(Top Banner Ad)
countenance
C1
noun C1 Văn học, Tâm lý học

countenance

UK: /ˈkaʊntənəns/ • US: /ˈkaʊntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt vẻ mặt biểu lộ chấp nhận dung thứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's face or facial expression.

Vietnamese Meaning

Khuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her countenance betrayed her anxiety."

    "Khuôn mặt cô ấy lộ rõ vẻ lo lắng."

  • "He maintained a stoic countenance despite the bad news."

    "Anh ấy giữ một vẻ mặt khắc kỷ mặc dù nhận tin xấu."

  • "The company will not countenance any further delays."

    "Công ty sẽ không chấp nhận bất kỳ sự chậm trễ nào nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countenance khuôn mặt, vẻ mặt; sự chấp thuận, sự ủng hộ
Verb countenance cho phép, chấp thuận, ủng hộ
Adjective uncountenanced không được chấp thuận, không được phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Latin
continere
Old French
contenance
Middle English
countenaunce
English
countenance

Nguồn gốc khuôn mặt và sự kiềm chế

Từ "countenance" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "continere", có nghĩa là "giữ lại, kiềm chế". Ban đầu, nó chỉ cách một người "kiềm chế bản thân" hay "cách cư xử". Theo thời gian, ý nghĩa của từ dần phát triển sang "vẻ mặt, khuôn mặt", bởi vì khuôn mặt là nơi thể hiện rõ nhất cách chúng ta kiểm soát hoặc bộc lộ cảm xúc, giống như việc giữ gìn hay kiềm chế điều gì đó. Thật thú vị khi một từ lại kết nối sự tự chủ bên trong với biểu hiện bên ngoài của chúng ta!

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Nhấn mạnh đến biểu cảm trên khuôn mặt như một dấu hiệu của cảm xúc hoặc tính cách bên trong. Khác với 'face' đơn thuần, 'countenance' mang sắc thái sâu sắc hơn, biểu thị trạng thái tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + countenance (vẻ mặt)
  • serene serene countenance
    (vẻ mặt thanh thản, bình yên)
  • grim grim countenance
    (vẻ mặt khắc khổ, nghiêm nghị)
  • stern stern countenance
    (vẻ mặt nghiêm khắc, lạnh lùng)
  • pleasant pleasant countenance
    (vẻ mặt dễ chịu, thân thiện)
  • open open countenance
    (vẻ mặt cởi mở, chân thật)
  • forbidding forbidding countenance
    (vẻ mặt khó gần, đáng sợ)
Động từ + countenance (cho phép/chấp thuận)
  • cannot cannot countenance
    (không thể chấp nhận/dung thứ)
  • refuse to refuse to countenance
    (từ chối chấp thuận/cho phép)
  • give give countenance to
    (ủng hộ, chấp thuận cho)

Idioms

  • keep one's countenance

    giữ vẻ mặt bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc

    "Despite the shocking news, she managed to keep her countenance."

    (Mặc dù có tin tức gây sốc, cô ấy vẫn cố giữ vẻ mặt bình tĩnh.)

  • lose one's countenance

    mất bình tĩnh, tỏ ra bối rối/ngượng nghịu

    "He lost his countenance when the unexpected question was asked."

    (Anh ấy mất bình tĩnh khi bị hỏi câu hỏi bất ngờ.)

  • give countenance to (something/someone)

    ủng hộ, chấp thuận, khuyến khích (điều gì/ai đó)

    "The government refused to give countenance to the violent protests."

    (Chính phủ từ chối ủng hộ các cuộc biểu tình bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countenance

noun
Lật mặt

Khuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.

"Her countenance betrayed her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He could countenance the plan if they present it convincingly.
Anh ấy có thể chấp nhận kế hoạch nếu họ trình bày nó một cách thuyết phục.
Phủ định
She did not countenance such behavior in her classroom.
Cô ấy không chấp nhận hành vi như vậy trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Will you countenance their proposal, considering the risks involved?
Bạn có chấp nhận đề xuất của họ không, khi xem xét những rủi ro liên quan?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish his countenance didn't betray his nervousness so easily.
Tôi ước rằng vẻ mặt của anh ấy không phản bội sự lo lắng của anh ấy một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only she hadn't countenanced such behavior from her students in the past; now it's out of control.
Giá mà cô ấy đã không dung túng cho hành vi như vậy từ các học sinh của mình trong quá khứ; bây giờ thì nó đã vượt khỏi tầm kiểm soát.
Nghi vấn
Do you wish they wouldn't countenance the demolition of the historic building?
Bạn có ước rằng họ sẽ không chấp nhận việc phá dỡ tòa nhà lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countenance".

"Giữ thể diện" và "mất mặt"

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, khái niệm "giữ thể diện" (saving face) hoặc "mất mặt" (losing face) rất quan trọng. "Countenance" (khuôn mặt, vẻ mặt) thường được dùng để chỉ hình ảnh bên ngoài, danh dự và lòng tự trọng của một người. Việc kiểm soát vẻ mặt để không bộc lộ cảm xúc tiêu cực là một cách để "giữ thể diện" trong các tình huống xã hội, thể hiện sự điềm tĩnh và tôn trọng người khác.

Khuôn mặt - Cửa sổ tâm hồn

Khuôn mặt (countenance) từ lâu đã được coi là "cửa sổ tâm hồn", nơi phản ánh rõ nét nhất cảm xúc, suy nghĩ và thậm chí là tính cách của một người. Mặc dù chúng ta có thể cố gắng che giấu, nhưng những thay đổi nhỏ trên khuôn mặt – dù là một cái nhíu mày, một nụ cười thoáng qua hay một ánh mắt lo lắng – thường "tố cáo" trạng thái bên trong của chúng ta mà lời nói không thể diễn tả hết.