question was asked."
(Anh ấy mất bình tĩnh khi bị hỏi câu hỏi bất ngờ.)
-
give countenance to (something/someone)
ủng hộ, chấp thuận, khuyến khích (điều gì/ai đó)
"The government refused to give countenance to the violent protests."
(Chính phủ từ chối ủng hộ các cuộc biểu tình bạo lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countenance
nounKhuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.
"Her countenance betrayed her anxiety."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He could countenance the plan if they present it convincingly. |
Anh ấy có thể chấp nhận kế hoạch nếu họ trình bày nó một cách thuyết phục. |
| Phủ định | She did not countenance such behavior in her classroom. |
Cô ấy không chấp nhận hành vi như vậy trong lớp học của mình. |
| Nghi vấn | Will you countenance their proposal, considering the risks involved? |
Bạn có chấp nhận đề xuất của họ không, khi xem xét những rủi ro liên quan? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish his countenance didn't betray his nervousness so easily. |
Tôi ước rằng vẻ mặt của anh ấy không phản bội sự lo lắng của anh ấy một cách dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If only she hadn't countenanced such behavior from her students in the past; now it's out of control. |
Giá mà cô ấy đã không dung túng cho hành vi như vậy từ các học sinh của mình trong quá khứ; bây giờ thì nó đã vượt khỏi tầm kiểm soát. |
| Nghi vấn | Do you wish they wouldn't countenance the demolition of the historic building? |
Bạn có ước rằng họ sẽ không chấp nhận việc phá dỡ tòa nhà lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countenance".
